flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Somaliland's All-girls Basketball Team Looks for Recognition

Save News
2024-06-09 22:30:20
Translation suggestions
Somaliland's All-girls Basketball Team Looks for Recognition
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-10
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
team
đội
audio
money
tiền bạc
audio
both
cả hai
audio
give
đưa cho
audio
international
quốc tế
audio
foreign
nước ngoài
audio
team
đội
audio
money
tiền bạc
audio
both
cả hai
audio
give
đưa cho
audio
international
quốc tế
audio
foreign
nước ngoài
audio
other
khác
audio
short
ngắn
audio
old
audio
under
dưới
audio
together
cùng nhau
audio
come
đến
audio
question
câu hỏi
audio
large
lớn
audio
want
muốn
audio
there
ở đó
audio
group
nhóm
audio
million
triệu
audio
dream
audio
while
trong khi
audio
support
ủng hộ
audio
difficult
khó
audio
believe
tin tưởng
audio
see
nhìn thấy
audio
way
đường
audio
white
trắng
audio
new
mới
audio
soon
sớm
audio
say
nói
audio
people
mọi người
audio
just
chỉ
audio
different
khác biệt
audio
near
gần
audio
nation
Quốc gia
audio
problem
vấn đề
audio
now
Hiện nay
audio
also
Mà còn
audio
world
thế giới
audio
very
rất
audio
country
quốc gia
audio
every
mọi
audio
green
màu xanh lá
audio
strong
mạnh
audio
quality
chất lượng
audio
change
thay đổi
audio
each
mỗi
audio
year
năm
audio
around
xung quanh
audio
become
trở nên
audio
january
tháng Giêng
audio
product
sản phẩm
audio
system
hệ thống
audio
map
bản đồ
audio
part
phần
audio
someone
người nào đó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
into
vào
audio
since
từ
audio
case
trường hợp
audio
independent
độc lập
audio
local
địa phương
audio
popular
phổ biến
audio
into
vào
audio
since
từ
audio
case
trường hợp
audio
independent
độc lập
audio
local
địa phương
audio
popular
phổ biến
audio
against
chống lại
audio
promote
khuyến khích
audio
situation
tình huống
audio
access
truy cập
audio
such as
chẳng hạn như
audio
likely
rất có thể
audio
once
một lần
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
control
kiểm soát
audio
record
ghi
audio
aim
mục tiêu
audio
conflict
xung đột
audio
lease
cho thuê
audio
deal
thỏa thuận
audio
control
kiểm soát
audio
record
ghi
audio
aim
mục tiêu
audio
conflict
xung đột
audio
lease
cho thuê
audio
deal
thỏa thuận
audio
own
sở hữu
audio
authority
thẩm quyền
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
aware of
biết về
audio
progress
tiến triển
audio
state
tình trạng
audio
given
được cho
audio
gain
nhận được
audio
aware of
biết về
audio
progress
tiến triển
audio
state
tình trạng
audio
given
được cho
audio
gain
nhận được
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plan
kế hoạch
audio
all
tất cả
audio
girls
cô gái
audio
recognition
sự công nhận
audio
looks
nhìn
audio
for
audio
plan
kế hoạch
audio
all
tất cả
audio
girls
cô gái
audio
recognition
sự công nhận
audio
looks
nhìn
audio
for
audio
somaliland's
của Somaliland
audio
basketball
bóng rổ
audio
sovereignty
chủ quyền
audio
militant
dân quân
audio
hafsa
hafsa
audio
dying
sắp chết
audio
to make
để làm cho
audio
struggled
đấu tranh
audio
stability
sự ổn định
audio
two
hai
audio
looking for
tìm kiếm
audio
friends
bạn
audio
any
bất kì
audio
playing
đang chơi
audio
recognized
được công nhận
audio
officials
quan chức
audio
she
cô ấy
audio
dictator
nhà độc tài
audio
sites
trang web
audio
caused
gây ra
audio
flag
lá cờ
audio
we
chúng tôi
audio
could
có thể
audio
tiktok
tiktok
audio
somalia
somali
audio
kilometers
km
audio
rejected
vật bị loại bỏ
audio
country's
đất nước
audio
omer
ô-me
audio
diplomatic
ngoại giao
audio
pictures
những bức ảnh
audio
links
liên kết
audio
play for
chơi cho
audio
but
Nhưng
audio
father
bố
audio
easily
một cách dễ dàng
audio
in front of
ở đằng trước
audio
that is
đó là
audio
itself
chính nó
audio
ethiopia
Ethiopia
audio
promoting
quảng bá
audio
neighboring
láng giềng
audio
forces
lực lượng
audio
serves
phục vụ
audio
came
đã đến
audio
shipping
Đang chuyển hàng
audio
peace
hòa bình
audio
police force
lực lượng cảnh sát
audio
us
chúng ta
audio
sister
em gái
audio
had
audio
changed
đã thay đổi
audio
doing
đang làm
audio
using
sử dụng
audio
terrorist
khủng bố
audio
uncles'
các chú'
audio
made
làm ra
audio
bringing
đưa
audio
passports
hộ chiếu
audio
wearing
mặc
audio
not
không
audio
africa's
Châu Phi
audio
berbera
bebera
audio
have
audio
armed struggle
đấu tranh vũ trang
audio
do
LÀM
audio
from
từ
audio
tiktoks
tiktok
audio
his
của anh ấy
audio
followers
người theo dõi
audio
coast
bờ biển
audio
has
audio
about
Về
audio
somaliland
đất nước Somali
audio
advertising
quảng cáo
audio
and
audio
what
audio
something
thứ gì đó
audio
sees
nhìn
audio
permitting
cho phép
audio
fatima
Fatima
audio
said
nói
audio
political
thuộc về chính trị
audio
one day
một ngày
audio
navy
Hải quân
audio
may
có thể
audio
to put
để đặt
audio
years
năm
audio
working
đang làm việc
audio
declaring
tuyên bố
audio
would
sẽ
audio
cousins
anh chị em họ
audio
female
nữ giới
audio
the first
cái đầu tiên
audio
british
người Anh
audio
getting
nhận
audio
they
họ
audio
video
băng hình
audio
women's rights
quyền phụ nữ
audio
words
từ
audio
my
Của tôi
audio
it
audio
captain
đội trưởng
audio
our
của chúng tôi
audio
founded
thành lập
audio
federal government
Chính phủ liên bang
audio
independence
Sự độc lập
audio
guard
bảo vệ
audio
wears
mặc
audio
enjoying
thưởng thức
audio
landlocked
không giáp biển
audio
talks
cuộc nói chuyện
audio
governing
quản lý
audio
teams
đội
audio
shabaab
shabaab
audio
barre
rào chắn
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
1980s
thập niên 1980
audio
conservative
thận trọng
audio
league
liên đoàn
audio
been
audio
hargeisa
hargeisa
audio
qaeda
qaeda
audio
her
cô ấy
audio
55th
thứ 55
audio
port
Hải cảng
audio
breakaway
ly khai
audio
him
anh ta
audio
territory
lãnh thổ
audio
flags
cờ
audio
goals
bàn thắng
audio
by
qua
audio
when
khi
audio
fighting
Chiến đấu
audio
watched
đã xem
audio
democratic
dân chủ
audio
its
của nó
audio
somalia's
của somali
audio
comparative
so sánh
audio
was
đã từng là
audio
be
audio
red sea
biển Đỏ
audio
instagram
instagram
audio
horn of africa
sừng Châu Phi
audio
their
của họ
audio
dad
bố
audio
more than
nhiều hơn
audio
supporting
hỗ trợ
audio
considers
xem xét
audio
in return
đổi lại
audio
siad
siad
audio
boats
thuyền
audio
sisters
chị em gái
audio
sports
các môn thể thao
audio
talking
đang nói
View less

Other articles