flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Woman incurs head injury while descending Changi Airport's slide

Save News
2024-06-08 07:32:01
Translation suggestions
Woman incurs head injury while descending Changi Airport's slide
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Nguyễn Hoàng
3 0
2024-06-08
Other vocabulary
flashcard Flashcard

audio
while
trong khi
audio
down
xuống
audio
during
trong lúc
audio
accident
tai nạn
audio
airport
sân bay
audio
more
hơn
audio
while
trong khi
audio
down
xuống
audio
during
trong lúc
audio
accident
tai nạn
audio
airport
sân bay
audio
more
hơn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
woman
người phụ nữ
audio
as
BẰNG
audio
damage
hư hại
audio
variety
đa dạng
audio
woman
người phụ nữ
audio
as
BẰNG
audio
damage
hư hại
audio
variety
đa dạng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
head
đầu
audio
others
người khác
audio
head
đầu
audio
others
người khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
loss
thua
audio
injury
chấn thương
audio
loss
thua
audio
injury
chấn thương
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
treatment
điều trị
audio
koey
koey
audio
flight attendant
tiếp viên hàng không
audio
she
cô ấy
audio
revealed
tiết lộ
audio
could
có thể
audio
treatment
điều trị
audio
koey
koey
audio
flight attendant
tiếp viên hàng không
audio
she
cô ấy
audio
revealed
tiết lộ
audio
could
có thể
audio
straight
thẳng
audio
laid
đặt
audio
in
TRONG
audio
to
ĐẾN
audio
occurred
xảy ra
audio
claiming
tuyên bố
audio
users
người dùng
audio
influencer
người có ảnh hưởng
audio
utilizing
sử dụng
audio
har
har
audio
for
audio
had
audio
occurrence
tần suất xảy ra
audio
brain
não
audio
emotional
xúc động
audio
that
cái đó
audio
have
audio
antibiotic
kháng sinh
audio
expressing
bày tỏ
audio
response
phản ứng
audio
responses
phản hồi
audio
enjoyed
rất thích
audio
internet
Internet
audio
recreational
giải trí
audio
and
audio
weren't
không phải
audio
ointment
thuốc mỡ
audio
aboard
ở nước ngoài
audio
plaster
Băng dán
audio
would
sẽ
audio
video
băng hình
audio
avoided
tránh
audio
applied
áp dụng
audio
if
nếu như
audio
sandal
dép xăng đan
audio
stated
đã nêu
audio
reaction
sự phản ứng lại
audio
slide
cầu trượt
audio
been
audio
singapore
Singapore
audio
posting
đăng bài
audio
liquid
chất lỏng
audio
changi
thay đổi
audio
received
đã nhận
audio
of
của
audio
by
qua
audio
the
các
audio
her
cô ấy
audio
airplane
Máy bay
audio
uploaded
đã tải lên
audio
was
đã từng là
audio
instagram
instagram
audio
their
của họ
audio
were
đã từng
audio
compassion
lòng trắc ẩn
audio
wound
vết thương
audio
some
một số
audio
it
audio
with
với
audio
incurs
phát sinh
audio
airport's
sân bay
audio
descending
giảm dần
audio
har's
har's
audio
online
trực tuyến
audio
photo
hình chụp
View less

Other articles