flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Mick Jagger Teases Album, More Touring for Rolling Stones

Save News
2024-06-07 22:30:13
Translation suggestions
Mick Jagger Teases Album, More Touring for Rolling Stones
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-09
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
more
hơn
audio
important
quan trọng
audio
stop
dừng lại
audio
event
sự kiện
audio
exercise
bài tập
audio
many
nhiều
audio
more
hơn
audio
important
quan trọng
audio
stop
dừng lại
audio
event
sự kiện
audio
exercise
bài tập
audio
many
nhiều
audio
old
audio
like
giống
audio
consider
coi như
audio
want
muốn
audio
review
ôn tập
audio
join
tham gia
audio
while
trong khi
audio
difficult
khó
audio
include
bao gồm
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
october
Tháng Mười
audio
say
nói
audio
make
làm
audio
still
vẫn
audio
just
chỉ
audio
different
khác biệt
audio
near
gần
audio
hear
nghe
audio
now
Hiện nay
audio
also
Mà còn
audio
love
yêu
audio
july
tháng bảy
audio
each
mỗi
audio
equipment
thiết bị
audio
interview
phỏng vấn
audio
enjoy
thưởng thức
audio
other
khác
audio
most
hầu hết
audio
late
muộn
audio
music
âm nhạc
audio
answer
trả lời
audio
week
tuần
audio
free
miễn phí
audio
future
tương lai
audio
health
sức khỏe
audio
might
có thể
audio
soon
sớm
audio
tour
chuyến du lịch
audio
band
ban nhạc
audio
opinion
ý kiến
audio
busy
bận
audio
gym
phòng thể dục
audio
find
tìm thấy
audio
number
con số
audio
after
sau đó
audio
meeting
cuộc họp
audio
children
những đứa trẻ
audio
group
nhóm
audio
between
giữa
audio
teacher
giáo viên
audio
see
nhìn thấy
audio
usually
thường xuyên
audio
person
người
audio
think
nghĩ
audio
night
đêm
audio
people
mọi người
audio
able
có thể
audio
november
tháng mười một
audio
next
Kế tiếp
audio
everyone
mọi người
audio
guest
khách mời
audio
world
thế giới
audio
grow
phát triển
audio
list
danh sách
audio
every
mọi
audio
training
đào tạo
audio
where
Ở đâu
audio
into
vào trong
audio
anytime
Bất cứ lúc nào
audio
feel
cảm thấy
audio
large
lớn
audio
help
giúp đỡ
audio
although
mặc dù
audio
often
thường
audio
sound
âm thanh
audio
ticket
audio
country
quốc gia
audio
wide
rộng
audio
year
năm
audio
before
trước
audio
keep
giữ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
fun
vui vẻ
audio
brief
ngắn gọn
audio
audience
khán giả
audio
public
công cộng
audio
place
địa điểm
audio
material
vật liệu
audio
fun
vui vẻ
audio
brief
ngắn gọn
audio
audience
khán giả
audio
public
công cộng
audio
place
địa điểm
audio
material
vật liệu
audio
lead
chỉ huy
audio
energy
năng lượng
audio
performance
hiệu suất
audio
recent
gần đây
audio
quite
khá
audio
vote
bỏ phiếu
audio
candidate
ứng viên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
likely
có khả năng
audio
those
những thứ kia
audio
entry
lối vào
audio
huge
to lớn
audio
such
như là
audio
europe
Châu Âu
audio
likely
có khả năng
audio
those
những thứ kia
audio
entry
lối vào
audio
huge
to lớn
audio
such
như là
audio
europe
Châu Âu
audio
earlier
sớm hơn
audio
proof
bằng chứng
audio
play
chơi
audio
series
loạt
audio
pay
chi trả
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
interest
lãi suất
audio
last
cuối cùng
audio
lot
nhiều
audio
citizen
công dân
audio
press
nhấn
audio
plan
kế hoạch
audio
interest
lãi suất
audio
last
cuối cùng
audio
lot
nhiều
audio
citizen
công dân
audio
press
nhấn
audio
plan
kế hoạch
audio
wonder
thắc mắc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
right
đúng
audio
album
album
audio
mick
mick
audio
jagger
lời nói tục tĩu
audio
for
audio
teases
trêu chọc
audio
right
đúng
audio
album
album
audio
mick
mick
audio
jagger
lời nói tục tĩu
audio
for
audio
teases
trêu chọc
audio
touring
du lịch
audio
rolling stones
hòn đá lăn
audio
songs
bài hát
audio
night's
đêm
audio
massachusetts
Massachusetts
audio
workouts
tập luyện
audio
provides
cung cấp
audio
turns
lần lượt
audio
could
có thể
audio
couple
cặp đôi
audio
we're
đã từng
audio
wood
gỗ
audio
song
bài hát
audio
hours
giờ
audio
a few
một vài
audio
why
Tại sao
audio
you're
bạn là
audio
them
họ
audio
paul
Paul
audio
show in
hiển thị trong
audio
it's
của nó
audio
another
khác
audio
we'll
Tốt
audio
in support
hỗ trợ
audio
answers
câu trả lời
audio
his
của anh ấy
audio
from
từ
audio
mccartney
McCartney
audio
performers
người biểu diễn
audio
what
audio
offers
ưu đãi
audio
idiom
cách diễn đạt
audio
the first
cái đầu tiên
audio
they
họ
audio
energetic
mãnh liệt
audio
grew
lớn lên
audio
presidential
tổng thống
audio
greater
lớn hơn
audio
physical condition
tình trạng thể chất
audio
rocking
lắc lư
audio
performances
biểu diễn
audio
to release
phát hành
audio
but
Nhưng
audio
him
anh ta
audio
hackney
hackney
audio
seven
bảy
audio
by
qua
audio
was
đã từng là
audio
1960s
thập niên 1960
audio
were
đã từng
audio
feeling
cảm giác
audio
arts
nghệ thuật
audio
bandmates
bạn cùng nhóm
audio
some
một số
audio
of all
của tất cả
audio
to go
đi
audio
two
hai
audio
promotes
thúc đẩy
audio
sang
hát
audio
john
John
audio
gaga
gaga
audio
good time
thời gian tốt
audio
asks
hỏi
audio
fans
người hâm mộ
audio
band's
ban nhạc
audio
did
làm
audio
rock star
ngôi sao nhạc rock
audio
lady
quý bà
audio
is
audio
outside of
bên ngoài của
audio
released
phát hành
audio
doing
đang làm
audio
questions
câu hỏi
audio
performer
người biểu diễn
audio
artists
nghệ sĩ
audio
urged
kêu gọi
audio
holders
người nắm giữ
audio
do
LÀM
audio
has
audio
going
đang đi
audio
rockers
rocker
audio
said
nói
audio
getting
nhận
audio
shouldn't
không nên
audio
i've
tôi có
audio
structure
kết cấu
audio
taxes
thuế
audio
physical education
giáo dục thể chất
audio
citizens
công dân
audio
words
từ
audio
who
Ai
audio
you
Bạn
audio
been
audio
used
đã sử dụng
audio
really
Thực ra
audio
singer
ca sĩ
audio
emotional
xúc động
audio
their
của họ
audio
jabs
cú đâm
audio
older
lớn hơn
audio
frontman
người đàn ông phía trước
audio
got
lấy
audio
includes
bao gồm
audio
elections
cuộc bầu cử
audio
praise
khen
audio
criticized
bị chỉ trích
audio
critical
phê bình
audio
better than
tốt hơn
audio
four
bốn
audio
father
bố
audio
happens
xảy ra
audio
will
sẽ
audio
politics
chính trị
audio
hits
lượt truy cập
audio
online
trực tuyến
audio
stage
sân khấu
audio
cost
trị giá
audio
not
không
audio
for one
cho một
audio
producing
sản xuất
audio
anywhere
bất cứ nơi nào
audio
cities
các thành phố
audio
set up
cài đặt
audio
paid
trả
audio
diamonds
kim cương
audio
richards
Richards
audio
changes
thay đổi
audio
recorded
ghi lại
audio
which
cái mà
audio
can
Có thể
audio
they're
họ là
audio
tries
cố gắng
audio
making
làm
audio
drag
lôi kéo
audio
appearances
xuất hiện
audio
american
Người Mỹ
audio
being
hiện tại
audio
keith
keith
audio
currently
Hiện nay
audio
all of
tất cả
audio
stevie
stevie
audio
thousands
hàng ngàn
audio
chose
đã chọn
audio
new york
Newyork
audio
ronnie
ronnie
audio
gymnasium
phòng tập thể dục
audio
received
đã nhận
audio
boston
boston
audio
with
với
audio
legends
truyền thuyết
audio
groove
rãnh
audio
i'm
Tôi
audio
rescue
giải thoát
audio
performing
biểu diễn
audio
seemed
dường như
audio
we've
chúng tôi đã
audio
this
cái này
audio
jersey
áo đấu
audio
coming
đang tới
audio
gives
cho
audio
crowd
đám đông
audio
commands
lệnh
audio
seen
đã xem
audio
jagger's
của jagger
audio
at that
tại đó
audio
south america
Nam Mỹ
audio
election
cuộc bầu cử
audio
criticism
sự chỉ trích
audio
made
làm ra
audio
shows
trình diễn
audio
having
đang có
audio
jab
cú đâm
audio
reporter
phóng viên
audio
forth
ra
audio
have
audio
care about
quan tâm đến
audio
we
chúng tôi
audio
dancing
khiêu vũ
audio
took
lấy đi
audio
times
lần
audio
favored
được ưa chuộng
audio
recording
ghi âm
audio
something
thứ gì đó
audio
highly
đánh giá cao
audio
political
thuộc về chính trị
audio
one day
một ngày
audio
may
có thể
audio
elton
elton
audio
years
năm
audio
in that
trong đó
audio
added
thêm
audio
british
người Anh
audio
included
bao gồm
audio
genetics
di truyền học
audio
films
phim
audio
stays
ở lại
audio
hopes
hy vọng
audio
does
làm
audio
back in
trở lại
audio
singing
ca hát
audio
that's
đó là
audio
credited
được ghi có
audio
countries
Quốc gia
audio
stand on
đứng trên
audio
to get
để có được
audio
put on
mặc
View less

Other articles