flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Lancashire Heeler: Small Dog with Big Smile

Save News
2024-01-03 22:30:23
Translation suggestions
Lancashire Heeler: Small Dog with Big Smile
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

ln123lananh123
0 0
2024-01-04
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
small
bé nhỏ
audio
big
to lớn
audio
ready
sẵn sàng
audio
other
khác
audio
say
nói
audio
hello
Xin chào
audio
small
bé nhỏ
audio
big
to lớn
audio
ready
sẵn sàng
audio
other
khác
audio
say
nói
audio
hello
Xin chào
audio
club
câu lạc bộ
audio
wednesday
Thứ Tư
audio
now
Hiện nay
audio
famous
nổi tiếng
audio
high
cao
audio
organization
tổ chức
audio
friendly
thân thiện
audio
learn
học hỏi
audio
new
mới
audio
happy
vui mừng
audio
always
luôn luôn
audio
walk
đi bộ
audio
long
dài
audio
short
ngắn
audio
hair
tóc
audio
black
đen
audio
drive
lái xe
audio
farm
nông trại
audio
away
xa
audio
also
Mà còn
audio
little
nhỏ bé
audio
very
rất
audio
many
nhiều
audio
around
xung quanh
audio
often
thường
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
back
mặt sau
audio
into
vào trong
audio
president
chủ tịch
audio
job
công việc
audio
different
khác biệt
audio
people
mọi người
audio
just
chỉ
audio
only
chỉ một
audio
where
Ở đâu
audio
best
tốt nhất
audio
there
ở đó
audio
difficult
khó
audio
love
yêu
audio
good
Tốt
audio
same
như nhau
audio
level
mức độ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
quality
chất lượng
audio
compete
hoàn thành
audio
as
BẰNG
audio
across
sang
audio
show
trình diễn
audio
energy
năng lượng
audio
quality
chất lượng
audio
compete
hoàn thành
audio
as
BẰNG
audio
across
sang
audio
show
trình diễn
audio
energy
năng lượng
audio
several
một số
audio
owner
người sở hữu
audio
helpful
hữu ích
audio
meet
gặp
audio
average
trung bình
audio
recent
gần đây
audio
traditional
truyền thống
audio
standard
tiêu chuẩn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
least
ít nhất
audio
perform
trình diễn
audio
risk
rủi ro
audio
least
ít nhất
audio
perform
trình diễn
audio
risk
rủi ro
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
stay
ở lại
audio
get
lấy
audio
official
chính thức
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
stay
ở lại
audio
get
lấy
audio
official
chính thức
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
certain
nhất định
audio
pull
sự lôi kéo
audio
observance
sự tuân thủ
audio
medium
trung bình
audio
rare
hiếm
audio
breed
giống
audio
certain
nhất định
audio
pull
sự lôi kéo
audio
observance
sự tuân thủ
audio
medium
trung bình
audio
rare
hiếm
audio
breed
giống
audio
intelligent
thông minh
audio
tan
rám nắng
audio
chase
đuổi
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26