flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Louisiana's Creole Culture Extends Far and Wide

Save News
2023-12-31 22:30:25
Translation suggestions
Louisiana's Creole Culture Extends Far and Wide
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

lamtrinhthanhdat
1 0
2024-01-01
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
culture
văn hoá
audio
far
xa
audio
wide
rộng
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
still
vẫn
audio
culture
văn hoá
audio
far
xa
audio
wide
rộng
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
still
vẫn
audio
speak
nói chuyện
audio
new
mới
audio
consider
coi như
audio
part
phần
audio
include
bao gồm
audio
festival
lễ hội
audio
strong
mạnh
audio
often
thường
audio
sound
âm thanh
audio
other
khác
audio
music
âm nhạc
audio
hot
nóng
audio
red
màu đỏ
audio
rice
cơm
audio
member
thành viên
audio
blue
màu xanh da trời
audio
group
nhóm
audio
black
đen
audio
food
đồ ăn
audio
eat
ăn
audio
way
đường
audio
during
trong lúc
audio
every
mọi
audio
day
ngày
audio
open
mở
audio
because
bởi vì
audio
style
phong cách
audio
there
ở đó
audio
much
nhiều
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
different
khác biệt
audio
create
tạo nên
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
think
nghĩ
audio
here
đây
audio
world
thế giới
audio
like
giống
audio
home
trang chủ
audio
long
dài
audio
example
ví dụ
audio
person
người
audio
come
đến
audio
say
nói
audio
describe
mô tả
audio
mean
nghĩa là
audio
ask
hỏi
audio
restaurant
nhà hàng
audio
company
công ty
audio
anyone
bất cứ ai
audio
usually
thường xuyên
audio
most
hầu hết
audio
white
trắng
audio
just
chỉ
audio
call
gọi
audio
after
sau đó
audio
purchase
mua
audio
too
cũng vậy
audio
idea
ý tưởng
audio
before
trước
audio
into
vào trong
audio
however
Tuy nhiên
audio
story
câu chuyện
audio
difficult
khó
audio
regular
thường xuyên
audio
tuesday
Thứ ba
audio
activity
hoạt động
audio
design
thiết kế
audio
time
thời gian
audio
level
mức độ
audio
organization
tổ chức
audio
system
hệ thống
audio
things
đồ đạc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
make
làm
audio
language
ngôn ngữ
audio
estimate
ước lượng
audio
as
BẰNG
audio
across
sang
audio
performance
hiệu suất
audio
make
làm
audio
language
ngôn ngữ
audio
estimate
ước lượng
audio
as
BẰNG
audio
across
sang
audio
performance
hiệu suất
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
gather
tập trung
audio
collection
bộ sưu tập
audio
over
qua
audio
found
thành lập
audio
place
địa điểm
audio
kind
loại
audio
owner
người sở hữu
audio
local
địa phương
audio
prefer
thích hơn
audio
likely
rất có thể
audio
instead
thay vì
audio
dish
món ăn
audio
related
có liên quan
audio
usual
thường
audio
period
Giai đoạn
audio
ingredient
nguyên liệu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
material
vật chất
audio
others
người khác
audio
offer
lời đề nghị
audio
architecture
ngành kiến ​​​​trúc
audio
writer
nhà văn
audio
common
chung
audio
material
vật chất
audio
others
người khác
audio
offer
lời đề nghị
audio
architecture
ngành kiến ​​​​trúc
audio
writer
nhà văn
audio
common
chung
audio
such
như là
audio
south
phía nam
audio
word
từ
audio
those
những thứ kia
audio
europe
Châu Âu
audio
matter
vấn đề
audio
set
bộ
audio
should
nên
audio
west
hướng Tây
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
status
trạng thái
audio
state
tình trạng
audio
square
quảng trường
audio
alike
như nhau
audio
complex
tổ hợp
audio
live
sống
audio
status
trạng thái
audio
state
tình trạng
audio
square
quảng trường
audio
alike
như nhau
audio
complex
tổ hợp
audio
live
sống
audio
africa
Châu phi
audio
trade
buôn bán
audio
term
thuật ngữ
audio
elsewhere
nơi khác
audio
stay
ở lại
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
evidence
chứng cớ
audio
colonial
thuộc địa
audio
embrace
ôm
audio
weaver
thợ dệt
audio
observance
sự tuân thủ
audio
particular
cụ thể
audio
evidence
chứng cớ
audio
colonial
thuộc địa
audio
embrace
ôm
audio
weaver
thợ dệt
audio
observance
sự tuân thủ
audio
parade
cuộc diễu hành
audio
apart
riêng biệt
audio
derive
lấy được
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
wake
thức dậy
audio
breathe
thở
audio
definition
sự định nghĩa
audio
inclusive
bao gồm
audio
civil
dân sự
audio
rhythm
nhịp
audio
movement
sự chuyển động
audio
religious
tôn giáo
audio
evident
hiển nhiên
audio
descent
hạ xuống
audio
faith
sự tin tưởng
audio
catholic
Công giáo
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12