flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Oppenheimer' andPoor Things' Lead Oscar Nominations

Save News
2024-01-23 22:30:14
Translation suggestions
‘Oppenheimer' and ‘Poor Things' Lead Oscar Nominations
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Minh Hùng
0 0
2024-01-24
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
film
phim ảnh
audio
project
dự án
audio
create
tạo nên
audio
tuesday
Thứ ba
audio
hour
giờ
audio
top
đứng đầu
audio
film
phim ảnh
audio
project
dự án
audio
create
tạo nên
audio
tuesday
Thứ ba
audio
hour
giờ
audio
top
đứng đầu
audio
best
tốt nhất
audio
picture
hình ảnh
audio
also
Mà còn
audio
actor
diễn viên
audio
sound
âm thanh
audio
today
Hôm nay
audio
never
không bao giờ
audio
say
nói
audio
year
năm
audio
win
thắng
audio
both
cả hai
audio
know
biết
audio
other
khác
audio
things
đồ đạc
audio
flower
hoa
audio
past
quá khứ
audio
after
sau đó
audio
most
hầu hết
audio
woman
đàn bà
audio
back
mặt sau
audio
life
mạng sống
audio
movie
bộ phim
audio
famous
nổi tiếng
audio
toy
đồ chơi
audio
billion
tỷ
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
however
Tuy nhiên
audio
time
thời gian
audio
international
quốc tế
audio
great
Tuyệt
audio
perfect
hoàn hảo
audio
group
nhóm
audio
return
trở lại
audio
idea
ý tưởng
audio
first
Đầu tiên
audio
before
trước
audio
apple
quả táo
audio
month
tháng
audio
service
dịch vụ
audio
story
câu chuyện
audio
march
bước đều
audio
late
muộn
audio
night
đêm
audio
difficult
khó
audio
hope
mong
audio
trust
lòng tin
audio
someone
người nào đó
audio
person
người
audio
music
âm nhạc
audio
band
ban nhạc
audio
program
chương trình
audio
next
Kế tiếp
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
part
phần
audio
lead
chỉ huy
audio
candidate
ứng viên
audio
several
một số
audio
as
BẰNG
audio
award
phần thưởng
audio
part
phần
audio
lead
chỉ huy
audio
candidate
ứng viên
audio
several
một số
audio
as
BẰNG
audio
award
phần thưởng
audio
kind
loại
audio
along
dọc theo
audio
based
dựa trên
audio
over
qua
audio
traditional
truyền thống
audio
least
ít nhất
audio
host
chủ nhà
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
individual
cá nhân
audio
poor
nghèo
audio
such
như là
audio
certainly
chắc chắn
audio
fall
ngã
audio
interest
quan tâm
audio
individual
cá nhân
audio
poor
nghèo
audio
such
như là
audio
certainly
chắc chắn
audio
fall
ngã
audio
interest
quan tâm
audio
society
xã hội
audio
should
nên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
entertainment
giải trí
audio
director
giám đốc
audio
production
sản xuất
audio
press
nhấn
audio
entertainment
giải trí
audio
director
giám đốc
audio
production
sản xuất
audio
press
nhấn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
lounge
phòng chờ
audio
recognition
sự công nhận
audio
fiction
viễn tưởng
audio
category
loại
audio
broadcast
phát tin
audio
nuclear
hạt nhân
audio
lounge
phòng chờ
audio
recognition
sự công nhận
audio
fiction
viễn tưởng
audio
category
loại
audio
broadcast
phát tin
audio
nuclear
hạt nhân
audio
academy
học viện
audio
blunt
cùn
audio
prime
xuất sắc
audio
weapon
vũ khí
audio
faith
sự tin tưởng
audio
studio
phòng thu
audio
zone
vùng
audio
classification
phân loại
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26