flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

UPS promised new delivery vans with AC. It hasn't bought any

Save News
2024-06-25 07:31:15
Translation suggestions
UPS promised new delivery vans with AC. It hasn't bought any
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-25
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
outside
ngoài
audio
help
giúp đỡ
audio
new
mới
audio
able
có thể
audio
grow
phát triển
audio
current
hiện hành
audio
outside
ngoài
audio
help
giúp đỡ
audio
new
mới
audio
able
có thể
audio
grow
phát triển
audio
current
hiện hành
audio
number
con số
audio
worker
công nhân
audio
weather
thời tiết
audio
under
dưới
audio
water
Nước
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
year
năm
audio
likely
rất có thể
audio
since
từ
audio
already
đã
audio
deal with
đối phó với
audio
year
năm
audio
likely
rất có thể
audio
since
từ
audio
already
đã
audio
deal with
đối phó với
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
yet
chưa
audio
lack
thiếu
audio
should
nên
audio
yet
chưa
audio
lack
thiếu
audio
should
nên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
through
qua
audio
work
công việc
audio
heat
nhiệt
audio
progress
tiến triển
audio
last
cuối cùng
audio
through
qua
audio
work
công việc
audio
heat
nhiệt
audio
progress
tiến triển
audio
last
cuối cùng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
square
vuông
audio
cars
xe ô tô
audio
were
đã từng
audio
fans
người hâm mộ
audio
was
đã từng là
audio
do
LÀM
audio
square
vuông
audio
cars
xe ô tô
audio
were
đã từng
audio
fans
người hâm mộ
audio
was
đã từng là
audio
do
LÀM
audio
in use
đang được sử dụng
audio
employees
người lao động
audio
to put
để đặt
audio
but
Nhưng
audio
ice
đá
audio
of
của
audio
cares
quan tâm
audio
right away
ngay lập tức
audio
has
audio
about
Về
audio
nearly
gần như
audio
that
cái đó
audio
cooling equipment
thiết bị làm mát
audio
shields
khiên
audio
buildings
các tòa nhà
audio
scoop
muỗng, xúc
audio
not
không
audio
intakes
lượng nạp vào
audio
cab
taxi
audio
any
bất kì
audio
and
audio
specialized
chuyên
audio
no more
không còn nữa
audio
been
audio
union
liên hiệp
audio
unhappy
không vui
audio
its
của nó
audio
so
Vì thế
audio
teamsters
đồng đội
audio
vans
xe tải
audio
safety
sự an toàn
audio
known
được biết đến
audio
they
họ
audio
on the job
trong công việc
audio
to get
để có được
audio
represents
đại diện
audio
drivers
trình điều khiển
audio
fountains
đài phun nước
audio
ups
thăng cấp
audio
agreed
đã đồng ý
audio
asked
yêu cầu
audio
which
cái mà
audio
for
audio
more than
nhiều hơn
audio
fleet
hạm đội
audio
air conditioning
điều hòa không khí
audio
this
cái này
audio
machines
máy móc
audio
retrofitting
trang bị thêm
audio
delivery
vận chuyển
audio
have
audio
slowly
chậm
audio
cargo area
khu vực chở hàng
audio
added
thêm
audio
bought
mua
audio
even though
mặc dù
audio
workers
công nhân
audio
it's
của nó
audio
be
audio
ac
AC
audio
heatstroke
say nắng
audio
will
sẽ
audio
with
với
audio
it
audio
hasn't
chưa
audio
promised
đã hứa
audio
a
Một
audio
maneuvers
thao tác
audio
times
lần
audio
images
hình ảnh
audio
new york
Newyork
audio
triballeau
bộ lạc
audio
may
có thể
audio
delivery truck
xe tải chuyển hàng
audio
truck driver
tài xế xe tải
audio
charly
hiền lành
audio
on
TRÊN
audio
his
của anh ấy
audio
afp
afp
audio
in
TRONG
View less

Other articles