flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Brazil Aims to Become Major Rare Earths Supplier

Save News
2024-06-24 22:30:12
Translation suggestions
Brazil Aims to Become Major Rare Earths Supplier
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-25
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
become
trở nên
audio
use
sử dụng
audio
percent
phần trăm
audio
although
mặc dù
audio
new
mới
audio
like
giống
audio
become
trở nên
audio
use
sử dụng
audio
percent
phần trăm
audio
although
mặc dù
audio
new
mới
audio
like
giống
audio
grow
phát triển
audio
include
bao gồm
audio
support
ủng hộ
audio
million
triệu
audio
drop
làm rơi
audio
price
giá
audio
key
chìa khóa
audio
company
công ty
audio
big
to lớn
audio
hope
mong
audio
produce
sản xuất
audio
electricity
điện
audio
area
khu vực
audio
money
tiền bạc
audio
there
ở đó
audio
enough
đủ
audio
difficult
khó
audio
success
thành công
audio
say
nói
audio
low
thấp
audio
many
nhiều
audio
require
yêu cầu
audio
number
con số
audio
march
bước đều
audio
third
ngày thứ ba
audio
late
muộn
audio
goal
mục tiêu
audio
small
bé nhỏ
audio
think
nghĩ
audio
also
Mà còn
audio
country
quốc gia
audio
expect
trông chờ
audio
old
audio
first
Đầu tiên
audio
depend
phụ thuộc
audio
behind
phía sau
audio
early
sớm
audio
past
quá khứ
audio
save
cứu
audio
most
hầu hết
audio
increase
tăng
audio
only
chỉ một
audio
important
quan trọng
audio
other
khác
audio
help
giúp đỡ
audio
government
chính phủ
audio
however
Tuy nhiên
audio
business
việc kinh doanh
audio
heavy
nặng
audio
into
vào trong
audio
develop
phát triển
audio
both
cả hai
audio
people
mọi người
audio
next
Kế tiếp
audio
might
có thể
audio
project
dự án
audio
build
xây dựng
audio
top
đứng đầu
audio
very
rất
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
year
năm
audio
once
một lần
audio
expert
chuyên gia
audio
industrial
công nghiệp
audio
possible
khả thi
audio
willing
sẵn sàng
audio
year
năm
audio
once
một lần
audio
expert
chuyên gia
audio
industrial
công nghiệp
audio
possible
khả thi
audio
willing
sẵn sàng
audio
effort
cố gắng
audio
present
hiện tại
audio
such as
chẳng hạn như
audio
likely
rất có thể
audio
finance
tài chính
audio
completely
hoàn toàn
audio
supplies
quân nhu
audio
goods
Các mặt hàng
audio
manufacture
sản xuất
audio
technical
kỹ thuật
audio
energy
năng lượng
audio
establish
thành lập
audio
related
có liên quan
audio
double
gấp đôi
audio
assist
hỗ trợ
audio
almost
hầu hết
audio
meet
gặp
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
available
có sẵn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
advantage
lợi thế
audio
south
phía nam
audio
network
mạng
audio
separate
chia
audio
aim
mục tiêu
audio
light
ánh sáng
audio
advantage
lợi thế
audio
south
phía nam
audio
network
mạng
audio
separate
chia
audio
aim
mục tiêu
audio
light
ánh sáng
audio
own
sở hữu
audio
engineering
kỹ thuật
audio
chief
người đứng đầu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
point
điểm
audio
major
lớn lao
audio
existing
hiện có
audio
statement
tuyên bố
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
point
điểm
audio
major
lớn lao
audio
existing
hiện có
audio
statement
tuyên bố
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
production
sản xuất
audio
gain
nhận được
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
labor
lao động
audio
aims
mục đích
audio
supplier
nhà cung cấp
audio
rare earths
đất hiếm
audio
to
ĐẾN
audio
brazil
Brazil
audio
labor
lao động
audio
aims
mục đích
audio
supplier
nhà cung cấp
audio
rare earths
đất hiếm
audio
to
ĐẾN
audio
brazil
Brazil
audio
barrenjoey
hiếm muộn
audio
currently
Hiện nay
audio
compared
so
audio
do
LÀM
audio
export-import bank
ngân hàng xuất nhập khẩu
audio
advantages
thuận lợi
audio
supply chain
chuỗi cung ứng
audio
countries
Quốc gia
audio
establishing
thiết lập
audio
america's
nước Mỹ
audio
but
Nhưng
audio
banks
ngân hàng
audio
suppliers
các nhà cung cấp
audio
getting
nhận
audio
mines
mỏ
audio
efforts
nỗ lực
audio
needs
nhu cầu
audio
produced
sản xuất
audio
thras
thras
audio
projects
dự án
audio
close to
gần với
audio
technologies
công nghệ
audio
costly
tốn kém
audio
devices
thiết bị
audio
largest
lớn nhất
audio
latin america
Mỹ La-tinh
audio
competitor
đối thủ
audio
said
nói
audio
central state
bang trung ương
audio
two
hai
audio
storage
kho
audio
normally
thông thường
audio
magnets
nam châm
audio
reg
đăng ký
audio
slow
chậm
audio
undeveloped
chưa phát triển
audio
providing
cung cấp
audio
for
audio
considering
xem xét
audio
greenfield
cánh đồng xanh
audio
makes
làm cho
audio
turbines
tua-bin
audio
australia
Châu Úc
audio
added
thêm
audio
at the moment
ngay bây giờ
audio
supporters
những người ủng hộ
audio
be
audio
set aside
để qua một bên
audio
to move
để di chuyển
audio
serra
cái cưa
audio
starts
bắt đầu
audio
produces
sản xuất
audio
leaders
lãnh đạo
audio
believed
tin
audio
itself
chính nó
audio
qualities
phẩm chất
audio
rules
quy tắc
audio
involved
có liên quan
audio
geological
Địa chất học
audio
holthouse
chuồng nuôi nhốt
audio
meteoric
khí tượng
audio
lenders
người cho vay
audio
alloys
hợp kim
audio
words
từ
audio
about
Về
audio
has
audio
to make
để làm cho
audio
daniel
Daniel
audio
lend
cho mượn
audio
tough
khó
audio
expressed
bày tỏ
audio
investment bank
ngân hàng đầu tư
audio
speaking
nói
audio
says
nói
audio
producing
sản xuất
audio
reserves
dự trữ
audio
his
của anh ấy
audio
resources
tài nguyên
audio
materials
nguyên vật liệu
audio
and
audio
something
thứ gì đó
audio
been
audio
its
của nó
audio
electronic equipment
thiết bị điện tử
audio
ministry
Bộ
audio
prices
giá cả
audio
three
ba
audio
wants
muốn
audio
northeast
hướng đông bắc
audio
barrier
rào chắn
audio
elements
yếu tố
audio
controlled
được kiểm soát
audio
difficulties
nỗi khó khăn
audio
more than
nhiều hơn
audio
from
từ
audio
western
miền Tây
audio
incentives
ưu đãi
audio
canaccord
canaccord
audio
products
các sản phẩm
audio
push
audio
this
cái này
audio
allies
đồng minh
audio
batteries
pin
audio
investors
nhà đầu tư
audio
much less
ít hơn nhiều
audio
years
năm
audio
sydney
Sydney
audio
times
lần
audio
veiga
veiga
audio
sciences
khoa học
audio
mining
khai thác mỏ
audio
vietnam
Việt Nam
audio
developer
nhà phát triển
audio
being
hiện tại
audio
missiles
tên lửa
audio
by
qua
audio
electric
điện
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
brazilian
người nước Brazil
audio
operations
hoạt động
audio
creating
tạo ra
audio
problems
các vấn đề
audio
continued
tiếp tục
audio
high technology
công nghệ cao
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
taken
lấy
audio
moraitis
viêm tinh thần
audio
finished
hoàn thành
audio
including
bao gồm
audio
bernardo
Bernardo
audio
meaningful
có ý nghĩa
audio
highly
đánh giá cao
audio
competitive market
thị trường cạnh tranh
audio
processing
xử lý
audio
tons
tấn
audio
businesses
các doanh nghiệp
audio
developers
nhà phát triển
audio
morgan
Morgan
audio
australian
người Úc
audio
experts
Các chuyên gia
audio
china
Trung Quốc
audio
developing
đang phát triển
audio
parts
các bộ phận
audio
concerns
mối quan tâm
audio
development
phát triển
audio
workforce
lực lượng lao động
audio
minas gerais
minas gerais
audio
these
những cái này
audio
costs
chi phí
audio
metals
kim loại
audio
verde
xanh tươi
audio
world's
thế giới
audio
brazil's
của Brazil
audio
to get
để có được
audio
governments
chính phủ
audio
which
cái mà
audio
practical
thực tế
audio
aiming
nhắm tới
audio
mineral
khoáng sản
audio
recycling
tái chế
audio
da
da
audio
five
năm
audio
mine
của tôi
audio
their
của họ
audio
vehicles
xe cộ
audio
spencer
Spencer
audio
markets
thị trường
audio
nick
biệt danh
audio
to provide
cung cấp
audio
some
một số
audio
that is
đó là
audio
made in
sản xuất tại
audio
lending
cho vay
audio
rare earth
đât hiêm
audio
started
đã bắt đầu
audio
used
đã sử dụng
audio
with
với
audio
motors
động cơ
audio
discoveries
khám phá
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
biggest
To nhất
audio
producer
nhà sản xuất
audio
caldeira
caldeira
audio
skilled
có tay nghề cao
audio
company's
của công ty
audio
players
người chơi
audio
expected
hy vọng
audio
officials
quan chức
audio
means
có nghĩa
audio
country's
đất nước
audio
interest in
quan tâm đến
audio
needed
cần thiết
audio
couple
cặp đôi
audio
could
có thể
audio
investment decision
quyết định đầu tư
audio
have
audio
metric
Hệ mét
audio
wind
gió
audio
defense
phòng thủ
audio
adj
tính từ
audio
outside of
bên ngoài của
audio
processes
quá trình
View less

Other articles