flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

HCMC trees strangled by metal bands and concrete

Save News
2024-06-24 07:32:02
Translation suggestions
HCMC trees strangled by metal bands and concrete
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-25
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
park
công viên
audio
into
vào trong
audio
time
thời gian
audio
keep
giữ
audio
around
xung quanh
audio
many
nhiều
audio
park
công viên
audio
into
vào trong
audio
time
thời gian
audio
keep
giữ
audio
around
xung quanh
audio
many
nhiều
audio
long
dài
audio
strong
mạnh
audio
together
cùng nhau
audio
big
to lớn
audio
june
tháng sáu
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
while
trong khi
audio
even
thậm chí
audio
over
qua
audio
while
trong khi
audio
even
thậm chí
audio
over
qua
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
trash
thùng rác
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
trash
thùng rác
audio
balance
THĂNG BẰNG
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
district
huyện
audio
off
tắt
audio
district
huyện
audio
off
tắt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
steel
thép
audio
roots
rễ
audio
misshapen
biến dạng
audio
turned
quay
audio
was
đã từng là
audio
cement
xi măng
audio
steel
thép
audio
roots
rễ
audio
misshapen
biến dạng
audio
turned
quay
audio
was
đã từng là
audio
cement
xi măng
audio
being
hiện tại
audio
out
ngoài
audio
by
qua
audio
bark
vỏ cây
audio
some
một số
audio
places
địa điểm
audio
of
của
audio
squished
đè bẹp
audio
damaged
Bị hư hại
audio
has
audio
concrete
bê tông
audio
winds
gió
audio
that
cái đó
audio
used
đã sử dụng
audio
are
audio
close to
gần với
audio
them
họ
audio
the
các
audio
showing
hiển thị
audio
making
làm
audio
covered
đề cập
audio
rings
Nhẫn
audio
trees
cây
audio
trunks
rương
audio
iron
sắt
audio
swell
sưng lên
audio
bases
căn cứ
audio
covering
che phủ
audio
these
những cái này
audio
blocks
khối
audio
parts
các bộ phận
audio
and
audio
tiles
gạch ngói
audio
to throw away
ném đi
audio
greenery
cây xanh
audio
falling
rơi xuống
audio
been
audio
co
đồng
audio
frames
khung
audio
crowbars
xà beng
audio
on
TRÊN
audio
break through
vượt qua
audio
dried
khô
audio
which
cái mà
audio
for
audio
ltd
công ty TNHH
audio
ho chi minh city
Thành phố Hồ Chí Minh
audio
from
từ
audio
hcmc
hcmc
audio
deep
sâu
audio
pushed
đẩy
audio
have
audio
their
của họ
audio
swollen
sưng lên
audio
workers
công nhân
audio
peeled
bóc vỏ
audio
strangled
bị bóp cổ
audio
bands
ban nhạc
audio
metal
kim loại
audio
vap
vap
audio
constricted
bị hạn chế
audio
vnexpress
vnexpress
audio
van
xe tải
audio
hcmc's
hcmc
audio
african
Người châu Phi
audio
tightly
chặt chẽ
audio
dinh
dinh
audio
photo
hình chụp
audio
fitted with
được trang bị
audio
mahogany
gỗ gụ
audio
go
đi
View less

Other articles