flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

South Korea's Ancient Tradition Revived with Social Media

Save News
2024-06-23 22:30:16
Translation suggestions
South Korea's Ancient Tradition Revived with Social Media
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
2 0
2024-06-24
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
university
trường đại học
audio
percent
phần trăm
audio
ability
khả năng
audio
city
thành phố
audio
april
tháng tư
audio
advice
khuyên bảo
audio
university
trường đại học
audio
percent
phần trăm
audio
ability
khả năng
audio
city
thành phố
audio
april
tháng tư
audio
advice
khuyên bảo
audio
same
như nhau
audio
rice
cơm
audio
happen
xảy ra
audio
part
phần
audio
february
tháng 2
audio
website
trang mạng
audio
want
muốn
audio
million
triệu
audio
know
biết
audio
price
giá
audio
home
trang chủ
audio
company
công ty
audio
things
đồ đạc
audio
children
những đứa trẻ
audio
there
ở đó
audio
park
công viên
audio
money
tiền bạc
audio
find
tìm thấy
audio
little
nhỏ bé
audio
too
cũng vậy
audio
visit
thăm nom
audio
table
bàn
audio
music
âm nhạc
audio
between
giữa
audio
activity
hoạt động
audio
many
nhiều
audio
half
một nửa
audio
where
Ở đâu
audio
mountain
núi
audio
result
kết quả
audio
also
Mà còn
audio
family
gia đình
audio
country
quốc gia
audio
quality
chất lượng
audio
people
mọi người
audio
culture
văn hoá
audio
mind
tâm trí
audio
old
audio
meeting
cuộc họp
audio
back
mặt sau
audio
ago
trước kia
audio
past
quá khứ
audio
way
đường
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
read
đọc
audio
most
hầu hết
audio
space
không gian
audio
feel
cảm thấy
audio
sick
đau ốm
audio
alone
một mình
audio
special
đặc biệt
audio
better
tốt hơn
audio
future
tương lai
audio
important
quan trọng
audio
help
giúp đỡ
audio
government
chính phủ
audio
report
báo cáo
audio
however
Tuy nhiên
audio
business
việc kinh doanh
audio
follow
theo
audio
film
phim ảnh
audio
after
sau đó
audio
under
dưới
audio
bad
xấu
audio
top
đứng đầu
audio
date
ngày
audio
very
rất
audio
group
nhóm
audio
modern
hiện đại
audio
receive
nhận được
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
year
năm
audio
traditional
truyền thống
audio
relationship
mối quan hệ
audio
popular
phổ biến
audio
found
thành lập
audio
need
nhu cầu
audio
year
năm
audio
traditional
truyền thống
audio
relationship
mối quan hệ
audio
popular
phổ biến
audio
found
thành lập
audio
need
nhu cầu
audio
since
từ
audio
agency
hãng
audio
willing
sẵn sàng
audio
such as
chẳng hạn như
audio
local
địa phương
audio
against
chống lại
audio
among
giữa
audio
attention
chú ý
audio
almost
hầu hết
audio
used to
đã từng
audio
purpose
mục đích
audio
even
thậm chí
audio
council
hội đồng
audio
over
qua
audio
reputation
danh tiếng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
connect
kết nối
audio
south
phía nam
audio
factor
nhân tố
audio
focus
tập trung
audio
population
dân số
audio
through
bởi vì
audio
connect
kết nối
audio
south
phía nam
audio
factor
nhân tố
audio
focus
tập trung
audio
population
dân số
audio
through
bởi vì
audio
entertainment
sự giải trí
audio
natural
tự nhiên
audio
huge
to lớn
audio
practice
luyện tập
audio
society
xã hội
audio
offer
lời đề nghị
audio
those
những thứ kia
audio
well
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
set
đặt
audio
involve
liên quan
audio
treatment
sự đối đãi
audio
general
tổng quan
audio
academic
học thuật
audio
legal
hợp pháp
audio
set
đặt
audio
involve
liên quan
audio
treatment
sự đối đãi
audio
general
tổng quan
audio
academic
học thuật
audio
legal
hợp pháp
audio
private
riêng tư
audio
overall
tổng thể
audio
lot
nhiều
audio
production
sản xuất
audio
journal
tạp chí
audio
appeal
bắt mắt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
major
chính
audio
ancient
cổ đại
audio
korea's
Hàn Quốc
audio
revived
hồi sinh
audio
with
với
audio
tradition
truyền thống
audio
major
chính
audio
ancient
cổ đại
audio
korea's
Hàn Quốc
audio
revived
hồi sinh
audio
with
với
audio
tradition
truyền thống
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
roots
rễ
audio
stigmatized
bị kỳ thị
audio
seoul
Seoul
audio
publicize
công khai
audio
felt
cảm thấy
audio
accusations
lời buộc tội
audio
do
LÀM
audio
thousands
hàng ngàn
audio
candles
Nến
audio
can't
không thể
audio
links
liên kết
audio
getting
nhận
audio
hoon
hoon
audio
but
Nhưng
audio
shamanism
pháp sư
audio
younger
trẻ hơn
audio
live in
sống ở
audio
videos
video
audio
tellers
giao dịch viên
audio
guys
các bạn
audio
she
cô ấy
audio
churchgoers
người đi nhà thờ
audio
differences
sự khác biệt
audio
relaxed
thư giãn
audio
amounts
lượng
audio
suffered
chịu đựng
audio
unfair
không công bằng
audio
looks
nhìn
audio
buddha
phật
audio
god
chúa
audio
foretell
báo trước
audio
reporters
những phóng viên
audio
partly
từng phần
audio
especially
đặc biệt
audio
christians
Thiên Chúa giáo
audio
works
làm
audio
buddhist
phật tử
audio
uses
công dụng
audio
capital cost
chi phí vốn
audio
divining
bói toán
audio
doubled
nhân đôi
audio
said
nói
audio
attraction
sự thu hút
audio
assistant professor
trợ lý giáo sư
audio
christianity
Thiên chúa giáo
audio
court
tòa án
audio
guidance
hướng dẫn
audio
became
đã trở thành
audio
its
của nó
audio
noted
ghi nhận
audio
struggling
đấu tranh
audio
her
cô ấy
audio
high inflation
sự lạm phát cao
audio
subjects
đối tượng
audio
religions
tôn giáo
audio
deciding
quyết định
audio
peace
hòa bình
audio
visiting
thăm viếng
audio
internationally
quốc tế
audio
added
thêm
audio
worries
lo lắng
audio
be
audio
research center
Trung tâm Nghiên cứu
audio
on job
về công việc
audio
communities
cộng đồng
audio
dollars
USD
audio
curse
nguyền rủa
audio
was
đã từng là
audio
recently
gần đây
audio
curing
chữa bệnh
audio
come to
đến
audio
fortune
vận may
audio
words
từ
audio
tracks
bài hát
audio
about
Về
audio
has
audio
powerful
mạnh mẽ
audio
nervous
lo lắng
audio
dong
đồng
audio
are
audio
afraid
sợ
audio
make up
trang điểm
audio
larger
lớn hơn
audio
suspicious
khả nghi
audio
some
một số
audio
stigma
kỳ thị
audio
south korea
Hàn Quốc
audio
says
nói
audio
seems
có vẻ như
audio
searches
tìm kiếm
audio
throwing
ném
audio
character
tính cách
audio
youtube
youtube
audio
at the time
vào thời điểm đó
audio
amusement
vui chơi giải trí
audio
telling
nói
audio
as seen
như đã thấy
audio
and
audio
something
thứ gì đó
audio
priest
thầy tu
audio
hurt
đau
audio
simply
đơn giản
audio
online
trực tuyến
audio
been
audio
more than
nhiều hơn
audio
posts
bài viết
audio
predictions
phỏng đoán
audio
imprisonment
bỏ tù
audio
ministry of education
Bộ Giáo dục
audio
lee
Lee
audio
press conference
họp báo
audio
kim
kim
audio
posting
đăng bài
audio
religious
tôn giáo
audio
they
họ
audio
average wage
lương trung bình
audio
great spirit
tinh thần tuyệt vời
audio
researcher
nhà nghiên cứu
audio
at least
ít nhất
audio
psychiatry
tâm thần học
audio
scary
đáng sợ
audio
reaches
đạt tới
audio
attempts
nỗ lực
audio
practices
thực hành
audio
bells
chuông
audio
kyoung
kyoung
audio
to use
sử dụng
audio
spiritual
tinh thần
audio
trouble
rắc rối
audio
performers
người biểu diễn
audio
estimated
ước lượng
audio
person's
của người
audio
statues
bức tượng
audio
mental health
sức khỏe tinh thần
audio
provided
cung cấp
audio
economic difficulties
khó khăn kinh tế
audio
this
cái này
audio
kyu
kyu
audio
ignored
làm ngơ
audio
seung
seung
audio
objects
các đối tượng
audio
shows
trình diễn
audio
south korean
Hàn Quốc
audio
exhuma
sự thở ra
audio
years
năm
audio
criticism
sự chỉ trích
audio
blamed
đổ lỗi
audio
times
lần
audio
bin
thùng rác
audio
four
bốn
audio
judged
phán xét
audio
themselves
chúng tôi
audio
being
hiện tại
audio
by
qua
audio
influential
có ảnh hưởng
audio
purposes
mục đích
audio
similar to
tương tự như
audio
hide
trốn
audio
at rest
ở phần còn lại
audio
incense
hương
audio
academy
học viện
audio
magic
ảo thuật
audio
starting
bắt đầu
audio
chea
rẻ tiền
audio
to let
hãy để
audio
what
audio
that
cái đó
audio
remains
còn lại
audio
dirty
bẩn thỉu
audio
including
bao gồm
audio
needing
cần
audio
hyun
Hyun
audio
all
tất cả
audio
them
họ
audio
not
không
audio
channel
kênh
audio
shaman
pháp sư
audio
events
sự kiện
audio
beliefs
niềm tin
audio
priestess
nữ tư tế
audio
hee
hee
audio
raising
nâng cao
audio
cheating
gian lận
audio
noticed
nhận thấy
audio
pop
nhạc pop
audio
attached to
đính kèm với
audio
visited
đã đến thăm
audio
housing
nhà ở
audio
negative
tiêu cực
audio
she's
cô ấy
audio
concerns
mối quan tâm
audio
dreams
những giấc mơ
audio
popularity
phổ biến
audio
economies
nền kinh tế
audio
thought
nghĩ
audio
these
những cái này
audio
costs
chi phí
audio
you
Bạn
audio
world's
thế giới
audio
tech
công nghệ
audio
pang
đau đớn
audio
calls
cuộc gọi
audio
does
làm
audio
asked
yêu cầu
audio
come from
đến từ
audio
go
đi
audio
hundreds
hàng trăm
audio
five
năm
audio
their
của họ
audio
relief
sự cứu tế
audio
jin
Jin
audio
when
khi
audio
him
anh ta
audio
followers
người theo dõi
audio
don't
đừng
audio
may
có thể
audio
were
đã từng
audio
out of
ra khỏi
audio
prayer
người cầu nguyện
audio
looking for
tìm kiếm
audio
anxious
lo lắng
audio
industry leader
lãnh đạo ngành công nghiệp
audio
shamans
pháp sư
audio
years'
năm'
audio
diversion
chuyển hướng
audio
buddhism
đạo Phật
audio
trends
xu hướng
audio
defended
bảo vệ
audio
activities
các hoạt động
audio
reported
đã báo cáo
audio
sing
hát
audio
talked
nói chuyện
audio
ease
xoa dịu
audio
nearly
gần như
audio
eunmi
Eunmi
audio
current state
tình trạng hiện tại
audio
bmc
bmc
audio
sogang
sogang
audio
herself
chính cô ấy
audio
controlling
kiểm soát
audio
powers
quyền hạn
audio
one
một
audio
removing
loại bỏ
audio
dragon
rồng
audio
gods
vị thần
audio
act
hành động
audio
studies
học
audio
who
Ai
audio
newspapers
Báo
audio
called
gọi điện
audio
follower
người theo sau
audio
hidden
ẩn giấu
audio
google
Google
audio
contributes
đóng góp
audio
accused
bị buộc tội
audio
religion
tôn giáo
audio
had
audio
interest in
quan tâm đến
audio
details
chi tiết
audio
interest rates
lãi suất
audio
growing
phát triển
audio
facing
đối mặt
audio
guilty
tội lỗi
audio
koreans
người hàn quốc
audio
made
làm ra
audio
grandmother
bà ngoại
audio
ringing
đổ chuông
audio
have
audio
worship
tôn thờ
audio
dance
nhảy
audio
sentenced
bị kết án
audio
adj
tính từ
View less

Other articles