flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Summer Visitors Poison Trees to See Ocean Better

Save News
2024-06-23 22:30:11
Translation suggestions
Summer Visitors Poison Trees to See Ocean Better
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-24
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
summer
mùa hè
audio
better
tốt hơn
audio
see
nhìn thấy
audio
strong
mạnh
audio
only
chỉ một
audio
rain
cơn mưa
audio
summer
mùa hè
audio
better
tốt hơn
audio
see
nhìn thấy
audio
strong
mạnh
audio
only
chỉ một
audio
rain
cơn mưa
audio
money
tiền bạc
audio
soon
sớm
audio
because
bởi vì
audio
other
khác
audio
person
người
audio
always
luôn luôn
audio
enough
đủ
audio
difficult
khó
audio
like
giống
audio
park
công viên
audio
less
ít hơn
audio
job
công việc
audio
good
Tốt
audio
stop
dừng lại
audio
document
tài liệu
audio
now
Hiện nay
audio
into
vào trong
audio
part
phần
audio
time
thời gian
audio
way
đường
audio
beach
bãi biển
audio
just
chỉ
audio
near
gần
audio
design
thiết kế
audio
real
thực tế
audio
although
mặc dù
audio
story
câu chuyện
audio
university
trường đại học
audio
look
Nhìn
audio
share
chia sẻ
audio
environment
môi trường
audio
want
muốn
audio
million
triệu
audio
event
sự kiện
audio
price
giá
audio
june
tháng sáu
audio
where
Ở đâu
audio
fine
khỏe
audio
water
Nước
audio
describe
mô tả
audio
things
đồ đạc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
also
cũng
audio
instead
thay vì
audio
place
địa điểm
audio
used to
đã từng
audio
community
cộng đồng
audio
growth
sự phát triển
audio
also
cũng
audio
instead
thay vì
audio
place
địa điểm
audio
used to
đã từng
audio
community
cộng đồng
audio
growth
sự phát triển
audio
damage
hư hại
audio
public
công cộng
audio
law
pháp luật
audio
next to
ở cạnh
audio
property
tài sản
audio
resident
người dân
audio
leader
lãnh đạo
audio
against
chống lại
audio
power
quyền lực
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
no longer
không còn
audio
common
chung
audio
word
từ
audio
education
giáo dục
audio
town
thị trấn
audio
chemical
hóa chất
audio
no longer
không còn
audio
common
chung
audio
word
từ
audio
education
giáo dục
audio
town
thị trấn
audio
chemical
hóa chất
audio
lawyer
luật sư
audio
pay
chi trả
audio
should
nên
audio
view
xem
audio
chief
người đứng đầu
audio
onto
trên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
subject
chủ đề
audio
former
trước
audio
official
chính thức
audio
state
tình trạng
audio
professor
giáo sư
audio
particular
cụ thể
audio
subject
chủ đề
audio
former
trước
audio
official
chính thức
audio
state
tình trạng
audio
professor
giáo sư
audio
particular
cụ thể
audio
right
Phải
audio
science
khoa học
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
foundation
nền tảng
audio
trees
cây
audio
poison
chất độc
audio
ocean
đại dương
audio
visitors
khách
audio
to
ĐẾN
audio
foundation
nền tảng
audio
trees
cây
audio
poison
chất độc
audio
ocean
đại dương
audio
visitors
khách
audio
to
ĐẾN
audio
anybody
bất cứ ai
audio
kills
giết chết
audio
lasting
bền vững
audio
neighbor'
hàng xóm'
audio
offered
ngỏ ý
audio
illegal
bất hợp pháp
audio
improved
được cải thiện
audio
were
đã từng
audio
was
đã từng là
audio
dying
sắp chết
audio
residents
cư dân
audio
waterfront
bờ sông
audio
out
ngoài
audio
by
qua
audio
hand in hand
tay trong tay
audio
liquid
chất lỏng
audio
penobscot
bút bi
audio
another
khác
audio
tested
thử nghiệm
audio
brought
đem lại
audio
auburn
màu nâu vàng
audio
but
Nhưng
audio
some
một số
audio
outrage
phẫn nộ
audio
fees
lệ phí
audio
told
nói
audio
worse
tệ hơn
audio
can
Có thể
audio
cost
trị giá
audio
mcelroy
mcelroy
audio
atrocious
gớm ghiếc
audio
spread
lây lan
audio
endangers
gây nguy hiểm
audio
live in
sống ở
audio
words
từ
audio
take action
hành động
audio
about
Về
audio
behavior
hành vi
audio
tall
cao
audio
testing
thử nghiệm
audio
powerful
mạnh mẽ
audio
she
cô ấy
audio
knowing
biết
audio
seen
đã xem
audio
to make
để làm cho
audio
stories
những câu chuyện
audio
that
cái đó
audio
lisa
Lisa
audio
morals
đạo đức
audio
amelia
amelia
audio
agreements
thỏa thuận
audio
brings
mang lại
audio
tom
tom
audio
begins
bắt đầu
audio
bay
vịnh
audio
enforcement
thực thi
audio
actions
hành động
audio
are
audio
ideas
ý tưởng
audio
with
với
audio
local government
chính quyền địa phương
audio
buildings
các tòa nhà
audio
charges
phí
audio
missouri
Missouri
audio
prosecuted
bị truy tố
audio
them
họ
audio
deaths
cái chết
audio
whose
của ai
audio
placed
đặt
audio
not
không
audio
looks
nhìn
audio
they
họ
audio
causing
gây ra
audio
abhorrent
ghê tởm
audio
illegally
bất hợp pháp
audio
iii
iii
audio
prosecute
truy tố
audio
'helpful
'hữu ích
audio
seaside
bờ biển
audio
removing
loại bỏ
audio
admitted
thừa nhận
audio
downhill
xuống dốc
audio
adding
thêm
audio
wealthy
giàu có
audio
level of
mức độ
audio
family's
của gia đình
audio
arthur
Arthur
audio
plants
thực vật
audio
his
của anh ấy
audio
dilute
pha loãng
audio
maine
Maine
audio
camden
camden
audio
summer home
Nhà mùa hè
audio
victims
nạn nhân
audio
st louis
St Louis
audio
chemistry
hoá học
audio
hodgson
hodgson
audio
fines
tiền phạt
audio
harbor
Hải cảng
audio
specializing
chuyên môn
audio
any
bất kì
audio
legal settlement
giải quyết pháp lý
audio
who
Ai
audio
included
bao gồm
audio
i'm
Tôi
audio
mystery
bí ẩn
audio
it
audio
town's
thị trấn
audio
been
audio
called
gọi điện
audio
paul
Paul
audio
feels
cảm thấy
audio
highest
cao nhất
audio
gone
đi mất
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
said
nói
audio
mysterious
bí ẩn
audio
known
được biết đến
audio
began
đã bắt đầu
audio
gorman
gorman
audio
gorman's
của Gorman
audio
angry
tức giận
audio
paid
trả
audio
you
Bạn
audio
did
làm
audio
two
hai
audio
at
Tại
audio
court
tòa án
audio
concerned
lo âu
audio
that's
đó là
audio
had
audio
blocked
bị chặn
audio
northeastern
đông bắc
audio
architect
kiến trúc sư
audio
break the rules
phá vỡ các quy tắc
audio
their
của họ
audio
which
cái mà
audio
for
audio
happened
đã xảy ra
audio
to use
sử dụng
audio
bond
liên kết
audio
don't
đừng
audio
more than
nhiều hơn
audio
from
từ
audio
hill
đồi
audio
neighbors
người hàng xóm
audio
stays
ở lại
audio
payments
thanh toán
audio
continues
tiếp tục
audio
kill
giết
audio
this
cái này
audio
paying
trả tiền
audio
herbicide
thuốc diệt cỏ
audio
as far as
xa như
audio
kept
đã giữ
audio
tebuthiuron
tebuthiuron
audio
scott
Scott
audio
neighboring
láng giềng
audio
lawyers
luật sư
audio
could
có thể
audio
disgust
ghê tởm
audio
named
đặt tên
audio
dumb
câm
audio
have
audio
investigating
điều tra
audio
bonds
trái phiếu
audio
gross
tổng
audio
bonds'
trái phiếu'
audio
thinner
mỏng hơn
audio
six
sáu
audio
we
chúng tôi
audio
wrote
đã viết
audio
weed
cần sa
audio
british
người Anh
audio
death
cái chết
audio
months
tháng
audio
plenty
nhiều
audio
horrible
tệ hại
audio
adj
tính từ
audio
the soil
đất
audio
hedstrom
hedstrom
audio
when
khi
audio
defendant
bị cáo
audio
wealth
sự giàu có
audio
be
audio
years
năm
audio
to cut down
cắt giảm
audio
plant life
đời sống thực vật
audio
using
sử dụng
View less

Other articles