flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Candidate Uses AI Version of Self in British Election

Save News
2024-06-22 22:30:08
Translation suggestions
Candidate Uses AI Version of Self in British Election
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Giang Nguyễn
1 0
2024-06-23
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
country
quốc gia
audio
area
khu vực
audio
research
nghiên cứu
audio
encourage
khuyến khích
audio
organization
tổ chức
audio
better
tốt hơn
audio
country
quốc gia
audio
area
khu vực
audio
research
nghiên cứu
audio
encourage
khuyến khích
audio
organization
tổ chức
audio
better
tốt hơn
audio
ask
hỏi
audio
meeting
cuộc họp
audio
clear
thông thoáng
audio
other
khác
audio
more
hơn
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
help
giúp đỡ
audio
difficult
khó
audio
join
tham gia
audio
government
chính phủ
audio
same
như nhau
audio
win
thắng
audio
however
Tuy nhiên
audio
business
việc kinh doanh
audio
include
bao gồm
audio
select
lựa chọn
audio
office
văn phòng
audio
way
đường
audio
july
tháng bảy
audio
after
sau đó
audio
real
thực tế
audio
website
trang mạng
audio
name
tên
audio
seat
ghế
audio
improve
cải thiện
audio
change
thay đổi
audio
want
muốn
audio
people
mọi người
audio
worker
công nhân
audio
most
hầu hết
audio
put
đặt
audio
member
thành viên
audio
know
biết
audio
might
có thể
audio
different
khác biệt
audio
company
công ty
audio
project
dự án
audio
during
trong lúc
audio
big
to lớn
audio
large
lớn
audio
idea
ý tưởng
audio
building
xây dựng
audio
see
nhìn thấy
audio
voice
tiếng nói
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
think
nghĩ
audio
candidate
ứng viên
audio
present
hiện tại
audio
as
BẰNG
audio
method
phương pháp
audio
campaign
chiến dịch
audio
think
nghĩ
audio
candidate
ứng viên
audio
present
hiện tại
audio
as
BẰNG
audio
method
phương pháp
audio
campaign
chiến dịch
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
show
trình diễn
audio
independent
độc lập
audio
usual
thường
audio
need
nhu cầu
audio
collection
bộ sưu tập
audio
across
sang
audio
recruit
tuyển dụng
audio
appear
xuất hiện
audio
gather
tập trung
audio
operate
vận hành
audio
local
địa phương
audio
resident
người dân
audio
normal
Bình thường
audio
process
quá trình
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
attention
chú ý
audio
version
phiên bản
audio
common
chung
audio
through
bởi vì
audio
chance
cơ hội
audio
offer
lời đề nghị
audio
attention
chú ý
audio
version
phiên bản
audio
common
chung
audio
through
bởi vì
audio
chance
cơ hội
audio
offer
lời đề nghị
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
waste
lãng phí
audio
social
xã hội
audio
live
sống
audio
reach
với tới
audio
commission
nhiệm vụ
audio
waste
lãng phí
audio
social
xã hội
audio
live
sống
audio
reach
với tới
audio
commission
nhiệm vụ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
aid
viện trợ
audio
self
bản thân
audio
of
của
audio
in
TRONG
audio
british
người Anh
audio
election
cuộc bầu cử
audio
aid
viện trợ
audio
self
bản thân
audio
of
của
audio
in
TRONG
audio
british
người Anh
audio
election
cuộc bầu cử
audio
ai
ai
audio
uses
công dụng
audio
electronic image
hình ảnh điện tử
audio
polls
cuộc thăm dò ý kiến
audio
reuters
reuters
audio
we're
đã từng
audio
one thing
một điều
audio
ai system
hệ thống ai
audio
numbers
con số
audio
artificial
nhân tạo
audio
interactions
tương tác
audio
by
qua
audio
collecting
sưu tập
audio
powered
được hỗ trợ
audio
ballot
phiếu
audio
influential
có ảnh hưởng
audio
can't
không thể
audio
brought
đem lại
audio
if
nếu như
audio
news agency
cơ quan báo chí
audio
issues
vấn đề
audio
politician
chính trị gia
audio
some
một số
audio
but
Nhưng
audio
told
nói
audio
hopes
hy vọng
audio
can
Có thể
audio
problems
các vấn đề
audio
supports
hỗ trợ
audio
steve
Steve
audio
words
từ
audio
what
audio
clawson
móng vuốt
audio
why
Tại sao
audio
about
Về
audio
has
audio
connected
đã kết nối
audio
she
cô ấy
audio
voters
cử tri
audio
rights
quyền
audio
experts
Các chuyên gia
audio
lgbtq
lgbtq
audio
that
cái đó
audio
the labour party
Đảng lao động
audio
immigration
nhập cư
audio
recruiting
tuyển dụng
audio
used
đã sử dụng
audio
eona
eona
audio
ideas
ý tưởng
audio
are
audio
trusted
đáng tin cậy
audio
with
với
audio
england
nước Anh
audio
at work
tại nơi làm việc
audio
permits
giấy phép
audio
go to
đi đến
audio
is
audio
all
tất cả
audio
them
họ
audio
democracy
nền dân chủ
audio
electoral
bầu cử
audio
parliament
quốc hội
audio
block
khối
audio
political
thuộc về chính trị
audio
not
không
audio
smarter
thông minh hơn
audio
they
họ
audio
endacott
endacott
audio
communicate
giao tiếp
audio
avatar
hình đại diện
audio
represent
đại diện
audio
decided
quyết định
audio
his
của anh ấy
audio
democratic
dân chủ
audio
bases
căn cứ
audio
candidates
ứng viên
audio
thinks
nghĩ
audio
company's
của công ty
audio
these
những cái này
audio
came
đã đến
audio
housing
nhà ở
audio
chairman
Chủ tịch
audio
politics
chính trị
audio
and
audio
something
thứ gì đó
audio
areas
khu vực
audio
businessman
doanh nhân
audio
solutions
các giải pháp
audio
it
audio
going
đang đi
audio
so many
rất nhiều
audio
called
gọi điện
audio
policies
chính sách
audio
andy
Andy
audio
neural
thần kinh
audio
unhappy
không vui
audio
launching
phóng
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
said
nói
audio
the first
cái đầu tiên
audio
known
được biết đến
audio
elected
bầu
audio
brighton
Brighton
audio
two
hai
audio
officials
quan chức
audio
members
các thành viên
audio
became
đã trở thành
audio
means
có nghĩa
audio
to get
để có được
audio
lawmaker
nhà lập pháp
audio
we
chúng tôi
audio
wins
thắng
audio
so far
cho đến nay
audio
questions
câu hỏi
audio
agreed
đã đồng ý
audio
would
sẽ
audio
to use
sử dụng
audio
politicians
chính trị gia
audio
don't
đừng
audio
tools
công cụ
audio
from
từ
audio
crowdsourcing
nguồn lực cộng đồng
audio
britain
nước Anh
audio
the conservative party
đảng bảo thủ
audio
running
đang chạy
audio
aged
già
audio
made
làm ra
audio
look at
nhìn vào
audio
this
cái này
audio
have
audio
locals
người dân địa phương
audio
run for
chạy vì
audio
added
thêm
audio
adj
tính từ
audio
calling
đang gọi điện
audio
when
khi
audio
groups
các nhóm
audio
be
audio
johnston
Johnston
audio
britain's
nước Anh
audio
using
sử dụng
audio
him
anh ta
View less

Other articles