flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

North America's Vulnerability to Tornadoes Explained

Save News
2024-06-22 07:31:08
Translation suggestions
North America's Vulnerability to Tornadoes Explained
Source: NW
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

linbb2308
2 0
2024-06-22
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
there
ở đó
audio
important
quan trọng
audio
new
mới
audio
like
giống
audio
happen
xảy ra
audio
good
Tốt
audio
there
ở đó
audio
important
quan trọng
audio
new
mới
audio
like
giống
audio
happen
xảy ra
audio
good
Tốt
audio
warm
ấm
audio
make
làm
audio
many
nhiều
audio
explain
giải thích
audio
number
con số
audio
strong
mạnh
audio
most
hầu hết
audio
weather
thời tiết
audio
might
có thể
audio
high
cao
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
more
thêm
audio
place
địa điểm
audio
study
học
audio
due to
bởi vì
audio
as
BẰNG
audio
more
thêm
audio
place
địa điểm
audio
study
học
audio
due to
bởi vì
audio
as
BẰNG
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
found
tìm thấy
audio
per
mỗi
audio
west
hướng Tây
audio
north
phía bắc
audio
found
tìm thấy
audio
per
mỗi
audio
west
hướng Tây
audio
north
phía bắc
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
stock
kho
audio
stock
kho
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
journal
tạp chí
audio
prone
dễ bị
audio
may
có thể
audio
south america
Nam Mỹ
audio
moist air
không khí ẩm
audio
because of
bởi vì
audio
journal
tạp chí
audio
prone
dễ bị
audio
may
có thể
audio
south america
Nam Mỹ
audio
moist air
không khí ẩm
audio
because of
bởi vì
audio
planetary
hành tinh
audio
smooth
trơn tru
audio
any
bất kì
audio
can
Có thể
audio
mexico
Mexico
audio
thunderstorm
dông
audio
central
trung tâm
audio
but
Nhưng
audio
basin
lòng chảo
audio
atmospheric
khí quyển
audio
why
Tại sao
audio
storm
bão
audio
that
cái đó
audio
smoothness
sự êm ái
audio
are
audio
supercell
siêu xe
audio
them
họ
audio
wet
ướt
audio
aren't
không phải
audio
one
một
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
earth
trái đất
audio
upstream
Thượng nguồn
audio
amazon
amazon
audio
ocean
đại dương
audio
and
audio
in the world
trên thế giới
audio
flatness
độ phẳng
audio
tornadoes
lốc xoáy
audio
flat
phẳng
audio
ahead of
phía trước
audio
north america
Bắc Mỹ
audio
kind of
loại
audio
hotspots
điểm nóng
audio
sciences
khoa học
audio
tornado
lốc xoáy
audio
world's
thế giới
audio
surface
bề mặt
audio
countries
Quốc gia
audio
rocky mountains
những ngọn núi đá
audio
hotspot
điểm nóng
audio
for
audio
from
từ
audio
this
cái này
audio
andes
Andes
audio
storms
bão tố
audio
gulf
Vịnh
audio
steady flow
dòng chảy ổn định
audio
formation
sự hình thành
audio
shows
trình diễn
audio
lead to
dẫn đến
audio
explained
giải thích
audio
america's
nước Mỹ
audio
vulnerability
tính dễ bị tổn thương
audio
to
ĐẾN
audio
the
các
audio
out
ngoài
audio
so many
rất nhiều
audio
u
bạn
audio
sees
nhìn
audio
about
Về
View less

Other articles