flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Actor, 94, Does Her Own Stunts in Film 'Thelma'

Save News
2024-06-21 22:30:10
Translation suggestions
Actor, 94, Does Her Own Stunts in Film 'Thelma'
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-22
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
actor
diễn viên
audio
film
phim ảnh
audio
percent
phần trăm
audio
telephone
Điện thoại
audio
same
như nhau
audio
like
giống
audio
actor
diễn viên
audio
film
phim ảnh
audio
percent
phần trăm
audio
telephone
Điện thoại
audio
same
như nhau
audio
like
giống
audio
able
có thể
audio
part
phần
audio
website
trang mạng
audio
june
tháng sáu
audio
close
đóng
audio
things
đồ đạc
audio
see
nhìn thấy
audio
comfortable
thoải mái
audio
money
tiền bạc
audio
difficult
khó
audio
quickly
nhanh
audio
around
xung quanh
audio
while
trong khi
audio
wrong
sai
audio
action
hoạt động
audio
long
dài
audio
before
trước
audio
half
một nửa
audio
where
Ở đâu
audio
most
hầu hết
audio
think
nghĩ
audio
also
Mà còn
audio
complete
hoàn thành
audio
family
gia đình
audio
drive
lái xe
audio
much
nhiều
audio
old
audio
person
người
audio
during
trong lúc
audio
someone
người nào đó
audio
great
Tuyệt
audio
just
chỉ
audio
read
đọc
audio
different
khác biệt
audio
fun
vui vẻ
audio
woman
đàn bà
audio
important
quan trọng
audio
still
vẫn
audio
give
đưa cho
audio
other
khác
audio
into
vào trong
audio
course
khóa học
audio
best
tốt nhất
audio
people
mọi người
audio
picture
hình ảnh
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
very
rất
audio
target
mục tiêu
audio
place
địa điểm
audio
demonstrate
chứng minh
audio
even
thậm chí
audio
though
mặc dù
audio
very
rất
audio
target
mục tiêu
audio
place
địa điểm
audio
demonstrate
chứng minh
audio
even
thậm chí
audio
though
mặc dù
audio
against
chống lại
audio
throughout
khắp
audio
as well as
cũng như
audio
career
sự nghiệp
audio
performance
hiệu suất
audio
situation
tình huống
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
energy
năng lượng
audio
own
sở hữu
audio
ones
những cái
audio
through
bởi vì
audio
proud
tự hào
audio
numerous
nhiều
audio
energy
năng lượng
audio
own
sở hữu
audio
ones
những cái
audio
through
bởi vì
audio
proud
tự hào
audio
numerous
nhiều
audio
perform
trình diễn
audio
such
như là
audio
fall
ngã
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
risk
rủi ro
audio
whole
trọn
audio
wonderful
tuyệt vời
audio
lot
nhiều
audio
savings
tiết kiệm
audio
then
sau đó
audio
risk
rủi ro
audio
whole
trọn
audio
wonderful
tuyệt vời
audio
lot
nhiều
audio
savings
tiết kiệm
audio
then
sau đó
audio
particular
cụ thể
audio
manner
thái độ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
role
vai trò
audio
stunts
pha nguy hiểm
audio
'thelma'
'thelma'
audio
does
làm
audio
her
cô ấy
audio
in
TRONG
audio
role
vai trò
audio
stunts
pha nguy hiểm
audio
'thelma'
'thelma'
audio
does
làm
audio
her
cô ấy
audio
in
TRONG
audio
reuters
reuters
audio
thing
điều
audio
do
LÀM
audio
drawn
vẽ
audio
critics
nhà phê bình
audio
grandmother
bà ngoại
audio
went
đi
audio
but
Nhưng
audio
chase scene
cảnh rượt đuổi
audio
getting
nhận
audio
currently
Hiện nay
audio
fraudulent
lừa đảo
audio
she
cô ấy
audio
tom
tom
audio
actions
hành động
audio
written
bằng văn bản
audio
real life
đời thực
audio
actress
nữ diễn viên
audio
scam
lừa đảo
audio
showing
hiển thị
audio
especially
đặc biệt
audio
level of
mức độ
audio
direct toward
hướng thẳng tới
audio
showed
cho thấy
audio
came
đã đến
audio
included
bao gồm
audio
so
Vì thế
audio
said
nói
audio
imagined
tưởng tượng
audio
safely
an toàn
audio
for
audio
concerned
lo âu
audio
that's
đó là
audio
became
đã trở thành
audio
noted
ghi nhận
audio
effectively
có hiệu quả
audio
happened
đã xảy ra
audio
scammers
những kẻ lừa đảo
audio
deciding
quyết định
audio
excessive
quá đáng
audio
seeing
nhìn thấy
audio
added
thêm
audio
phone call
gọi điện
audio
be
audio
knew
biết
audio
screenings
chiếu phim
audio
scams
lừa đảo
audio
seeks
tìm kiếm
audio
artistic
thuộc về nghệ thuật
audio
was
đã từng là
audio
operation
hoạt động
audio
ways
cách
audio
roles
vai trò
audio
plays
vở kịch
audio
text
chữ
audio
saying
nói
audio
told
nói
audio
can
Có thể
audio
crazy
điên
audio
script
kịch bản
audio
words
từ
audio
about
Về
audio
squibb
tiếng kêu nhỏ
audio
nebraska
nebraska
audio
scooter
xe tay ga
audio
broadway
đường rộng
audio
doing
đang làm
audio
luckily
may mắn thay
audio
grandma
audio
character
tính cách
audio
his
của anh ấy
audio
physically
về thể chất
audio
esteem
kính trọng
audio
participates
tham gia
audio
acted
đã hành động
audio
something
thứ gì đó
audio
it
audio
been
audio
required
yêu cầu
audio
feels
cảm thấy
audio
known
được biết đến
audio
older
lớn hơn
audio
played
chơi
audio
filmmakers
các nhà làm phim
audio
glowing
phát sáng
audio
elements
yếu tố
audio
stole
lấy trộm
audio
progressed
tiến triển
audio
news service
dịch vụ tin tức
audio
would
sẽ
audio
more than
nhiều hơn
audio
saw
cái cưa
audio
received
đã nhận
audio
from
từ
audio
directed
Chỉ đạo
audio
how many
bao nhiêu
audio
hechinger
hechinger
audio
nominated
được đề cử
audio
more and more
nhiều hơn và nhiều hơn nữa
audio
shows
trình diễn
audio
years
năm
audio
pleased
vừa lòng
audio
motor
động cơ
audio
developed
đã phát triển
audio
invented
phát minh
audio
displaying
hiển thị
audio
actors
diễn viên
audio
being
hiện tại
audio
by
qua
audio
in production
trong sản xuất
audio
coming out
sắp ra
audio
similar to
tương tự như
audio
cross
đi qua
audio
particularly
cụ thể
audio
demonstrates
chứng tỏ
audio
sent
đã gửi
audio
fred
Fred
audio
having
đang có
audio
magic
ảo thuật
audio
supporting
hỗ trợ
audio
what
audio
screenplay
kịch bản
audio
that
cái đó
audio
screening
sàng lọc
audio
got
lấy
audio
theaters
rạp hát
audio
revenge
sự trả thù
audio
performing
biểu diễn
audio
them
họ
audio
addition
phép cộng
audio
not
không
audio
repeatedly
nhiều lần
audio
they
họ
audio
channel
kênh
audio
rating
Xếp hạng
audio
demanding
đòi hỏi khắt khe
audio
movie star
ngôi sao điện ảnh
audio
to step in
để bước vào
audio
scheme
cơ chế
audio
she's
cô ấy
audio
motion
cử động
audio
these
những cái này
audio
inner
bên trong
audio
commits
cam kết
audio
90s
thập niên 90
audio
at
Tại
audio
specifically
đặc biệt
audio
to get
để có được
audio
a kind of
một loại
audio
grandson
cháu trai
audio
well aware
nhận thức rõ
audio
the one
cái một
audio
margolin
bơ thực vật
audio
praised
khen ngợi
audio
comedy
hài kịch
audio
their
của họ
audio
tomatoes
cà chua
audio
accepted
Đã được chấp nhận
audio
pictures
những bức ảnh
audio
may
có thể
audio
joy
vui sướng
audio
kinship
họ hàng
audio
were
đã từng
audio
magnolia
mộc lan
audio
scenes
cảnh
audio
persuade
thuyết phục
audio
some
một số
audio
successfully
thành công
audio
up
hướng lên
audio
women
phụ nữ
audio
squibb's
của squibb
audio
broadcast
phát tin
audio
cruise
du thuyền
audio
used
đã sử dụng
audio
chose
đã chọn
audio
started
đã bắt đầu
audio
academy award
giải thưởng học viện
audio
'well
'Tốt
audio
done
xong
audio
herself
chính cô ấy
audio
fictionalized
hư cấu
audio
is
audio
friendship
tình bạn
audio
self
bản thân
audio
television
tivi
audio
who
Ai
audio
enjoying
thưởng thức
audio
i'm
Tôi
audio
scammer
kẻ lừa đảo
audio
called
gọi điện
audio
revengeful
trả thù
audio
stage play
sân khấu kịch
audio
seeking
đang tìm kiếm
audio
feeling
cảm giác
audio
thelma
thelma
audio
kind of
loại
audio
arrives
đến
audio
had
audio
details
chi tiết
audio
thelma's
của thelma
audio
met
gặp
audio
criminals
tội phạm
audio
riding
cưỡi
audio
could
có thể
audio
made
làm ra
audio
josh
Josh
audio
rotten
thối rữa
audio
have
audio
surprising
thật ngạc nhiên
audio
adj
tính từ
audio
filming
quay phim
audio
us
chúng ta
View less

Other articles