flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Breakdancer Hopes Her Olympics Sport Will Energize Paris Games

Save News
2024-06-20 22:30:34
Translation suggestions
Breakdancer Hopes Her Olympics Sport Will Energize Paris Games
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-21
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sport
thể thao
audio
day
ngày
audio
hard
cứng
audio
bring
mang đến
audio
later
sau đó
audio
total
tổng cộng
audio
sport
thể thao
audio
day
ngày
audio
hard
cứng
audio
bring
mang đến
audio
later
sau đó
audio
total
tổng cộng
audio
learn
học hỏi
audio
now
Hiện nay
audio
city
thành phố
audio
time
thời gian
audio
men
đàn ông
audio
improve
cải thiện
audio
want
muốn
audio
event
sự kiện
audio
know
biết
audio
see
nhìn thấy
audio
area
khu vực
audio
always
luôn luôn
audio
difficult
khó
audio
quickly
nhanh
audio
music
âm nhạc
audio
become
trở nên
audio
second
thứ hai
audio
around
xung quanh
audio
many
nhiều
audio
name
tên
audio
change
thay đổi
audio
before
trước
audio
where
Ở đâu
audio
most
hầu hết
audio
also
Mà còn
audio
quality
chất lượng
audio
organize
tổ chức
audio
culture
văn hoá
audio
like
giống
audio
person
người
audio
training
đào tạo
audio
more
hơn
audio
during
trong lúc
audio
someone
người nào đó
audio
finish
hoàn thành
audio
red
màu đỏ
audio
hear
nghe
audio
way
đường
audio
just
chỉ
audio
game
trò chơi
audio
feel
cảm thấy
audio
building
xây dựng
audio
fun
vui vẻ
audio
woman
đàn bà
audio
school
trường học
audio
opinion
ý kiến
audio
love
yêu
audio
student
học sinh
audio
still
vẫn
audio
other
khác
audio
help
giúp đỡ
audio
personal
riêng tư
audio
best
tốt nhất
audio
message
tin nhắn
audio
july
tháng bảy
audio
after
sau đó
audio
month
tháng
audio
next
Kế tiếp
audio
center
trung tâm
audio
top
đứng đầu
audio
soon
sớm
audio
air
không khí
audio
style
phong cách
audio
very
rất
audio
train
xe lửa
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
year
năm
audio
creative
sáng tạo
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
artist
nghệ sĩ
audio
popular
phổ biến
audio
need
nhu cầu
audio
year
năm
audio
creative
sáng tạo
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
artist
nghệ sĩ
audio
popular
phổ biến
audio
need
nhu cầu
audio
public
công cộng
audio
demonstrate
chứng minh
audio
ground
đất
audio
even
thậm chí
audio
community
cộng đồng
audio
technical
kỹ thuật
audio
process
quá trình
audio
attention
chú ý
audio
instead
thay vì
audio
head
cái đầu
audio
as
BẰNG
audio
related
có liên quan
audio
already
đã
audio
division
phân công
audio
compete
hoàn thành
audio
satisfaction
sự hài lòng
audio
competition
cuộc thi
audio
land
đất
audio
twice
hai lần
audio
meet
gặp
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
connect
kết nối
audio
focus
tập trung
audio
title
tiêu đề
audio
own
sở hữu
audio
qualify
đủ điều kiện
audio
connect
kết nối
audio
focus
tập trung
audio
title
tiêu đề
audio
own
sở hữu
audio
qualify
đủ điều kiện
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
else
khác
audio
complex
tổ hợp
audio
nature
thiên nhiên
audio
lot
nhiều
audio
given
được cho
audio
then
sau đó
audio
else
khác
audio
complex
tổ hợp
audio
nature
thiên nhiên
audio
lot
nhiều
audio
given
được cho
audio
then
sau đó
audio
term
thuật ngữ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
off
tắt
audio
games
Trò chơi
audio
olympics
thế vận hội
audio
will
sẽ
audio
breakdancer
vũ công nhảy múa
audio
paris
Paris
audio
off
tắt
audio
games
Trò chơi
audio
olympics
thế vận hội
audio
will
sẽ
audio
breakdancer
vũ công nhảy múa
audio
paris
Paris
audio
hopes
hy vọng
audio
her
cô ấy
audio
energize
tiếp thêm sinh lực
audio
reuters
reuters
audio
performs
thực hiện
audio
presents
quà tặng
audio
spin
quay
audio
compared
so
audio
set to
đặt thành
audio
do
LÀM
audio
bull
bò đực
audio
looking forward
Nhìn về phía trước
audio
boys
những cậu bé
audio
but
Nhưng
audio
our
của chúng tôi
audio
wanting
muốn
audio
logan
quả nhãn
audio
connected
đã kết nối
audio
she
cô ấy
audio
competing
cạnh tranh
audio
needs
nhu cầu
audio
competitors
đối thủ cạnh tranh
audio
how
Làm sao
audio
bronx
Bronx
audio
reporters
những phóng viên
audio
spreading
truyền bá
audio
preparing
chuẩn bị
audio
megaphone
loa phóng thanh
audio
what's
cái gì
audio
especially
đặc biệt
audio
stronger
mạnh mẽ hơn
audio
child
đứa trẻ
audio
thinks
nghĩ
audio
los angeles
los angeles
audio
logistx
loggerx
audio
included
bao gồm
audio
hip
hông
audio
so
Vì thế
audio
said
nói
audio
similarities
điểm tương đồng
audio
sport's
các môn thể thao
audio
couldn't care less
không thể quan tâm ít hơn
audio
bringing
đưa
audio
that's
đó là
audio
to turn in
nộp vào
audio
became
đã trở thành
audio
clearer
rõ ràng hơn
audio
breaker
máy cắt
audio
breakdancing
nhảy breakdance
audio
alive
còn sống
audio
tokyo
tokyo
audio
peace
hòa bình
audio
breakdancing's
breakdance
audio
added
thêm
audio
gdansk
gdansk
audio
budapest
budapest
audio
logistics
hậu cần
audio
knew
biết
audio
twenty
hai mươi
audio
edra
edra
audio
goes
đi
audio
seeks
tìm kiếm
audio
inspire
truyền cảm hứng
audio
we're
đã từng
audio
believed
tin
audio
centers
trung tâm
audio
was
đã từng là
audio
games'
Trò chơi'
audio
spins
quay
audio
to the world
đến thế giới
audio
recently
gần đây
audio
breakdancers
vũ công breakdance
audio
debut
ra mắt
audio
footwork
động tác bằng chân
audio
told
nói
audio
influenced
bị ảnh hưởng
audio
can
Có thể
audio
battles
trận chiến
audio
father
bố
audio
gold medal
huy chương vàng
audio
facts
sự thật
audio
words
từ
audio
girl
con gái
audio
about
Về
audio
has
audio
judging
phán xét
audio
to make
để làm cho
audio
teaches
dạy
audio
vista
tầm nhìn
audio
sees
nhìn
audio
hop
nhảy lò cò
audio
doing
đang làm
audio
must
phải
audio
some
một số
audio
says
nói
audio
skills
kỹ năng
audio
born
sinh ra
audio
any
bất kì
audio
edra's
của edra
audio
and
audio
something
thứ gì đó
audio
southern
phía Nam
audio
breaking
phá vỡ
audio
required
yêu cầu
audio
athletes
vận động viên
audio
its
của nó
audio
known
được biết đến
audio
hype
cường điệu
audio
filipino
người Philippin
audio
fully
đầy đủ
audio
sports
các môn thể thao
audio
they
họ
audio
students
sinh viên
audio
helped
đã giúp
audio
news service
dịch vụ tin tức
audio
from
từ
audio
killing
giết chóc
audio
hoping
hi vọng
audio
this
cái này
audio
trains
xe lửa
audio
olympic
thế vận hội
audio
championship
chức vô địch
audio
hungary
Hungary
audio
times
lần
audio
nickname
tên nick
audio
wanted
muốn
audio
being
hiện tại
audio
because of
bởi vì
audio
closely
chặt chẽ
audio
by
qua
audio
gradual
dần dần
audio
similar to
tương tự như
audio
keeping
duy trì
audio
go over
đi qua
audio
caring
quan tâm
audio
gave
đã đưa cho
audio
having
đang có
audio
lives
cuộc sống
audio
that
cái đó
audio
girls
cô gái
audio
skateboarding
trượt ván
audio
flip
lật
audio
introduction
giới thiệu
audio
subjective
chủ quan
audio
curious
tò mò
audio
beliefs
niềm tin
audio
represent
đại diện
audio
admitted
thừa nhận
audio
the word
từ
audio
gymnastics
thể dục
audio
unity
đoàn kết
audio
chula
chula
audio
visited
đã đến thăm
audio
development
phát triển
audio
spoke
nói chuyện
audio
whoever
bất cứ ai
audio
going
đang đi
audio
these
những cái này
audio
in addition
Ngoài ra
audio
the first
cái đầu tiên
audio
shouted
kêu la
audio
feet
bàn chân
audio
you
Bạn
audio
on television
trên tivi
audio
well in
tốt trong
audio
at
Tại
audio
to get
để có được
audio
california
California
audio
asked
yêu cầu
audio
which
cái mà
audio
deep
sâu
audio
one
một
audio
moves
di chuyển
audio
bc
bc
audio
new york
Newyork
audio
to go
đi
audio
pray
cầu nguyện
audio
up
hướng lên
audio
women
phụ nữ
audio
officially
chính thức
audio
started
đã bắt đầu
audio
with
với
audio
permits
giấy phép
audio
herself
chính cô ấy
audio
feelings
cảm xúc
audio
dancers
vũ công
audio
pulled
kéo
audio
steal
ăn cắp
audio
boxing
quyền anh
audio
mornings
buổi sáng
audio
flips
lật nhào
audio
my
Của tôi
audio
creativity
sáng tạo
audio
all of
tất cả
audio
1970s
thập niên 1970
audio
demonstrating
chứng minh
audio
newspapers
Báo
audio
opening ceremony
Lễ khai mạc
audio
feeling
cảm giác
audio
to win
để thắng
audio
following
tiếp theo
audio
turning
quay
audio
generation
thế hệ
audio
american
Người Mỹ
audio
abilities
khả năng
audio
it's
của nó
audio
evolution
sự tiến hóa
audio
means
có nghĩa
audio
wins
thắng
audio
inspiring
cảm hứng
audio
etc
vân vân
audio
have
audio
amplify
khoa trương
audio
competitive
cạnh tranh
audio
dance
nhảy
audio
adj
tính từ
audio
poland
Ba Lan
View less

Other articles