flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

In Mali, Hot Weather Threatens Ancient Fishing Tradition

Save News
2024-06-19 22:30:10
Translation suggestions
In Mali, Hot Weather Threatens Ancient Fishing Tradition
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-20
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
nothing
Không có gì
audio
country
quốc gia
audio
there
ở đó
audio
area
khu vực
audio
future
tương lai
audio
soon
sớm
audio
nothing
Không có gì
audio
country
quốc gia
audio
there
ở đó
audio
area
khu vực
audio
future
tương lai
audio
soon
sớm
audio
important
quan trọng
audio
april
tháng tư
audio
still
vẫn
audio
more
hơn
audio
hundred
trăm
audio
animal
động vật
audio
into
vào trong
audio
center
trung tâm
audio
create
tạo nên
audio
around
xung quanh
audio
activity
hoạt động
audio
say
nói
audio
food
đồ ăn
audio
many
nhiều
audio
just
chỉ
audio
after
sau đó
audio
men
đàn ông
audio
month
tháng
audio
number
con số
audio
although
mặc dù
audio
march
bước đều
audio
people
mọi người
audio
event
sự kiện
audio
list
danh sách
audio
before
trước
audio
world
thế giới
audio
know
biết
audio
high
cao
audio
large
lớn
audio
group
nhóm
audio
water
Nước
audio
year
năm
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
also
cũng
audio
likely
rất có thể
audio
traditional
truyền thống
audio
related
có liên quan
audio
prevent
ngăn chặn
audio
since
từ
audio
also
cũng
audio
likely
rất có thể
audio
traditional
truyền thống
audio
related
có liên quan
audio
prevent
ngăn chặn
audio
since
từ
audio
along
dọc theo
audio
already
đã
audio
honor
tôn kính
audio
period
Giai đoạn
audio
data
dữ liệu
audio
several
một số
audio
study
học
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
latest
mới nhất
audio
south
phía nam
audio
town
thị trấn
audio
latest
mới nhất
audio
south
phía nam
audio
town
thị trấn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
chief
trưởng
audio
africa
Châu phi
audio
then
sau đó
audio
heat
nhiệt
audio
chief
trưởng
audio
africa
Châu phi
audio
then
sau đó
audio
heat
nhiệt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
science
khoa học
audio
ancient
cổ đại
audio
in
TRONG
audio
fishing
đánh bắt cá
audio
threatens
đe dọa
audio
mali
Mali
audio
science
khoa học
audio
ancient
cổ đại
audio
in
TRONG
audio
fishing
đánh bắt cá
audio
threatens
đe dọa
audio
mali
Mali
audio
tradition
truyền thống
audio
hot weather
thời tiết nóng
audio
celebrates
ăn mừng
audio
mamadou
mamadou
audio
holding
giữ
audio
village
làng bản
audio
were
đã từng
audio
celsius
độ C
audio
was
đã từng là
audio
disappearance
sự biến mất
audio
felt
cảm thấy
audio
thousands
hàng ngàn
audio
nonprofit
phi lợi nhuận
audio
arm
cánh tay
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
sacrifices
sự hy sinh
audio
led
dẫn đến
audio
but
Nhưng
audio
some
một số
audio
ramadan
tháng Ramadan
audio
estimates
ước tính
audio
waited
chờ đợi
audio
up
hướng lên
audio
starting
bắt đầu
audio
chickens
những con gà
audio
rite
nghi thức
audio
activities
các hoạt động
audio
problems
các vấn đề
audio
places
địa điểm
audio
of
của
audio
if not
nếu không
audio
the sahara
sa mạc Sahara
audio
faithful
Trung thành
audio
has
audio
edge
bờ rìa
audio
holy
thánh thiện
audio
effects
các hiệu ứng
audio
flagpole
cột cờ
audio
rushed
vội vã
audio
fishermen
ngư dân
audio
fasting
nhịn ăn
audio
that
cái đó
audio
remains
còn lại
audio
marks
điểm
audio
temperatures
nhiệt độ
audio
done
xong
audio
begins
bắt đầu
audio
desert
sa mạc
audio
are
audio
cultures
nền văn hóa
audio
mud
bùn
audio
with
với
audio
founding
thành lập
audio
signal
tín hiệu
audio
degrees
độ
audio
is
audio
to
ĐẾN
audio
waved
vẫy tay
audio
deaths
cái chết
audio
costumes
trang phục
audio
limited
giới hạn
audio
mon
Thứ hai
audio
rainy season
mùa mưa
audio
one
một
audio
length
chiều dài
audio
san
san
audio
looks
nhìn
audio
they
họ
audio
knees
đầu gối
audio
dancers
vũ công
audio
interfering
can thiệp
audio
born
sinh ra
audio
offerings
lễ vật
audio
traditions
truyền thống
audio
his
của anh ấy
audio
dropping
rơi
audio
filling
đổ đầy
audio
attribution
sự ghi công
audio
plans
các kế hoạch
audio
spirits
tinh thần
audio
experts
Các chuyên gia
audio
national flag
Quốc kỳ
audio
fish
audio
stood
đứng
audio
wave
sóng
audio
and
audio
extreme
vô cùng
audio
who
Ai
audio
threw
ném
audio
impossible
không thể nào
audio
suddenly
đột nhiên
audio
crescent
hình bán nguyệt
audio
it
audio
nets
lưới
audio
town's
thị trấn
audio
waves
sóng
audio
side by side
cạnh bên nhau
audio
observed
Được Quan sát
audio
been
audio
survival
sống sót
audio
unesco's
unesco
audio
hotter
nóng hơn
audio
said
nói
audio
beginning
sự khởi đầu
audio
weathered
phong hóa
audio
began
đã bắt đầu
audio
pond
ao
audio
cooked
nấu chín
audio
islamic
Hồi giáo
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
for
audio
established
thành lập
audio
intangible
vô hình
audio
majority
số đông
audio
means
có nghĩa
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
deny
từ chối
audio
lamine
tấm nhựa mỏng
audio
meant
có nghĩa là
audio
released
phát hành
audio
warned
cảnh báo
audio
threaten
hăm dọa
audio
difficulties
nỗi khó khăn
audio
growing
phát triển
audio
unesco
unesco
audio
dirt
bụi bẩn
audio
amadou
amado
audio
would
sẽ
audio
deeper
sâu sắc hơn
audio
from
từ
audio
this
cái này
audio
makes
làm cho
audio
gathered
tập hợp lại
audio
hundreds
hàng trăm
audio
made
làm ra
audio
collective
tập thể
audio
have
audio
their
của họ
audio
muslim
Hồi
audio
coulibaly
coulibaly
audio
southern
phía Nam
audio
dig
đào
audio
added
thêm
audio
when
khi
audio
held
cầm
audio
sahel
sahel
audio
explained
giải thích
audio
years
năm
audio
pond's
ao
audio
red cross
chữ thập đỏ
audio
disappear
biến mất
audio
oneself
chính mình
audio
burkina faso
burkina faso
View less

Other articles