flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Locals Worried about Olympic Surfing Event in Tahiti

Save News
2024-03-04 22:30:14
Translation suggestions
Locals Worried about Olympic Surfing Event in Tahiti
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Lê Văn Tân
1 0
2024-03-05
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
event
sự kiện
audio
summer
mùa hè
audio
year
năm
audio
sport
thể thao
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
event
sự kiện
audio
summer
mùa hè
audio
year
năm
audio
sport
thể thao
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
country
quốc gia
audio
island
hòn đảo
audio
small
bé nhỏ
audio
area
khu vực
audio
road
đường
audio
until
cho đến khi
audio
people
mọi người
audio
visit
thăm nom
audio
watch
đồng hồ
audio
famous
nổi tiếng
audio
july
tháng bảy
audio
august
tháng tám
audio
beach
bãi biển
audio
first
Đầu tiên
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
ago
trước kia
audio
special
đặc biệt
audio
want
muốn
audio
quality
chất lượng
audio
week
tuần
audio
environment
môi trường
audio
building
xây dựng
audio
large
lớn
audio
water
Nước
audio
into
vào trong
audio
quickly
nhanh
audio
protect
bảo vệ
audio
culture
văn hoá
audio
other
khác
audio
sea
biển
audio
life
mạng sống
audio
too
cũng vậy
audio
much
nhiều
audio
big
to lớn
audio
change
thay đổi
audio
also
Mà còn
audio
organization
tổ chức
audio
group
nhóm
audio
new
mới
audio
result
kết quả
audio
example
ví dụ
audio
boat
thuyền
audio
serve
phục vụ
audio
size
kích cỡ
audio
build
xây dựng
audio
attract
thu hút
audio
eat
ăn
audio
become
trở nên
audio
sick
đau ốm
audio
old
audio
family
gia đình
audio
where
Ở đâu
audio
dinner
bữa tối
audio
here
đây
audio
december
tháng 12
audio
construction
sự thi công
audio
president
chủ tịch
audio
believe
tin tưởng
audio
most
hầu hết
audio
home
trang chủ
audio
accident
tai nạn
audio
like
giống
audio
between
giữa
audio
difficult
khó
audio
long
dài
audio
make
làm
audio
very
rất
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
bad
tệ
audio
present
hiện tại
audio
competition
cuộc thi
audio
compete
hoàn thành
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
bad
tệ
audio
present
hiện tại
audio
competition
cuộc thi
audio
compete
hoàn thành
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
place
địa điểm
audio
energy
năng lượng
audio
local
địa phương
audio
language
ngôn ngữ
audio
temporary
tạm thời
audio
instead
thay vì
audio
need
nhu cầu
audio
over
qua
audio
committee
ủy ban
audio
relationship
mối quan hệ
audio
material
vật liệu
audio
kind
loại
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plant
cây
audio
south
phía nam
audio
onto
trên
audio
nearby
gần đó
audio
piece
cái
audio
via
thông qua
audio
plant
cây
audio
south
phía nam
audio
onto
trên
audio
nearby
gần đó
audio
piece
cái
audio
via
thông qua
audio
break
phá vỡ
audio
section
phần
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
tool
công cụ
audio
plan
kế hoạch
audio
stay
ở lại
audio
live
sống
audio
work
công việc
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
tool
công cụ
audio
plan
kế hoạch
audio
stay
ở lại
audio
live
sống
audio
work
công việc
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
get
lấy
audio
off
tắt
audio
senior
người lớn tuổi
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
nature
thiên nhiên
audio
spot
điểm
audio
reef
rạn san hô
audio
platform
nền tảng
audio
incident
sự cố
audio
rural
nông thôn
audio
nature
thiên nhiên
audio
spot
điểm
audio
reef
rạn san hô
audio
platform
nền tảng
audio
incident
sự cố
audio
rural
nông thôn
audio
fame
danh tiếng
audio
temple
ngôi đền
audio
awful
tồi tệ
audio
secret
bí mật
audio
drill
máy khoan
audio
levy
thuế
audio
structure
kết cấu
audio
opposition
Sự đối lập
audio
feed
cho ăn
audio
destruction
sự phá hủy
View less

Other articles