flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Cookbooks Show American Culture

Save News
2024-01-21 22:30:52
Translation suggestions
Cookbooks Show American Culture
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
culture
văn hoá
audio
food
đồ ăn
audio
history
lịch sử
audio
provide
cung cấp
audio
wide
rộng
audio
information
thông tin
audio
culture
văn hoá
audio
food
đồ ăn
audio
history
lịch sử
audio
provide
cung cấp
audio
wide
rộng
audio
information
thông tin
audio
first
Đầu tiên
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
just
chỉ
audio
university
trường đại học
audio
page
trang
audio
help
giúp đỡ
audio
teach
dạy bảo
audio
prepare
chuẩn bị
audio
too
cũng vậy
audio
many
nhiều
audio
day
ngày
audio
people
mọi người
audio
expect
trông chờ
audio
eat
ăn
audio
also
Mà còn
audio
inform
thông báo
audio
equipment
thiết bị
audio
technology
công nghệ
audio
necessary
cần thiết
audio
make
làm
audio
things
đồ đạc
audio
open
mở
audio
fire
ngọn lửa
audio
use
sử dụng
audio
see
nhìn thấy
audio
know
biết
audio
time
thời gian
audio
without
không có
audio
new
mới
audio
include
bao gồm
audio
back
mặt sau
audio
clean
lau dọn
audio
goal
mục tiêu
audio
book
sách
audio
improve
cải thiện
audio
after
sau đó
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
old
audio
begin
bắt đầu
audio
put
đặt
audio
together
cùng nhau
audio
group
nhóm
audio
money
tiền bạc
audio
look
Nhìn
audio
into
vào trong
audio
middle
ở giữa
audio
serve
phục vụ
audio
different
khác biệt
audio
knowledge
kiến thức
audio
during
trong lúc
audio
part
phần
audio
example
ví dụ
audio
very
rất
audio
soon
sớm
audio
complete
hoàn thành
audio
life
mạng sống
audio
main
chủ yếu
audio
world
thế giới
audio
white
trắng
audio
less
ít hơn
audio
share
chia sẻ
audio
around
xung quanh
audio
think
nghĩ
audio
still
vẫn
audio
good
Tốt
audio
give
đưa cho
audio
because
bởi vì
audio
everyone
mọi người
audio
difficult
khó
audio
list
danh sách
audio
idea
ý tưởng
audio
short
ngắn
audio
cook
đầu bếp
audio
describe
mô tả
audio
down
xuống
audio
other
khác
audio
clothing
quần áo
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
hard
cứng
audio
show
trình diễn
audio
interested
thú vị
audio
language
ngôn ngữ
audio
market
chợ
audio
related
có liên quan
audio
hard
cứng
audio
show
trình diễn
audio
interested
thú vị
audio
language
ngôn ngữ
audio
market
chợ
audio
related
có liên quan
audio
over
qua
audio
as
BẰNG
audio
local
địa phương
audio
kind
loại
audio
raise
nâng lên
audio
throughout
khắp
audio
growth
sự phát triển
audio
mostly
hầu hết
audio
control
điều khiển
audio
sales
việc bán hàng
audio
public
công cộng
audio
power
quyền lực
audio
site
địa điểm
audio
popular
phổ biến
audio
specific
cụ thể
audio
energy
năng lượng
audio
original
nguyên bản
audio
condition
tình trạng
audio
remove
di dời
audio
process
quá trình
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
based
dựa
audio
century
thế kỷ
audio
such
như là
audio
writer
nhà văn
audio
those
những thứ kia
audio
offer
lời đề nghị
audio
based
dựa
audio
century
thế kỷ
audio
such
như là
audio
writer
nhà văn
audio
those
những thứ kia
audio
offer
lời đề nghị
audio
version
phiên bản
audio
south
phía nam
audio
rather
hơn là
audio
record
ghi
audio
common
chung
audio
content
nội dung
audio
necessarily
nhất thiết
audio
recipe
công thức
audio
well
Tốt
audio
set
bộ
audio
mark
đánh dấu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
piece
mảnh
audio
director
giám đốc
audio
lot
nhiều
audio
then
sau đó
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
piece
mảnh
audio
director
giám đốc
audio
lot
nhiều
audio
then
sau đó
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
class
lớp học
audio
last
cuối cùng
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
physical
thuộc vật chất
audio
state
tình trạng
audio
aspect
diện mạo
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
positive
tích cực
audio
diverse
phong phú
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
sort
loại
audio
literature
văn học
audio
concept
ý tưởng
audio
positive
tích cực
audio
diverse
phong phú
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
sort
loại
audio
literature
văn học
audio
concept
ý tưởng
audio
generation
thế hệ
audio
lasting
bền vững
audio
liquid
chất lỏng
audio
innovation
sự đổi mới
audio
microwave
lò vi sóng
audio
civil
dân sự
audio
heal
chữa lành
audio
reflect
phản ánh
audio
negative
tiêu cực
audio
historian
nhà sử học
audio
solvent
dung môi
audio
customs
phong tục
audio
desirable
mong muốn
audio
neutral
trung lập
audio
stain
vết ố
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12