flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Hawaiian Salt Makers Aim to Protect Tradition

Save News
2024-01-12 22:30:12
Translation suggestions
Hawaiian Salt Makers Aim to Protect Tradition
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hà Nguyễn Hải
0 0
2024-01-14
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
protect
bảo vệ
audio
summer
mùa hè
audio
island
hòn đảo
audio
close
đóng
audio
most
hầu hết
audio
brown
màu nâu
audio
protect
bảo vệ
audio
summer
mùa hè
audio
island
hòn đảo
audio
close
đóng
audio
most
hầu hết
audio
brown
màu nâu
audio
hair
tóc
audio
clothes
quần áo
audio
face
khuôn mặt
audio
while
trong khi
audio
half
một nửa
audio
size
kích cỡ
audio
water
Nước
audio
hard
cứng
audio
also
Mà còn
audio
family
gia đình
audio
make
làm
audio
away
xa
audio
never
không bao giờ
audio
use
sử dụng
audio
car
xe hơi
audio
hour
giờ
audio
like
giống
audio
same
như nhau
audio
time
thời gian
audio
sure
Chắc chắn
audio
where
Ở đâu
audio
old
audio
group
nhóm
audio
goal
mục tiêu
audio
part
phần
audio
after
sau đó
audio
paper
giấy
audio
might
có thể
audio
say
nói
audio
area
khu vực
audio
past
quá khứ
audio
there
ở đó
audio
include
bao gồm
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
traffic
giao thông
audio
beach
bãi biển
audio
sea
biển
audio
weather
thời tiết
audio
stop
dừng lại
audio
knowledge
kiến thức
audio
change
thay đổi
audio
save
cứu
audio
building
xây dựng
audio
step
bước chân
audio
ask
hỏi
audio
move
di chuyển
audio
different
khác biệt
audio
because
bởi vì
audio
here
đây
audio
special
đặc biệt
audio
find
tìm thấy
audio
into
vào trong
audio
season
mùa
audio
rain
cơn mưa
audio
each
mỗi
audio
red
màu đỏ
audio
small
bé nhỏ
audio
give
đưa cho
audio
first
Đầu tiên
audio
clean
lau dọn
audio
black
đen
audio
top
đứng đầu
audio
level
mức độ
audio
table
bàn
audio
middle
ở giữa
audio
color
màu sắc
audio
august
tháng tám
audio
food
đồ ăn
audio
bring
mang đến
audio
culture
văn hoá
audio
now
Hiện nay
audio
teach
dạy bảo
audio
way
đường
audio
school
trường học
audio
children
những đứa trẻ
audio
love
yêu
audio
reason
lý do
audio
care
quan tâm
audio
difficult
khó
audio
regular
thường xuyên
audio
service
dịch vụ
audio
other
khác
audio
order
đặt hàng
audio
someone
người nào đó
audio
responsibility
trách nhiệm
audio
soft
mềm mại
audio
dry
khô
audio
look
Nhìn
audio
people
mọi người
audio
event
sự kiện
audio
usually
thường xuyên
audio
system
hệ thống
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
meaning
ý nghĩa
audio
ground
đất
audio
land
đất
audio
as
BẰNG
audio
over
qua
audio
several
một số
audio
meaning
ý nghĩa
audio
ground
đất
audio
land
đất
audio
as
BẰNG
audio
over
qua
audio
several
một số
audio
field
cánh đồng
audio
damage
hư hại
audio
prevent
ngăn chặn
audio
location
vị trí
audio
place
địa điểm
audio
type
kiểu
audio
process
quá trình
audio
once
một lần
audio
taste
nếm
audio
delicious
thơm ngon
audio
language
ngôn ngữ
audio
take
lấy
audio
plant
thực vật
audio
ceremony
lễ
audio
property
tài sản
audio
kind
loại
audio
upon
trên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
present
hiện tại
audio
aim
mục tiêu
audio
west
hướng Tây
audio
side
bên
audio
piece
cái
audio
play
chơi
audio
present
hiện tại
audio
aim
mục tiêu
audio
west
hướng Tây
audio
side
bên
audio
piece
cái
audio
play
chơi
audio
word
từ
audio
practice
luyện tập
audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
waste
rác thải
audio
nearby
gần đó
audio
else
khác
audio
own
sở hữu
audio
well
Tốt
audio
interest
quan tâm
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
series
loạt
audio
salt
muối
audio
last
cuối cùng
audio
lot
nhiều
audio
work
công việc
audio
given
được cho
audio
series
loạt
audio
salt
muối
audio
last
cuối cùng
audio
lot
nhiều
audio
work
công việc
audio
given
được cho
audio
get
lấy
audio
form
hình thức
audio
state
tình trạng
audio
science
khoa học
audio
combine
kết hợp
audio
cover
che phủ
audio
particular
cụ thể
audio
line
đường kẻ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
then
rồi
audio
preserve
bảo tồn
audio
native
tự nhiên
audio
overthrow
lật đổ
audio
philosophy
triết lý
audio
fixed
đã sửa
audio
then
rồi
audio
preserve
bảo tồn
audio
native
tự nhiên
audio
overthrow
lật đổ
audio
philosophy
triết lý
audio
fixed
đã sửa
audio
steward
người quản lý
audio
decay
phân hủy
audio
blessing
phước lành
audio
arise
nảy sinh
audio
regardless
bất kể
audio
combat
chiến đấu
audio
clay
đất sét
audio
tradition
truyền thống
audio
soil
đất
audio
spiritual
tinh thần
audio
religion
tôn giáo
audio
religious
tôn giáo
audio
communicate
giao tiếp
audio
pollution
sự ô nhiễm
audio
layer
lớp
audio
crystal
pha lê
audio
phrase
cụm từ
audio
patch
audio
connection
sự liên quan
audio
climate
khí hậu
audio
underground
bí mật
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12