flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Spanish Tapestry Factory Creating Pieces after 300 Years

Save News
2024-01-09 22:30:29
Translation suggestions
Spanish Tapestry Factory Creating Pieces after 300 Years
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Trieu Tuong
0 0
2024-01-10
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
factory
nhà máy
audio
after
sau đó
audio
clothes
quần áo
audio
floor
sàn nhà
audio
wall
tường
audio
more
hơn
audio
factory
nhà máy
audio
after
sau đó
audio
clothes
quần áo
audio
floor
sàn nhà
audio
wall
tường
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
quiet
im lặng
audio
street
đường phố
audio
long
dài
audio
knowledge
kiến thức
audio
new
mới
audio
create
tạo nên
audio
area
khu vực
audio
time
thời gian
audio
under
dưới
audio
like
giống
audio
still
vẫn
audio
use
sử dụng
audio
here
đây
audio
only
chỉ một
audio
small
bé nhỏ
audio
water
Nước
audio
everything
mọi thứ
audio
second
thứ hai
audio
also
Mà còn
audio
old
audio
back
mặt sau
audio
good
Tốt
audio
most
hầu hết
audio
important
quan trọng
audio
now
Hiện nay
audio
percent
phần trăm
audio
middle
ở giữa
audio
order
đặt hàng
audio
million
triệu
audio
provide
cung cấp
audio
difficult
khó
audio
each
mỗi
audio
paper
giấy
audio
later
sau đó
audio
system
hệ thống
audio
there
ở đó
audio
museum
bảo tàng
audio
home
trang chủ
audio
president
chủ tịch
audio
color
màu sắc
audio
hair
tóc
audio
usually
thường xuyên
audio
make
làm
audio
before
trước
audio
down
xuống
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
other
khác
audio
public
công cộng
audio
found
thành lập
audio
based
dựa trên
audio
control
điều khiển
audio
original
nguyên bản
audio
other
khác
audio
public
công cộng
audio
found
thành lập
audio
based
dựa trên
audio
control
điều khiển
audio
original
nguyên bản
audio
double
gấp đôi
audio
condition
tình trạng
audio
material
vật liệu
audio
artist
nghệ sĩ
audio
process
quá trình
audio
several
một số
audio
over
qua
audio
gallery
phòng trưng bày
audio
as
BẰNG
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
recycle
tái chế
audio
through
bởi vì
audio
europe
Châu Âu
audio
east
phía đông
audio
onto
trên
audio
well
Tốt
audio
recycle
tái chế
audio
through
bởi vì
audio
europe
Châu Âu
audio
east
phía đông
audio
onto
trên
audio
well
Tốt
audio
nearby
gần đó
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
run
chạy
audio
combine
kết hợp
audio
work
công việc
audio
get
lấy
audio
general
tổng quan
audio
director
giám đốc
audio
run
chạy
audio
combine
kết hợp
audio
work
công việc
audio
get
lấy
audio
general
tổng quan
audio
director
giám đốc
audio
worth
đáng giá
audio
square
quảng trường
audio
meter
mét
audio
then
sau đó
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
official
chính thức
audio
massacre
tàn sát
audio
refugee
người tị nạn
audio
loom
khung cửi
audio
violence
bạo lực
audio
dye
thuốc nhuộm
audio
official
chính thức
audio
massacre
tàn sát
audio
refugee
người tị nạn
audio
loom
khung cửi
audio
violence
bạo lực
audio
dye
thuốc nhuộm
audio
capital
thủ đô
audio
catholic
Công giáo
audio
wool
len
audio
linen
lanh
audio
fabric
vải vóc
audio
weave
dệt
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16