flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Clothing Industry Wonders about Effect of AI on Models

Save News
2024-04-19 22:30:08
Translation suggestions
Clothing Industry Wonders about Effect of AI on Models
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 2

Featured translations

Hiếu thỉu năng
1 0
2024-04-20
Hải Yến
0 0
2024-04-20
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
clothing
quần áo
audio
international
quốc tế
audio
someone
người nào đó
audio
after
sau đó
audio
company
công ty
audio
clothes
quần áo
audio
clothing
quần áo
audio
international
quốc tế
audio
someone
người nào đó
audio
after
sau đó
audio
company
công ty
audio
clothes
quần áo
audio
face
khuôn mặt
audio
life
mạng sống
audio
shopping
mua sắm
audio
difficult
khó
audio
many
nhiều
audio
money
tiền bạc
audio
size
kích cỡ
audio
research
nghiên cứu
audio
activity
hoạt động
audio
find
tìm thấy
audio
other
khác
audio
see
nhìn thấy
audio
march
bước đều
audio
continue
Tiếp tục
audio
reduce
giảm bớt
audio
copy
sao chép
audio
better
tốt hơn
audio
answer
trả lời
audio
often
thường
audio
image
hình ảnh
audio
help
giúp đỡ
audio
like
giống
audio
group
nhóm
audio
white
trắng
audio
there
ở đó
audio
people
mọi người
audio
every
mọi
audio
because
bởi vì
audio
just
chỉ
audio
product
sản phẩm
audio
body
thân hình
audio
create
tạo nên
audio
seem
có vẻ
audio
idea
ý tưởng
audio
everyone
mọi người
audio
sure
Chắc chắn
audio
train
xe lửa
audio
computer
máy tính
audio
client
khách hàng
audio
want
muốn
audio
film
phim ảnh
audio
say
nói
audio
good
Tốt
audio
example
ví dụ
audio
contract
hợp đồng
audio
only
chỉ một
audio
technology
công nghệ
audio
before
trước
audio
future
tương lai
audio
still
vẫn
audio
never
không bao giờ
audio
give
đưa cho
audio
human
nhân loại
audio
myself
riêng tôi
audio
color
màu sắc
audio
problem
vấn đề
audio
person
người
audio
demand
yêu cầu
audio
business
việc kinh doanh
audio
black
đen
audio
hire
Thuê
audio
away
xa
audio
include
bao gồm
audio
goal
mục tiêu
audio
buy
mua
audio
without
không có
audio
between
giữa
audio
also
Mà còn
audio
part
phần
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
different
khác nhau
audio
effect
tác dụng
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
similar
tương tự
audio
take
lấy
audio
agreement
hiệp định
audio
different
khác nhau
audio
effect
tác dụng
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
similar
tương tự
audio
take
lấy
audio
agreement
hiệp định
audio
career
sự nghiệp
audio
law
pháp luật
audio
target
mục tiêu
audio
photography
nhiếp ảnh
audio
creative
sáng tạo
audio
need
nhu cầu
audio
position
chức vụ
audio
permit
cho phép làm gì
audio
place
địa điểm
audio
exact
chính xác
audio
replace
thay thế
audio
traditional
truyền thống
audio
possible
khả thi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
related
liên quan
audio
others
người khác
audio
version
phiên bản
audio
waste
rác thải
audio
equal
bình đẳng
audio
aim
mục tiêu
audio
related
liên quan
audio
others
người khác
audio
version
phiên bản
audio
waste
rác thải
audio
equal
bình đẳng
audio
aim
mục tiêu
audio
else
khác
audio
those
những thứ kia
audio
society
xã hội
audio
west
hướng Tây
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
through
bởi vì
audio
toward
theo hướng
audio
actually
Thực ra
audio
approach
tiếp cận
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
certain
chắc chắn
audio
africa
Châu phi
audio
right
Phải
audio
work
công việc
audio
existing
hiện có
audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
certain
chắc chắn
audio
africa
Châu phi
audio
right
Phải
audio
work
công việc
audio
existing
hiện có
audio
serious
nghiêm trọng
audio
social
xã hội
audio
labor
nhân công
audio
former
trước
audio
legal
hợp pháp
audio
form
hình thức
audio
then
sau đó
audio
fit
phù hợp
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
state
tiểu bang
audio
models
mô hình
audio
about
Về
audio
ai
ai
audio
wonders
kỳ quan
audio
on
TRÊN
audio
state
tiểu bang
audio
models
mô hình
audio
about
Về
audio
ai
ai
audio
wonders
kỳ quan
audio
on
TRÊN
audio
of
của
audio
diversity
đa dạng
audio
but
Nhưng
audio
tall
cao
audio
will
sẽ
audio
in a way
theo một cách nào đó
audio
actions
hành động
audio
workers'
công nhân'
audio
they
họ
audio
started
đã bắt đầu
audio
helping
giúp đỡ
audio
ideas
ý tưởng
audio
said
nói
audio
height
chiều cao
audio
lawlessness
sự vô luật pháp
audio
have
audio
creating
tạo ra
audio
written permission
sự cho phép bằng văn bản
audio
may
có thể
audio
being
hiện tại
audio
difference
sự khác biệt
audio
proud of
tự hào về
audio
adj
tính từ
audio
that
cái đó
audio
does
làm
audio
michael
Michael
audio
photographer
nhiếp ảnh gia
audio
born
sinh ra
audio
cheat
gian lận
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
limited
giới hạn
audio
nieman
nieman
audio
and
audio
them
họ
audio
working
đang làm việc
audio
one
một
audio
supplement
phần bổ sung
audio
some
một số
audio
sizes
kích thước
audio
helped
đã giúp
audio
artists
nghệ sĩ
audio
are
audio
alliance
liên minh
audio
when
khi
audio
studied
đã học
audio
known
được biết đến
audio
look back
nhìn lại
audio
pushing
đẩy
audio
designs
thiết kế
audio
musandu
Musandu
audio
industry's
ngành công nghiệp
audio
do
LÀM
audio
its
của nó
audio
macys
macys
audio
swindled
bị lừa
audio
pioneers
những người tiên phong
audio
real world
thế giới thực
audio
to make
để làm cho
audio
something
thứ gì đó
audio
workers
công nhân
audio
criticism
sự chỉ trích
audio
swindle
lừa đảo
audio
generations
các thế hệ
audio
asked
yêu cầu
audio
rules
quy tắc
audio
compensate
đền bù
audio
has
audio
businesses
các doanh nghiệp
audio
blue jeans
quần jean xanh
audio
buying
mua
audio
temu
temu
audio
political
thuộc về chính trị
audio
dei
dei
audio
come from
đến từ
audio
to use
sử dụng
audio
bmw
xe BMW
audio
sara
Sara
audio
alexandrah's
của alexandra
audio
favor
ủng hộ
audio
the fashion
thời trang
audio
goes
đi
audio
planned
kế hoạch
audio
at the same time
đồng thời
audio
to show
để hiển thị
audio
efforts
nỗ lực
audio
london
London
audio
videos
video
audio
for action
hành động
audio
painfully
đau đớn
audio
trying
cố gắng
audio
grew
lớn lên
audio
shape
hình dạng
audio
shapes
hình dạng
audio
decisions
quyết định
audio
systems
hệ thống
audio
photographers
nhiếp ảnh gia
audio
exactly
chính xác
audio
looks
nhìn
audio
levi
Levi
audio
pioneer
người tiên phong
audio
words
từ
audio
dislike
không thích
audio
tries
cố gắng
audio
felt
cảm thấy
audio
products
các sản phẩm
audio
these
những cái này
audio
buyers
người mua
audio
suppliers
các nhà cung cấp
audio
this
cái này
audio
looked
nhìn
audio
went
đi
audio
been
audio
chose
đã chọn
audio
earth
trái đất
audio
influencing
ảnh hưởng
audio
equity
công bằng
audio
activists
nhà hoạt động
audio
worked
đã làm việc
audio
minorities
thiểu số
audio
she
cô ấy
audio
creates
tạo ra
audio
fashion model
người mẫu thời trang
audio
feeling
cảm giác
audio
recently
gần đây
audio
with
với
audio
babies
đứa trẻ
audio
digitally
bằng kỹ thuật số
audio
prevents
ngăn cản
audio
gets
được
audio
substitute
thay thế
audio
skin
da
audio
using
sử dụng
audio
violation
sự vi phạm
audio
actors
diễn viên
audio
yve
vâng
audio
to move
để di chuyển
audio
services
dịch vụ
audio
brands
nhãn hiệu
audio
could
có thể
audio
used
đã sử dụng
audio
diigitals
kỹ thuật số
audio
adds
thêm vào
audio
another
khác
audio
of all
của tất cả
audio
strauss
dây đeo
audio
alexsandrah
Alexandrah
audio
shein
ánh sáng
audio
protest
phản kháng
audio
saw
cái cưa
audio
virtual
ảo
audio
that's
đó là
audio
inclusion
bao gồm
audio
vuitton
vuitton
audio
were
đã từng
audio
fully
đầy đủ
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
ap
ap
audio
not available
Không có sẵn
audio
jobs
việc làm
audio
stored
được lưu trữ
audio
held
cầm
audio
shudu
shudu
audio
seen
đã xem
audio
walk for
đi bộ cho
audio
pay rate
mức lương
audio
walmart
walmart
audio
seeing
nhìn thấy
audio
designed
được thiết kế
audio
new york
Newyork
audio
represent
đại diện
audio
calls
cuộc gọi
audio
ziff
buồn nôn
audio
works
làm
audio
netherlands
nước Hà Lan
audio
up
hướng lên
audio
recording
ghi âm
audio
costly
tốn kém
audio
appealing
hấp dẫn
audio
artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo
audio
methods
phương pháp
audio
him
anh ta
audio
by
qua
audio
worries
lo lắng
audio
companies
các công ty
audio
amp
amp
audio
would
sẽ
audio
criticized
bị chỉ trích
audio
shows
trình diễn
audio
programmers
lập trình viên
audio
rights
quyền
audio
compared
so
audio
kohls
kohl
audio
shade
bóng râm
audio
wilson
Wilson
audio
takes
nhận
audio
named
đặt tên
audio
amsterdam
amsterdam
audio
sending
gửi
audio
unlike
không giống
audio
ways
cách
audio
female
nữ giới
audio
on strike
đình công
audio
louis
Louis
audio
testing
thử nghiệm
audio
photo session
buổi chụp ảnh
audio
be
audio
kinds
các loại
audio
chooses
chọn
audio
returns
trả lại
audio
sister
em gái
audio
at home
ở nhà
audio
goals
bàn thắng
audio
their
của họ
audio
his
của anh ấy
audio
modeling
người mẫu
audio
humans
con người
audio
replica
bản sao
audio
groups
các nhóm
audio
why
Tại sao
audio
called
gọi điện
audio
making
làm
audio
beauty
sắc đẹp
audio
her
cô ấy
audio
images
hình ảnh
audio
britain
nước Anh
audio
including
bao gồm
audio
african
Người châu Phi
audio
laws
pháp luật
audio
early american
người Mỹ thời kỳ đầu
audio
twin
sinh đôi
audio
generated
tạo ra
audio
two
hai
audio
makeup
trang điểm
audio
buyer
người mua
audio
edmond
Edmond
audio
in fashion
trong thời trang
audio
lalaland
lalaland
audio
length of time
chiều dài của thời gian
audio
cameron
người quay phim
audio
writers
nhà văn
audio
paid
trả
audio
was
đã từng là
audio
industries
các ngành nghề
audio
addition
phép cộng
audio
who
Ai
audio
believes
tin tưởng
audio
marcus
Marcus
audio
employing
tuyển dụng
View less

Other articles