flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Museum Tells Stories of Arab Americans

Save News
2024-04-19 22:30:05
Translation suggestions
Museum Tells Stories of Arab Americans
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
1 0
2024-04-20
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
museum
bảo tàng
audio
still
vẫn
audio
late
muộn
audio
someone
người nào đó
audio
culture
văn hoá
audio
share
chia sẻ
audio
museum
bảo tàng
audio
still
vẫn
audio
late
muộn
audio
someone
người nào đó
audio
culture
văn hoá
audio
share
chia sẻ
audio
today
Hôm nay
audio
woman
đàn bà
audio
long
dài
audio
ourselves
chính chúng ta
audio
end
kết thúc
audio
company
công ty
audio
conference
hội nghị
audio
home
trang chủ
audio
idea
ý tưởng
audio
most
hầu hết
audio
important
quan trọng
audio
skill
kỹ năng
audio
president
chủ tịch
audio
while
trong khi
audio
human
nhân loại
audio
real
thực tế
audio
become
trở nên
audio
small
bé nhỏ
audio
include
bao gồm
audio
service
dịch vụ
audio
correct
Chính xác
audio
often
thường
audio
presentation
bài thuyết trình
audio
health
sức khỏe
audio
between
giữa
audio
men
đàn ông
audio
early
sớm
audio
describe
mô tả
audio
many
nhiều
audio
more
hơn
audio
way
đường
audio
like
giống
audio
job
công việc
audio
story
câu chuyện
audio
wall
tường
audio
also
Mà còn
audio
part
phần
audio
people
mọi người
audio
although
mặc dù
audio
tell
kể
audio
clothing
quần áo
audio
half
một nửa
audio
thank
cám ơn
audio
wear
mặc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
difficult
khó khăn
audio
community
cộng đồng
audio
experience
kinh nghiệm
audio
since
từ
audio
related
có liên quan
audio
committee
ủy ban
audio
difficult
khó khăn
audio
community
cộng đồng
audio
experience
kinh nghiệm
audio
since
từ
audio
related
có liên quan
audio
committee
ủy ban
audio
exhibit
triển lãm
audio
as
BẰNG
audio
once
một lần
audio
effort
cố gắng
audio
task
nhiệm vụ
audio
extremely
vô cùng
audio
among
giữa
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
present
hiện tại
audio
earlier
sớm hơn
audio
century
thế kỷ
audio
secretary
thư ký
audio
well
Tốt
audio
own
sở hữu
audio
present
hiện tại
audio
earlier
sớm hơn
audio
century
thế kỷ
audio
secretary
thư ký
audio
well
Tốt
audio
own
sở hữu
audio
express
thể hiện
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
in fact
trên thực tế
audio
director
giám đốc
audio
press
nhấn
audio
former
trước
audio
in fact
trên thực tế
audio
director
giám đốc
audio
press
nhấn
audio
former
trước
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
africa
châu phi
audio
stories
những câu chuyện
audio
arab
Ả rập
audio
of
của
audio
americans
người Mỹ
audio
tells
kể
audio
africa
châu phi
audio
stories
những câu chuyện
audio
arab
Ả rập
audio
of
của
audio
americans
người Mỹ
audio
tells
kể
audio
19th
ngày 19
audio
helen
Helen
audio
american
Người Mỹ
audio
actress
nữ diễn viên
audio
the first
cái đầu tiên
audio
but
Nhưng
audio
to change
thay đổi
audio
national
quốc gia
audio
successful
thành công
audio
afraid
sợ
audio
descendant
hậu duệ
audio
come from
đến từ
audio
joseph
Joseph
audio
narratives
chuyện kể
audio
diana
Diana
audio
added
thêm
audio
religious
tôn giáo
audio
immigrant
di trú
audio
lightner
bật lửa
audio
they
họ
audio
started
đã bắt đầu
audio
be at
tiết tấu
audio
harmful
có hại
audio
haggar
người khốn khổ
audio
mr
Ông
audio
pictures
những bức ảnh
audio
means
có nghĩa
audio
mainly
chủ yếu
audio
said
nói
audio
fame
danh tiếng
audio
to show
để hiển thị
audio
abouali
abouali
audio
kathy
kathy
audio
includes
bao gồm
audio
slacks
quần lửng
audio
work life
cuộc sống công việc
audio
mass
khối
audio
have
audio
donna
không
audio
models
mô hình
audio
this
cái này
audio
immigrants
Những người nhập cư
audio
voices
tiếng nói
audio
about
Về
audio
terrorist
khủng bố
audio
produced
sản xuất
audio
trying
cố gắng
audio
discrimination
phân biệt
audio
think of
nghĩ về
audio
arts
nghệ thuật
audio
adj
tính từ
audio
that
cái đó
audio
objects
các đối tượng
audio
were
đã từng
audio
asia
Châu Á
audio
live in
sống ở
audio
reporter
phóng viên
audio
came
đã đến
audio
narrative
chuyện kể
audio
lebanese
người Li-băng
audio
pants
quần dài
audio
misunderstood
hiểu lầm
audio
relaxing
thư giãn
audio
not
không
audio
their
của họ
audio
communicate
giao tiếp
audio
mission
Sứ mệnh
audio
titanic
tàu Titanic
audio
settled
định cư
audio
world war i
Thế Chiến thứ nhất
audio
north dakota
bắc dakota
audio
dearborn
thân yêu
audio
and
audio
representation
đại diện
audio
on
TRÊN
audio
36th
thứ 36
audio
ancestor
tổ tiên
audio
words
từ
audio
ease
xoa dịu
audio
shalala
shalala
audio
you
Bạn
audio
predominantly
chủ yếu
audio
jasmine
hoa nhài
audio
screens
màn hình
audio
armed forces
lực lượng vũ trang
audio
called
gọi điện
audio
lyndon
Lyndon
audio
attempts
nỗ lực
audio
experiences
kinh nghiệm
audio
najimy
najimy
audio
tries
cố gắng
audio
founded
thành lập
audio
oppressed
bị áp bức
audio
countries
Quốc gia
audio
these
những cái này
audio
including
bao gồm
audio
pant
quần
audio
museum's
bảo tàng
audio
haggar's
của haggar
audio
path
con đường
audio
20th
ngày 20
audio
authentic
thật
audio
mothers against drunk driving
các bà mẹ phản đối việc lái xe khi say rượu
audio
been
audio
america
nước Mỹ
audio
angry
tức giận
audio
are
audio
syrian
người Syria
audio
michigan
Michigan
audio
misunderstandings
hiểu lầm
audio
blood
máu
audio
known
được biết đến
audio
settle in
định cư
audio
what
audio
the word
từ
audio
johnson
johnson
audio
provides
cung cấp
audio
worn
rách nát
audio
up
hướng lên
audio
passengers
hành khách
audio
do
LÀM
audio
she
cô ấy
audio
services
dịch vụ
audio
western
miền Tây
audio
hawamdeh
hawamdeh
audio
christian
người theo đạo thiên chúa
audio
anti
chống
audio
saying
nói
audio
from abroad
từ nước ngoài
audio
was
đã từng là
audio
adv
quảng cáo
audio
white house
nhà Trắng
audio
lists
danh sách
audio
another
khác
audio
relax
thư giãn
audio
revolutionized
cách mạng hóa
audio
descendants
hậu duệ
audio
candace
candace
audio
who
Ai
audio
which
cái mà
audio
hundreds
hàng trăm
audio
with
với
audio
thomas
thomas
audio
we
chúng tôi
audio
something
thứ gì đó
audio
false
SAI
audio
thousands
hàng ngàn
audio
requires
đòi hỏi
audio
by
qua
audio
his
của anh ấy
audio
offerings
lễ vật
audio
central state
bang trung ương
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
northern
Phương bắc
audio
using
sử dụng
audio
would
sẽ
audio
is
audio
has
audio
sank
chìm
audio
comes
đến
audio
texas
Texas
View less

Other articles