flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

In Tokyo Neighborhood, Artistic Toilets Get Attention 

Save News
2024-04-12 22:30:10
Translation suggestions
In Tokyo Neighborhood, Artistic Toilets Get Attention 
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hải Yến
0 0
2024-04-13
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
many
nhiều
audio
real
thực tế
audio
able
có thể
audio
trip
chuyến đi
audio
develop
phát triển
audio
star
ngôi sao
audio
many
nhiều
audio
real
thực tế
audio
able
có thể
audio
trip
chuyến đi
audio
develop
phát triển
audio
star
ngôi sao
audio
than
hơn
audio
want
muốn
audio
safe
an toàn
audio
march
bước đều
audio
while
trong khi
audio
government
chính phủ
audio
now
Hiện nay
audio
people
mọi người
audio
large
lớn
audio
less
ít hơn
audio
hour
giờ
audio
city
thành phố
audio
where
Ở đâu
audio
program
chương trình
audio
tourist
du khách
audio
see
nhìn thấy
audio
wide
rộng
audio
join
tham gia
audio
special
đặc biệt
audio
foreign
nước ngoài
audio
difficult
khó
audio
idea
ý tưởng
audio
most
hầu hết
audio
drop
làm rơi
audio
gift
quà
audio
area
khu vực
audio
music
âm nhạc
audio
increase
tăng
audio
project
dự án
audio
different
khác biệt
audio
after
sau đó
audio
things
đồ đạc
audio
time
thời gian
audio
voice
tiếng nói
audio
year
năm
audio
enjoy
thưởng thức
audio
film
phim ảnh
audio
visit
thăm nom
audio
very
rất
audio
culture
văn hoá
audio
park
công viên
audio
more
hơn
audio
old
audio
goal
mục tiêu
audio
bathroom
phòng tắm
audio
famous
nổi tiếng
audio
tour
chuyến du lịch
audio
prize
phần thưởng
audio
new
mới
audio
perfect
hoàn hảo
audio
enter
đi vào
audio
around
xung quanh
audio
nothing
Không có gì
audio
just
chỉ
audio
clear
thông thoáng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
modern
hiện đại
audio
attention
chú ý
audio
unique
độc nhất
audio
extremely
vô cùng
audio
among
giữa
audio
shuttle
đưa đón
audio
modern
hiện đại
audio
attention
chú ý
audio
unique
độc nhất
audio
extremely
vô cùng
audio
among
giữa
audio
shuttle
đưa đón
audio
recent
gần đây
audio
interesting
hấp dẫn
audio
public
công cộng
audio
place
địa điểm
audio
show
trình diễn
audio
value
giá trị
audio
guide
hướng dẫn
audio
entrance
cổng vào
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
facility
cơ sở
audio
pay
chi trả
audio
turn
xoay
audio
waste
rác thải
audio
highlight
điểm nổi bật
audio
rather
hơn là
audio
facility
cơ sở
audio
pay
chi trả
audio
turn
xoay
audio
waste
rác thải
audio
highlight
điểm nổi bật
audio
rather
hơn là
audio
light
ánh sáng
audio
association
sự kết hợp
audio
record
ghi
audio
south
phía nam
audio
district
huyện
audio
through
bởi vì
audio
chance
cơ hội
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
else
khác
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
get
lấy
audio
foundation
sự thành lập
audio
entire
toàn bộ
audio
else
khác
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
get
lấy
audio
foundation
sự thành lập
audio
entire
toàn bộ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
whole
toàn bộ
audio
in
TRONG
audio
tokyo
tokyo
audio
toilets
nhà vệ sinh
audio
artistic
thuộc về nghệ thuật
audio
bowls
bát
audio
whole
toàn bộ
audio
in
TRONG
audio
tokyo
tokyo
audio
toilets
nhà vệ sinh
audio
artistic
thuộc về nghệ thuật
audio
bowls
bát
audio
have
audio
penelope
cây thược dược
audio
led
dẫn đến
audio
wonders
kỳ quan
audio
oscar
oscar
audio
discovery
khám phá
audio
yumiko
yumiko
audio
four
bốn
audio
reached
đạt
audio
or
hoặc
audio
when
khi
audio
about
Về
audio
designer
nhà thiết kế
audio
recently
gần đây
audio
including
bao gồm
audio
toto
toto
audio
american
Người Mỹ
audio
but
Nhưng
audio
users
người dùng
audio
exports
xuất khẩu
audio
with
với
audio
it's
của nó
audio
pictures
những bức ảnh
audio
pleasure
vinh hạnh
audio
commands
lệnh
audio
got
lấy
audio
adj
tính từ
audio
are
audio
can
Có thể
audio
was
đã từng là
audio
checking
kiểm tra
audio
the first
cái đầu tiên
audio
days
ngày
audio
nominated
được đề cử
audio
drake
vịt đực
audio
rid
thoát khỏi
audio
letting
để cho
audio
be
audio
by
qua
audio
its
của nó
audio
japan's
của Nhật Bản
audio
visiting
thăm viếng
audio
and
audio
japanese yen
yen Nhật
audio
getting
nhận
audio
used
đã sử dụng
audio
adv
quảng cáo
audio
khaled
khaled
audio
interest in
quan tâm đến
audio
creators
người sáng tạo
audio
animated
hoạt hình
audio
two
hai
audio
bathrooms
phòng tắm
audio
made
làm ra
audio
attached to
đính kèm với
audio
lovers
những người yêu nhau
audio
honestly
Thành thật
audio
bowl
cái bát
audio
said
nói
audio
sink
bồn rửa
audio
heated
đun nóng
audio
shibuya
shibuya
audio
nippon
nippon
audio
driven
điều khiển
audio
brilliant
xuất sắc
audio
nishi
nishi
audio
miles
dặm
audio
city's
thành phố
audio
started
đã bắt đầu
audio
one of a kind
một trong những loại
audio
happened
đã xảy ra
audio
come from
đến từ
audio
like anything
thích mọi thứ
audio
france
Pháp
audio
taken
lấy
audio
toilet cleaner
Người dọn nhà vệ sinh
audio
added
thêm
audio
so
Vì thế
audio
visitors
khách
audio
had
audio
appreciated
đánh giá cao
audio
it
audio
go
đi
audio
something
thứ gì đó
audio
out
ngoài
audio
on vacation
đang đi nghỉ
audio
another
khác
audio
shibuya's
của shibuya
audio
takao
takao
audio
years
năm
audio
began
đã bắt đầu
audio
operated
vận hành
audio
western
miền Tây
audio
for
audio
using
sử dụng
audio
there's
audio
cartoon
hoạt hình
audio
rapper
rapper
audio
words
từ
audio
has
audio
each one
mỗi cái
audio
this
cái này
audio
don't
đừng
audio
instagram
instagram
audio
approached
tiếp cận
audio
saw
cái cưa
audio
costly
tốn kém
audio
nonprofit
phi lợi nhuận
audio
wondered
băn khoăn
audio
visited
đã đến thăm
audio
architect
kiến trúc sư
audio
meant
có nghĩa là
audio
pipe
đường ống
audio
u
bạn
audio
not
không
audio
opaque
mờ mịt
audio
karino
karino
audio
technological
công nghệ
audio
pennington
Pennington
audio
loved
yêu
audio
hop
nhảy lò cò
audio
unusual
bất thường
audio
room in
Phòng trong
audio
tadao
tadao
audio
you
Bạn
audio
bodily
thân thể
audio
would
sẽ
audio
devices
thiết bị
audio
british
người Anh
audio
went
đi
audio
walls
bức tường
audio
imaginative
giàu trí tưởng tượng
audio
street crossing
băng qua đường
audio
numbers
con số
audio
that is
đó là
audio
pritzker
người giải thưởng
audio
coming
đang tới
audio
manager
giám đốc
audio
asked
yêu cầu
audio
they
họ
audio
tells
kể
audio
drawings
bản vẽ
audio
cleansing
làm sạch
audio
they're
họ là
audio
who
Ai
audio
comedy
hài kịch
audio
created
tạo
audio
seats
chỗ ngồi
audio
filmed
đã quay phim
audio
ando
ando
audio
dj
dj
audio
she
cô ấy
audio
hip
hông
audio
announced
công bố
audio
artistry
nghệ thuật
audio
osaka
osaka
audio
nine
chín
audio
seeing
nhìn thấy
audio
panczuk
panczuk
audio
accessibility
khả năng tiếp cận
audio
feels
cảm thấy
audio
sprays
thuốc xịt
audio
produced
sản xuất
audio
winning
chiến thắng
audio
originally
ban đầu
audio
parts
các bộ phận
View less

Other articles