flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Globes Remain Popular, Even with Google Earth

Save News
2024-04-11 22:30:13
Translation suggestions
Globes Remain Popular, Even with Google Earth
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 2

Featured translations

Hiếu thỉu năng
1 0
2024-04-12
Triệu Thị Hiền 11A-20
0 0
2024-04-12
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
want
muốn
audio
international
quốc tế
audio
country
quốc gia
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
become
trở nên
audio
exercise
bài tập
audio
want
muốn
audio
international
quốc tế
audio
country
quốc gia
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
become
trở nên
audio
exercise
bài tập
audio
government
chính phủ
audio
because
bởi vì
audio
library
thư viện
audio
foreign
nước ngoài
audio
difficult
khó
audio
museum
bảo tàng
audio
simple
đơn giản
audio
often
thường
audio
help
giúp đỡ
audio
however
Tuy nhiên
audio
business
việc kinh doanh
audio
relations
quan hệ
audio
correct
Chính xác
audio
blue
màu xanh da trời
audio
include
bao gồm
audio
technology
công nghệ
audio
map
bản đồ
audio
apple
quả táo
audio
today
Hôm nay
audio
tell
kể
audio
past
quá khứ
audio
together
cùng nhau
audio
only
chỉ một
audio
just
chỉ
audio
sea
biển
audio
each
mỗi
audio
company
công ty
audio
question
câu hỏi
audio
movie
bộ phim
audio
while
trong khi
audio
into
vào trong
audio
people
mọi người
audio
useful
hữu ích
audio
where
Ở đâu
audio
like
giống
audio
green
màu xanh lá
audio
there
ở đó
audio
gift
quà
audio
close
đóng
audio
things
đồ đạc
audio
under
dưới
audio
paint
sơn
audio
famous
nổi tiếng
audio
use
sử dụng
audio
modern
hiện đại
audio
later
sau đó
audio
might
có thể
audio
name
tên
audio
april
tháng tư
audio
report
báo cáo
audio
although
mặc dù
audio
also
Mà còn
audio
picture
hình ảnh
audio
most
hầu hết
audio
mistake
sai lầm
audio
different
khác biệt
audio
first
Đầu tiên
audio
near
gần
audio
percent
phần trăm
audio
during
trong lúc
audio
important
quan trọng
audio
very
rất
audio
think
nghĩ
audio
change
thay đổi
audio
display
trưng bày
audio
money
tiền bạc
audio
buy
mua
audio
information
thông tin
audio
sun
mặt trời
audio
action
hoạt động
audio
city
thành phố
audio
know
biết
audio
never
không bao giờ
audio
much
nhiều
audio
next
Kế tiếp
audio
age
tuổi
audio
small
bé nhỏ
audio
still
vẫn
audio
brown
màu nâu
audio
quickly
nhanh
audio
make
làm
audio
many
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
someone
ai đó
audio
popular
phổ biến
audio
remain
duy trì
audio
even
thậm chí
audio
period
Giai đoạn
audio
such as
chẳng hạn như
audio
someone
ai đó
audio
popular
phổ biến
audio
remain
duy trì
audio
even
thậm chí
audio
period
Giai đoạn
audio
such as
chẳng hạn như
audio
division
phân công
audio
since
từ
audio
expert
chuyên gia
audio
place
địa điểm
audio
control
điều khiển
audio
study
học
audio
process
quá trình
audio
found
thành lập
audio
whether
liệu
audio
show
trình diễn
audio
case
trường hợp
audio
completely
hoàn toàn
audio
owner
người sở hữu
audio
effort
cố gắng
audio
recognize
nhận ra
audio
over
qua
audio
effect
tác dụng
audio
yet
chưa
audio
experience
kinh nghiệm
audio
land
đất
audio
public
công cộng
audio
supply
cung cấp
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
cause
nguyên nhân
audio
society
xã hội
audio
onto
trên
audio
ones
những cái
audio
own
sở hữu
audio
scholarship
học bổng
audio
cause
nguyên nhân
audio
society
xã hội
audio
onto
trên
audio
ones
những cái
audio
own
sở hữu
audio
scholarship
học bổng
audio
word
từ
audio
turn
xoay
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
mark
đánh dấu
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
then
sau đó
audio
meter
mét
audio
certain
chắc chắn
audio
fit
phù hợp
audio
mark
đánh dấu
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
then
sau đó
audio
meter
mét
audio
certain
chắc chắn
audio
fit
phù hợp
audio
discover
phát hiện
audio
supposed
giả sử
audio
form
hình thức
audio
cover
che phủ
audio
physical
thuộc vật chất
audio
former
trước
audio
role
vai trò
audio
lot
nhiều
audio
complex
tổ hợp
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
science
khoa học
audio
with
với
audio
globes
quả địa cầu
audio
earth
trái đất
audio
google
Google
audio
artistic
thuộc về nghệ thuật
audio
science
khoa học
audio
with
với
audio
globes
quả địa cầu
audio
earth
trái đất
audio
google
Google
audio
artistic
thuộc về nghệ thuật
audio
covers
bao gồm
audio
farming
nông nghiệp
audio
cannot
không thể
audio
which
cái mà
audio
birthday
sinh nhật
audio
per year
mỗi năm
audio
but
Nhưng
audio
at the time
vào thời điểm đó
audio
and
audio
morocco
Ma-rốc
audio
dragons
con rồng
audio
family home
tổ ấm
audio
taking
đang lấy
audio
if
nếu như
audio
its
của nó
audio
by
qua
audio
sphere
quả cầu
audio
collectors
người sưu tầm
audio
king
nhà vua
audio
dollars
USD
audio
details
chi tiết
audio
names
tên
audio
placing
đặt
audio
one
một
audio
vienna
Viên
audio
world politics
chính trị thế giới
audio
jan
tháng một
audio
for example
Ví dụ
audio
coronelli
coronelli
audio
oldest
lâu đời nhất
audio
models
mô hình
audio
added
thêm
audio
their
của họ
audio
erudition
sự uyên bác
audio
joshua
joshua
audio
taiwan
Đài Loan
audio
using
sử dụng
audio
areas
khu vực
audio
been
audio
has
audio
gives
cho
audio
spins
quay
audio
visited
đã đến thăm
audio
churchill's
của Churchill
audio
students
sinh viên
audio
have in
có trong
audio
attraction
sự thu hút
audio
movies
phim
audio
moon
mặt trăng
audio
arab
Ả rập
audio
adapted
thích nghi
audio
israel
Người israel
audio
warfare
chiến tranh
audio
designs
thiết kế
audio
dimensional
chiều
audio
gores
máu me
audio
cars
xe ô tô
audio
maybe
Có lẽ
audio
live on
sống dựa vào
audio
draftsmen
người soạn thảo
audio
learning
học hỏi
audio
kinds
các loại
audio
political
thuộc về chính trị
audio
national
quốc gia
audio
to get
để có được
audio
bellerby's
của bellerby
audio
gifts
những món quà
audio
explorer
nhà thám hiểm
audio
president's
của tổng thống
audio
oceans
đại dương
audio
does
làm
audio
round
tròn
audio
can
Có thể
audio
filled
điền
audio
dan
đàn
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
mokre
mokre
audio
smart
thông minh
audio
tetris
tetris
audio
border
ranh giới
audio
completed
hoàn thành
audio
hugo
ôm
audio
weapon
vũ khí
audio
stage
sân khấu
audio
dispute
tranh luận
audio
made
làm ra
audio
known
được biết đến
audio
earth's
trái đất
audio
talks
cuộc nói chuyện
audio
winston
winston
audio
diameter
đường kính
audio
tens
hàng chục
audio
plays
vở kịch
audio
world war ii
Chiến tranh Thế giới II
audio
erdapfel
erdapfel
audio
markings
dấu hiệu
audio
inspire
truyền cảm hứng
audio
creation
sự sáng tạo
audio
universe
vũ trụ
audio
to take up
để chiếm
audio
something
thứ gì đó
audio
plantation
đồn điền
audio
states
Những trạng thái
audio
england
nước Anh
audio
as seen
như đã thấy
audio
comes
đến
audio
years
năm
audio
surviving
sống sót
audio
were
đã từng
audio
act
hành động
audio
exactly
chính xác
audio
notes
ghi chú
audio
yellow
màu vàng
audio
words
từ
audio
cost
trị giá
audio
don't
đừng
audio
books
sách
audio
officials
quan chức
audio
violent
hung bạo
audio
father's
của cha
audio
artists
nghệ sĩ
audio
lebanon
lebanon
audio
will
sẽ
audio
could
có thể
audio
computers
máy tính
audio
other side
phía bên kia
audio
exert
gắng sức
audio
you
Bạn
audio
directs
chỉ đạo
audio
disputed
tranh cãi
audio
peter
Peter
audio
british
người Anh
audio
that is
đó là
audio
making
làm
audio
pieces
miếng
audio
leaders
lãnh đạo
audio
north africa
Bắc Phi
audio
created
tạo
audio
be sure
hãy chắc chắn
audio
some
một số
audio
borders
biên giới
audio
blocked
bị chặn
audio
ideas
ý tưởng
audio
plans
các kế hoạch
audio
three
ba
audio
franklin
Franklin
audio
mechanical
cơ khí
audio
costello
costello
audio
cosmos
vũ trụ
audio
this
cái này
audio
creatures
sinh vật
audio
the earth
trái đất
audio
buyer
người mua
audio
including
bao gồm
audio
new york
Newyork
audio
more than
nhiều hơn
audio
them
họ
audio
looking
đang nhìn
audio
done
xong
audio
geographers
các nhà địa lý
audio
they
họ
audio
are
audio
finger
ngón tay
audio
going
đang đi
audio
mapmakers
người vẽ bản đồ
audio
do
LÀM
audio
european
Châu Âu
audio
rules
quy tắc
audio
english
Tiếng Anh
audio
meters
mét
audio
how
Làm sao
audio
dates
ngày
audio
shows
trình diễn
audio
worked
đã làm việc
audio
to put
để đặt
audio
whipple
đòn roi
audio
interests
sở thích
audio
globemaking
việc tạo ra quả địa cầu
audio
did
làm
audio
our
của chúng tôi
audio
globe
khối cầu
audio
europeans
người châu Âu
audio
sixteen
mười sáu
audio
nall
không có gì
audio
south america
Nam Mỹ
audio
wrote
đã viết
audio
i'm
Tôi
audio
longing
khao khát
audio
kent
Kent
audio
finding
Phát hiện
audio
german
tiếng Đức
audio
from
từ
audio
temporarily
một cách tạm thời
audio
connects
kết nối
audio
planet
hành tinh
audio
bennett
Bennet
audio
not
không
audio
eclipse
nhật thực
audio
deep
sâu
audio
surface
bề mặt
audio
thousands
hàng ngàn
audio
perhaps
có lẽ
audio
churchill
cây húng quế
audio
other than
khác với
audio
chicago
Chicago
audio
feeling
cảm giác
audio
your
của bạn
audio
must
phải
audio
called
gọi điện
audio
pakistan
Pakistan
audio
customs
phong tục
audio
studio
phòng thu
audio
progresses
tiến triển
audio
valuable goods
hàng hóa có giá trị
audio
decorate
trang trí
audio
china
Trung Quốc
audio
bellerby
bellerby
audio
begins
bắt đầu
audio
inspired
lấy cảm hứng
audio
slave trade
buôn bán nô lệ
audio
parts
các bộ phận
audio
roosevelt
nhung nhung
audio
makes
làm cho
audio
in reality
thực tế
audio
maps
bản đồ
audio
knew
biết
audio
when
khi
audio
to hold up
để giữ lên
audio
prime minister
Thủ tướng
audio
why
Tại sao
audio
about
Về
audio
human interest
sự quan tâm của con người
audio
countries
Quốc gia
audio
contains
chứa
audio
based on
dựa trên
audio
thinks
nghĩ
audio
gena
gena
audio
berlin
Béc-lin
audio
was
đã từng là
audio
behaim
behaim
audio
london
London
audio
homes
nhà
audio
calls
cuộc gọi
audio
rewrite history
viết lại lịch sử
audio
mountains
núi
audio
said
nói
audio
phones
những cái điện thoại
audio
raw materials
nguyên liệu thô
audio
started
đã bắt đầu
audio
middle east
Trung đông
audio
cambridge
Cambridge
audio
india
Ấn Độ
audio
sale
doanh thu
audio
appropriation
sự chiếm đoạt
audio
weber
weber
audio
us
chúng ta
audio
vice president
Phó Tổng Thống
audio
buying
mua
audio
germany
nước Đức
audio
world's
thế giới
audio
him
anh ta
audio
in time
đúng giờ
audio
portugal
Bồ Đào Nha
audio
noted
ghi nhận
audio
depending on
phụ thuộc vào
audio
watches
xem
audio
western sahara
Phía tây Sahara
audio
costly
tốn kém
audio
studios
studio
audio
northern
Phương bắc
audio
minefield
bãi mìn
audio
woodworkers
thợ mộc
audio
subjugation
sự chinh phục
audio
works
làm
audio
austria
Áo
audio
work to
làm việc để
audio
nostalgia
Hoài cổ
audio
eyes
mắt
audio
two
hai
audio
what
audio
completion
hoàn thành
audio
friedell
món rán
audio
who
Ai
audio
chances
cơ hội
audio
largest
lớn nhất
audio
stop on
dừng ngay
audio
illinois
bang Illinois
audio
body of water
cơ thể của nước
audio
itself
chính nó
audio
products
các sản phẩm
View less

Other articles