flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Beyoncé's Newest Record Dives into Country Music History

Save News
2024-04-05 22:30:09
Translation suggestions
Beyoncé's Newest Record Dives into Country Music History
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
1 0
2024-04-06
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
history
lịch sử
audio
into
vào trong
audio
sorry
Xin lỗi
audio
star
ngôi sao
audio
woman
đàn bà
audio
group
nhóm
audio
history
lịch sử
audio
into
vào trong
audio
sorry
Xin lỗi
audio
star
ngôi sao
audio
woman
đàn bà
audio
group
nhóm
audio
other
khác
audio
people
mọi người
audio
share
chia sẻ
audio
future
tương lai
audio
where
Ở đâu
audio
also
Mà còn
audio
guest
khách mời
audio
like
giống
audio
just
chỉ
audio
post
bưu kiện
audio
difficult
khó
audio
hot
nóng
audio
current
hiện hành
audio
white
trắng
audio
year
năm
audio
clothing
quần áo
audio
top
đứng đầu
audio
within
ở trong
audio
culture
văn hoá
audio
feel
cảm thấy
audio
event
sự kiện
audio
say
nói
audio
story
câu chuyện
audio
famous
nổi tiếng
audio
style
phong cách
audio
new
mới
audio
past
quá khứ
audio
before
trước
audio
many
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
clear
rõ ràng
audio
artist
nghệ sĩ
audio
extremely
vô cùng
audio
need
nhu cầu
audio
experience
kinh nghiệm
audio
release
giải phóng
audio
clear
rõ ràng
audio
artist
nghệ sĩ
audio
extremely
vô cùng
audio
need
nhu cầu
audio
experience
kinh nghiệm
audio
release
giải phóng
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
no longer
không còn nữa
audio
leading
dẫn đầu
audio
among
giữa
audio
talk
nói chuyện
audio
place
địa điểm
audio
mostly
hầu hết
audio
site
địa điểm
audio
popular
phổ biến
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
appear
xuất hiện
audio
record
ghi
audio
race
loài
audio
earlier
sớm hơn
audio
appear
xuất hiện
audio
record
ghi
audio
race
loài
audio
earlier
sớm hơn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
common
chung
audio
preview
xem trước
audio
common
chung
audio
preview
xem trước
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
single
độc thân
audio
newest
mới nhất
audio
dives
lặn
audio
country music
nhạc đồng quê
audio
have
audio
sings
hát
audio
single
độc thân
audio
newest
mới nhất
audio
dives
lặn
audio
country music
nhạc đồng quê
audio
have
audio
sings
hát
audio
spot on
chính xác
audio
album's
tập ảnh
audio
covers
bao gồm
audio
experts
Các chuyên gia
audio
female
nữ giới
audio
singer
ca sĩ
audio
talked
nói chuyện
audio
being
hiện tại
audio
reached
đạt
audio
when
khi
audio
or
hoặc
audio
which
cái mà
audio
beyonce's
của Beyonce
audio
singers
ca sĩ
audio
about
Về
audio
recently
gần đây
audio
lessons
Những bài học
audio
including
bao gồm
audio
negative
tiêu cực
audio
riddle
Câu đố
audio
american
Người Mỹ
audio
parton
chia tay
audio
grew
lớn lên
audio
herself
chính cô ấy
audio
with
với
audio
but
Nhưng
audio
belong
thuộc về
audio
number one
số một
audio
fans
người hâm mộ
audio
saying
nói
audio
grand
vĩ đại
audio
they
họ
audio
ole'
ôi'
audio
rhiannon
tê giác
audio
are
audio
was
đã từng là
audio
mickey
mickey
audio
the first
cái đầu tiên
audio
jolene
jolene
audio
posted
đã đăng
audio
images
hình ảnh
audio
duet
diễn đôi
audio
willie
Willie
audio
trouble
rắc rối
audio
by
qua
audio
its
của nó
audio
billboard
bảng quảng cáo
audio
martell
martell
audio
and
audio
album
album
audio
opry
điều hành
audio
move into
chuyển vào
audio
her
cô ấy
audio
linked
liên kết
audio
at
Tại
audio
how
Làm sao
audio
some
một số
audio
honoring
tôn vinh
audio
welcomed
hoan nghênh
audio
two
hai
audio
dolly
búp bê
audio
dive into
đi sâu vào
audio
cowboy
cao bồi
audio
deeper
sâu sắc hơn
audio
made
làm ra
audio
said
nói
audio
hold'em
giữ chúng
audio
weeks
tuần
audio
songs
bài hát
audio
awards
giải thưởng
audio
stars
ngôi sao
audio
daddy
bố
audio
lesley
Lesley
audio
chart
đồ thị
audio
hopes
hy vọng
audio
did
làm
audio
nashville
Nashville
audio
nelson
Nelson
audio
to make
để làm cho
audio
hats
audio
carter
người vận chuyển
audio
that
cái đó
audio
largely
phần lớn
audio
southern
phía Nam
audio
argue
tranh cãi
audio
out
ngoài
audio
reaction
sự phản ứng lại
audio
speaks
nói
audio
houston
houston
audio
she
cô ấy
audio
comes
đến
audio
allen
Allen
audio
chicks
gà con
audio
introduction
giới thiệu
audio
footsteps
bước chân
audio
speaking
nói
audio
gone
đi mất
audio
using
sử dụng
audio
is
audio
duets
song ca
audio
areas
khu vực
audio
honored
vinh dự
audio
words
từ
audio
has
audio
this
cái này
audio
artists
nghệ sĩ
audio
introducing
giới thiệu
audio
jimmie
jimmie
audio
instagram
instagram
audio
legacy
di sản
audio
point to
điểm đến
audio
from
từ
audio
discussing
thảo luận
audio
singer's
ca sĩ
audio
born
sinh ra
audio
not
không
audio
radio
Đài
audio
miley
dặm
audio
live music
nhạc sống
audio
black country
đất nước đen
audio
charley
củ cải
audio
reclaiming
thu hồi
audio
giddens
giddens
audio
connected to
kết nối với
audio
country life
Cuộc sống thôn dã
audio
mainstream
Xu hướng
audio
on to
trên
audio
will
sẽ
audio
guyton
Guyton
audio
unrecognized
không được công nhận
audio
an
MỘT
audio
up to
lên đến
audio
went
đi
audio
texas
Texas
audio
of
của
audio
musicians
nhạc sĩ
audio
it
audio
called
gọi điện
audio
last week
tuần trước
audio
pride
kiêu hãnh
audio
instruments
dụng cụ
audio
who
Ai
audio
malone
độc ác
audio
linda
Linda
audio
dj
dj
audio
came
đã đến
audio
accepted
Đã được chấp nhận
audio
americans
người Mỹ
audio
rural
nông thôn
audio
circles
vòng tròn
audio
performed
thực hiện
audio
walking
đi dạo
audio
song
bài hát
audio
cyrus
cyrus
audio
magazine's
tạp chí thời sự
audio
twang
tiếng kèn
audio
released
phát hành
audio
tennessee
Tennessee
audio
reminded
nhắc nhở
audio
parts
các bộ phận
View less

Other articles