flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

NASA Launches New Satellite to Study Oceans, Atmosphere

Save News
2024-02-11 22:30:07
Translation suggestions
NASA Launches New Satellite to Study Oceans, Atmosphere
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hùng Nguyễn
0 0
2024-02-13
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
space
không gian
audio
february
tháng 2
audio
into
vào trong
audio
center
trung tâm
audio
contact
liên hệ
audio
new
mới
audio
space
không gian
audio
february
tháng 2
audio
into
vào trong
audio
center
trung tâm
audio
contact
liên hệ
audio
spend
tiêu
audio
environment
môi trường
audio
say
nói
audio
map
bản đồ
audio
world
thế giới
audio
each
mỗi
audio
day
ngày
audio
third
ngày thứ ba
audio
monthly
hàng tháng
audio
start
bắt đầu
audio
first
Đầu tiên
audio
within
ở trong
audio
project
dự án
audio
home
trang chủ
audio
goal
mục tiêu
audio
help
giúp đỡ
audio
improve
cải thiện
audio
ability
khả năng
audio
other
khác
audio
weather
thời tiết
audio
provide
cung cấp
audio
might
có thể
audio
better
tốt hơn
audio
happen
xảy ra
audio
also
Mà còn
audio
air
không khí
audio
before
trước
audio
important
quan trọng
audio
because
bởi vì
audio
much
nhiều
audio
learn
học hỏi
audio
more
hơn
audio
long
dài
audio
give
đưa cho
audio
course
khóa học
audio
there
ở đó
audio
between
giữa
audio
very
rất
audio
small
bé nhỏ
audio
near
gần
audio
water
Nước
audio
serve
phục vụ
audio
food
đồ ăn
audio
many
nhiều
audio
sea
biển
audio
attach
gắn
audio
life
mạng sống
audio
able
có thể
audio
different
khác biệt
audio
current
hiện hành
audio
only
chỉ một
audio
see
nhìn thấy
audio
news
Tin tức
audio
million
triệu
audio
december
tháng 12
audio
time
thời gian
audio
year
năm
audio
use
sử dụng
audio
difficult
khó
audio
never
không bao giờ
audio
fast
nhanh
audio
large
lớn
audio
increase
tăng
audio
simple
đơn giản
audio
grow
phát triển
audio
rain
cơn mưa
audio
part
phần
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
person
người
audio
study
học
audio
agency
hãng
audio
launch
phóng
audio
ground
đất
audio
least
ít nhất
audio
person
người
audio
study
học
audio
agency
hãng
audio
launch
phóng
audio
ground
đất
audio
least
ít nhất
audio
above
bên trên
audio
collect
sưu tầm
audio
data
dữ liệu
audio
effort
cố gắng
audio
predict
dự đoán
audio
temperature
nhiệt độ
audio
related
có liên quan
audio
across
sang
audio
affect
ảnh hưởng
audio
as
BẰNG
audio
release
giải phóng
audio
over
qua
audio
relationship
mối quan hệ
audio
source
nguồn
audio
already
đã
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
situation
tình huống
audio
should
nên
audio
view
xem
audio
well
Tốt
audio
aim
mục tiêu
audio
measure
đo lường
audio
situation
tình huống
audio
should
nên
audio
view
xem
audio
well
Tốt
audio
aim
mục tiêu
audio
measure
đo lường
audio
series
loạt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
set
đặt
audio
entire
toàn bộ
audio
science
khoa học
audio
press
nhấn
audio
major
lớn lao
audio
director
giám đốc
audio
set
đặt
audio
entire
toàn bộ
audio
science
khoa học
audio
press
nhấn
audio
major
lớn lao
audio
director
giám đốc
audio
existing
hiện có
audio
then
sau đó
audio
get
lấy
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
unprecedented
chưa từng có
audio
harmful
có hại
audio
density
Tỉ trọng
audio
pace
nhịp độ
audio
particular
cụ thể
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
unprecedented
chưa từng có
audio
harmful
có hại
audio
density
Tỉ trọng
audio
pace
nhịp độ
audio
orbit
quỹ đạo
audio
float
trôi nổi
audio
satellite
vệ tinh
audio
instrument
dụng cụ
audio
planet
hành tinh
audio
severe
nghiêm trọng
audio
identify
nhận dạng
audio
spacecraft
tàu vũ trụ
audio
radar
ra đa
audio
bloom
hoa
audio
surface
bề mặt
audio
mission
Sứ mệnh
audio
climate
khí hậu
audio
dimension
kích thước
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12