flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Sea Otters Help Save California's Wetlands

Save News
2024-02-07 22:30:09
Translation suggestions
Sea Otters Help Save California's Wetlands
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sea
biển
audio
help
giúp đỡ
audio
save
cứu
audio
see
nhìn thấy
audio
people
mọi người
audio
only
chỉ một
audio
sea
biển
audio
help
giúp đỡ
audio
save
cứu
audio
see
nhìn thấy
audio
people
mọi người
audio
only
chỉ một
audio
most
hầu hết
audio
increase
tăng
audio
first
Đầu tiên
audio
next
Kế tiếp
audio
program
chương trình
audio
where
Ở đâu
audio
into
vào trong
audio
back
mặt sau
audio
area
khu vực
audio
between
giữa
audio
return
trở lại
audio
environment
môi trường
audio
university
trường đại học
audio
report
báo cáo
audio
team
đội
audio
service
dịch vụ
audio
away
xa
audio
during
trong lúc
audio
make
làm
audio
look
Nhìn
audio
like
giống
audio
cheese
phô mai
audio
many
nhiều
audio
new
mới
audio
understand
hiểu
audio
also
Mà còn
audio
say
nói
audio
much
nhiều
audio
more
hơn
audio
quickly
nhanh
audio
down
xuống
audio
research
nghiên cứu
audio
follow
theo
audio
top
đứng đầu
audio
after
sau đó
audio
long
dài
audio
time
thời gian
audio
famous
nổi tiếng
audio
past
quá khứ
audio
park
công viên
audio
small
bé nhỏ
audio
again
lại
audio
other
khác
audio
limit
giới hạn
audio
eat
ăn
audio
grow
phát triển
audio
difficult
khó
audio
animal
động vật
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
produce
sản xuất
audio
along
dọc theo
audio
once
một lần
audio
raise
nâng lên
audio
release
giải phóng
audio
found
thành lập
audio
produce
sản xuất
audio
along
dọc theo
audio
once
một lần
audio
raise
nâng lên
audio
release
giải phóng
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
place
địa điểm
audio
cause
gây ra
audio
kind
loại
audio
study
học
audio
data
dữ liệu
audio
completely
hoàn toàn
audio
several
một số
audio
period
Giai đoạn
audio
similar
tương tự
audio
show
trình diễn
audio
helpful
hữu ích
audio
situation
tình huống
audio
plant
thực vật
audio
affect
ảnh hưởng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
effect
hiệu ứng
audio
point
điểm
audio
west
hướng Tây
audio
recover
hồi phục
audio
population
dân số
audio
nearby
gần đó
audio
effect
hiệu ứng
audio
point
điểm
audio
west
hướng Tây
audio
recover
hồi phục
audio
population
dân số
audio
nearby
gần đó
audio
perform
trình diễn
audio
set
bộ
audio
section
phần
audio
natural
tự nhiên
audio
north
phía bắc
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
science
khoa học
audio
journal
tạp chí
audio
nature
thiên nhiên
audio
such
như vậy
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
science
khoa học
audio
journal
tạp chí
audio
nature
thiên nhiên
audio
certain
chắc chắn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
amazing
tuyệt vời
audio
reverse
đảo ngược
audio
species
giống loài
audio
marine
hàng hải
audio
marsh
đầm lầy
audio
biologist
nhà sinh vật học
audio
amazing
tuyệt vời
audio
reverse
đảo ngược
audio
species
giống loài
audio
marine
hàng hải
audio
marsh
đầm lầy
audio
biologist
nhà sinh vật học
audio
extinction
sự tuyệt chủng
audio
bay
vịnh
audio
crab
cua
audio
soil
đất
audio
erosion
xói mòn
audio
feed
cho ăn
audio
destructive
phá hoại
audio
bite
cắn
audio
doubt
nghi ngờ
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12