flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Apple: Vision Pro Headset EnablesSpatial Computing'

Save News
2024-02-07 22:30:07
Translation suggestions
Apple: Vision Pro Headset Enables ‘Spatial Computing'
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Kent Phạm
0 0
2024-02-08
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
apple
quả táo
audio
technology
công nghệ
audio
company
công ty
audio
new
mới
audio
week
tuần
audio
wait
Chờ đợi
audio
apple
quả táo
audio
technology
công nghệ
audio
company
công ty
audio
new
mới
audio
week
tuần
audio
wait
Chờ đợi
audio
people
mọi người
audio
cook
đầu bếp
audio
while
trong khi
audio
also
Mà còn
audio
most
hầu hết
audio
many
nhiều
audio
say
nói
audio
high
cao
audio
might
có thể
audio
sell
bán
audio
million
triệu
audio
during
trong lúc
audio
first
Đầu tiên
audio
year
năm
audio
only
chỉ một
audio
back
mặt sau
audio
now
Hiện nay
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
each
mỗi
audio
become
trở nên
audio
world
thế giới
audio
together
cùng nhau
audio
help
giúp đỡ
audio
make
làm
audio
happen
xảy ra
audio
understand
hiểu
audio
never
không bao giờ
audio
able
có thể
audio
before
trước
audio
change
thay đổi
audio
way
đường
audio
use
sử dụng
audio
away
xa
audio
include
bao gồm
audio
although
mặc dù
audio
other
khác
audio
provide
cung cấp
audio
meeting
cuộc họp
audio
real
thực tế
audio
product
sản phẩm
audio
project
dự án
audio
different
khác biệt
audio
feel
cảm thấy
audio
like
giống
audio
same
như nhau
audio
room
phòng
audio
seem
có vẻ
audio
event
sự kiện
audio
again
lại
audio
september
tháng 9
audio
eye
mắt
audio
part
phần
audio
body
thân hình
audio
move
di chuyển
audio
around
xung quanh
audio
open
mở
audio
computer
máy tính
audio
very
rất
audio
however
Tuy nhiên
audio
wear
mặc
audio
dinner
bữa tối
audio
person
người
audio
just
chỉ
audio
time
thời gian
audio
difficult
khó
audio
quality
chất lượng
audio
someone
người nào đó
audio
strong
mạnh
audio
ability
khả năng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
image
hình ảnh
audio
device
thiết bị
audio
available
có sẵn
audio
head
cái đầu
audio
over
qua
audio
as
BẰNG
audio
image
hình ảnh
audio
device
thiết bị
audio
available
có sẵn
audio
head
cái đầu
audio
over
qua
audio
as
BẰNG
audio
popular
phổ biến
audio
experience
kinh nghiệm
audio
among
giữa
audio
even
thậm chí
audio
extremely
vô cùng
audio
market
chợ
audio
screen
màn hình
audio
since
từ
audio
though
mặc dù
audio
instead
thay vì
audio
need
nhu cầu
audio
show
trình diễn
audio
detail
chi tiết
audio
place
địa điểm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
situation
tình huống
audio
chief
người đứng đầu
audio
separate
chia
audio
play
chơi
audio
record
ghi
audio
natural
tự nhiên
audio
situation
tình huống
audio
chief
người đứng đầu
audio
separate
chia
audio
play
chơi
audio
record
ghi
audio
natural
tự nhiên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
last
cuối cùng
audio
then
sau đó
audio
term
thuật ngữ
audio
physical
thuộc vật chất
audio
work
công việc
audio
such
như vậy
audio
last
cuối cùng
audio
then
sau đó
audio
term
thuật ngữ
audio
physical
thuộc vật chất
audio
work
công việc
audio
right
Phải
audio
hand
tay
audio
attempt
nỗ lực
audio
supposed
giả sử
audio
existing
hiện có
audio
lot
nhiều
audio
live
sống
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
virtual
ảo
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
dimensional
chiều
audio
remains
còn lại
audio
harmful
có hại
audio
particular
cụ thể
audio
virtual
ảo
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
dimensional
chiều
audio
remains
còn lại
audio
harmful
có hại
audio
width
chiều rộng
audio
behavior
hành vi
audio
vision
tầm nhìn
audio
spatial
không gian
audio
artificial
nhân tạo
audio
enable
cho phép
audio
adapt
thích nghi
audio
gamble
cờ bạc
audio
magic
ảo thuật
audio
exciting
thú vị
audio
dependent
sự phụ thuộc
audio
quest
nhiệm vụ
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12