flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Russian Cosmonaut Sets Record for Time in Space

Save News
2024-02-05 22:30:14
Translation suggestions
Russian Cosmonaut Sets Record for Time in Space
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

lamtrinhthanhdat
0 0
2024-02-06
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
time
thời gian
audio
space
không gian
audio
world
thế giới
audio
total
tổng cộng
audio
sunday
chủ nhật
audio
after
sau đó
audio
time
thời gian
audio
space
không gian
audio
world
thế giới
audio
total
tổng cộng
audio
sunday
chủ nhật
audio
after
sau đó
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
international
quốc tế
audio
station
ga tàu
audio
half
một nửa
audio
year
năm
audio
old
audio
far
xa
audio
first
Đầu tiên
audio
news
Tin tức
audio
each
mỗi
audio
trip
chuyến đi
audio
because
bởi vì
audio
always
luôn luôn
audio
dream
audio
become
trở nên
audio
fly
bay
audio
into
vào trong
audio
love
yêu
audio
keep
giữ
audio
current
hiện hành
audio
service
dịch vụ
audio
june
tháng sáu
audio
flight
chuyến bay
audio
end
kết thúc
audio
late
muộn
audio
september
tháng 9
audio
often
thường
audio
help
giúp đỡ
audio
long
dài
audio
back
mặt sau
audio
only
chỉ một
audio
home
trang chủ
audio
children
những đứa trẻ
audio
without
không có
audio
return
trở lại
audio
now
Hiện nay
audio
able
có thể
audio
use
sử dụng
audio
better
tốt hơn
audio
family
gia đình
audio
most
hầu hết
audio
difficult
khó
audio
things
đồ đạc
audio
ready
sẵn sàng
audio
new
mới
audio
few
một vài
audio
where
Ở đâu
audio
still
vẫn
audio
december
tháng 12
audio
program
chương trình
audio
until
cho đến khi
audio
improve
cải thiện
audio
quality
chất lượng
audio
notice
để ý
audio
understand
hiểu
audio
before
trước
audio
make
làm
audio
someone
người nào đó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
want
muốn
audio
agency
hãng
audio
previous
trước
audio
along
dọc theo
audio
least
ít nhất
audio
upon
trên
audio
want
muốn
audio
agency
hãng
audio
previous
trước
audio
along
dọc theo
audio
least
ít nhất
audio
upon
trên
audio
transport
chuyên chở
audio
upgrade
nâng cấp
audio
process
quá trình
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
place
nơi
audio
record
ghi
audio
set
bộ
audio
interest
quan tâm
audio
place
nơi
audio
record
ghi
audio
set
bộ
audio
interest
quan tâm
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
deal
thỏa thuận
audio
state
tình trạng
audio
reach
với tới
audio
then
sau đó
audio
physical
thuộc vật chất
audio
social
xã hội
audio
deal
thỏa thuận
audio
state
tình trạng
audio
reach
với tới
audio
then
sau đó
audio
physical
thuộc vật chất
audio
social
xã hội
audio
stay
ở lại
audio
particular
cụ thể
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
complex
phức tạp
audio
aboard
ở nước ngoài
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
orbit
quỹ đạo
audio
represent
đại diện
audio
motivate
động viên
audio
complex
phức tạp
audio
aboard
ở nước ngoài
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
orbit
quỹ đạo
audio
represent
đại diện
audio
motivate
động viên
audio
realization
hiện thực hóa
audio
complicated
phức tap
audio
careful
cẩn thận
audio
absence
vắng mặt
audio
profession
nghề nghiệp
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16