flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Japan's Cafés Where People Can Pet Pigs

Save News
2024-02-04 22:30:29
Translation suggestions
Japan's Cafés Where People Can Pet Pigs
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
where
Ở đâu
audio
people
mọi người
audio
big
to lớn
audio
small
bé nhỏ
audio
serve
phục vụ
audio
coffee
cà phê
audio
where
Ở đâu
audio
people
mọi người
audio
big
to lớn
audio
small
bé nhỏ
audio
serve
phục vụ
audio
coffee
cà phê
audio
first
Đầu tiên
audio
there
ở đó
audio
very
rất
audio
software
phần mềm
audio
city
thành phố
audio
visit
thăm nom
audio
year
năm
audio
old
audio
morning
buổi sáng
audio
late
muộn
audio
january
tháng Giêng
audio
many
nhiều
audio
move
di chuyển
audio
around
xung quanh
audio
room
phòng
audio
comfortable
thoải mái
audio
quiet
im lặng
audio
little
nhỏ bé
audio
now
Hiện nay
audio
clean
lau dọn
audio
bad
xấu
audio
like
giống
audio
alone
một mình
audio
good
Tốt
audio
company
công ty
audio
time
thời gian
audio
contact
liên hệ
audio
each
mỗi
audio
notice
để ý
audio
strong
mạnh
audio
more
hơn
audio
later
sau đó
audio
grow
phát triển
audio
than
hơn
audio
say
nói
audio
make
làm
audio
great
Tuyệt
audio
house
căn nhà
audio
food
đồ ăn
audio
also
Mà còn
audio
foreign
nước ngoài
audio
service
dịch vụ
audio
other
khác
audio
although
mặc dù
audio
real
thực tế
audio
always
luôn luôn
audio
animal
động vật
audio
visitor
khách thăm quan
audio
new
mới
audio
children
những đứa trẻ
audio
think
nghĩ
audio
warm
ấm
audio
enjoy
thưởng thức
audio
much
nhiều
audio
group
nhóm
audio
become
trở nên
audio
money
tiền bạc
audio
business
việc kinh doanh
audio
provide
cung cấp
audio
enough
đủ
audio
environment
môi trường
audio
however
Tuy nhiên
audio
try
thử
audio
find
tìm thấy
audio
believe
tin tưởng
audio
human
nhân loại
audio
health
sức khỏe
audio
reduce
giảm bớt
audio
increase
tăng
audio
help
giúp đỡ
audio
things
đồ đạc
audio
sure
Chắc chắn
audio
know
biết
audio
answer
trả lời
audio
part
phần
audio
center
trung tâm
audio
both
cả hai
audio
clear
thông thoáng
audio
friendly
thân thiện
audio
seem
có vẻ
audio
happy
vui mừng
audio
difficult
khó
audio
picture
hình ảnh
audio
mobile
di động
audio
short
ngắn
audio
sound
âm thanh
audio
person
người
audio
idea
ý tưởng
audio
someone
người nào đó
audio
customer
khách hàng
audio
heart
trái tim
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
body
cơ thể
audio
latest
muộn nhất
audio
trend
xu hướng
audio
engineer
kỹ sư
audio
recent
gần đây
audio
among
giữa
audio
body
cơ thể
audio
latest
muộn nhất
audio
trend
xu hướng
audio
engineer
kỹ sư
audio
recent
gần đây
audio
among
giữa
audio
place
địa điểm
audio
experience
kinh nghiệm
audio
unique
độc nhất
audio
owner
người sở hữu
audio
as
BẰNG
audio
even
thậm chí
audio
found
thành lập
audio
popular
phổ biến
audio
several
một số
audio
over
qua
audio
whether
liệu
audio
head
cái đầu
audio
based
dựa trên
audio
extremely
vô cùng
audio
study
học
audio
similar
tương tự
audio
goods
Các mặt hàng
audio
kind
loại
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
related
liên quan
audio
pay
chi trả
audio
set
bộ
audio
own
sở hữu
audio
executive
điều hành
audio
such
như là
audio
related
liên quan
audio
pay
chi trả
audio
set
bộ
audio
own
sở hữu
audio
executive
điều hành
audio
such
như là
audio
onto
trên
audio
favorite
yêu thích
audio
series
loạt
audio
natural
tự nhiên
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
run
chạy
audio
pressure
áp lực
audio
risk
rủi ro
audio
well
Tốt
audio
deal
thỏa thuận
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
else
khác
audio
then
sau đó
audio
wonderful
tuyệt vời
audio
state
tình trạng
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
social
xã hội
audio
else
khác
audio
then
sau đó
audio
wonderful
tuyệt vời
audio
state
tình trạng
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
college
trường cao đẳng
audio
disease
bệnh
audio
press
nhấn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sum
tổng
audio
evidence
chứng cớ
audio
pet
thú cưng
audio
personality
nhân cách
audio
gentle
dịu dàng
audio
stress
nhấn mạnh
audio
sum
tổng
audio
evidence
chứng cớ
audio
pet
thú cưng
audio
personality
nhân cách
audio
gentle
dịu dàng
audio
stress
nhấn mạnh
audio
calm
điềm tĩnh
audio
husband
chồng
audio
bunch
audio
sense
giác quan
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26