flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Research Suggests Bright Lights Confuse Insects

Save News
2024-02-04 22:30:08
Translation suggestions
Research Suggests Bright Lights Confuse Insects
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Ha Luu
0 0
2024-02-05
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
research
nghiên cứu
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
long
dài
audio
draw
vẽ tranh
audio
attract
thu hút
audio
research
nghiên cứu
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
long
dài
audio
draw
vẽ tranh
audio
attract
thu hút
audio
new
mới
audio
believe
tin tưởng
audio
night
đêm
audio
result
kết quả
audio
fly
bay
audio
around
xung quanh
audio
street
đường phố
audio
other
khác
audio
problem
vấn đề
audio
university
trường đại học
audio
know
biết
audio
way
đường
audio
action
hoạt động
audio
make
làm
audio
very
rất
audio
small
bé nhỏ
audio
flight
chuyến bay
audio
attach
gắn
audio
follow
theo
audio
also
Mà còn
audio
high
cao
audio
film
phim ảnh
audio
down
xuống
audio
often
thường
audio
like
giống
audio
search
tìm kiếm
audio
until
cho đến khi
audio
difficult
khó
audio
move
di chuyển
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
than
hơn
audio
study
học
audio
cause
gây ra
audio
as
BẰNG
audio
directly
trực tiếp
audio
source
nguồn
audio
than
hơn
audio
study
học
audio
cause
gây ra
audio
as
BẰNG
audio
directly
trực tiếp
audio
source
nguồn
audio
laboratory
phòng thí nghiệm
audio
similar
tương tự
audio
field
cánh đồng
audio
detail
chi tiết
audio
land
đất
audio
least
ít nhất
audio
found
thành lập
audio
ground
đất
audio
familiar
thân thuộc
audio
normal
Bình thường
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
usual
thường lệ
audio
natural
tự nhiên
audio
north
phía bắc
audio
light
ánh sáng
audio
toward
theo hướng
audio
actually
Thực ra
audio
usual
thường lệ
audio
natural
tự nhiên
audio
north
phía bắc
audio
light
ánh sáng
audio
toward
theo hướng
audio
actually
Thực ra
audio
writer
nhà văn
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
side
bên
audio
college
trường cao đẳng
audio
nature
thiên nhiên
audio
side
bên
audio
college
trường cao đẳng
audio
nature
thiên nhiên
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
then
rồi
audio
confusion
lú lẫn
audio
artificial
nhân tạo
audio
navigation
dẫn đường
audio
porch
hiên nhà
audio
presence
sự hiện diện
audio
then
rồi
audio
confusion
lú lẫn
audio
artificial
nhân tạo
audio
navigation
dẫn đường
audio
porch
hiên nhà
audio
presence
sự hiện diện
audio
motion
cử động
audio
crash
tai nạn
audio
lift
thang máy
audio
circle
vòng tròn
audio
shine
chiếu sáng
audio
confuse
bối rối
audio
tilt
nghiêng
audio
sense
giác quan
audio
capture
chiếm lấy
audio
resolution
nghị quyết
View less

Other articles

image news
VOA 2024-02-28 22:30:12
image news
VOA 2024-02-28 22:30:08
image news
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16