flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Women to Take Center Stage at the Grammys

Save News
2024-02-02 22:30:15
Translation suggestions
Women to Take Center Stage at the Grammys
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
center
trung tâm
audio
music
âm nhạc
audio
sunday
chủ nhật
audio
night
đêm
audio
movie
bộ phim
audio
year
năm
audio
center
trung tâm
audio
music
âm nhạc
audio
sunday
chủ nhật
audio
night
đêm
audio
movie
bộ phim
audio
year
năm
audio
top
đứng đầu
audio
just
chỉ
audio
most
hầu hết
audio
wide
rộng
audio
success
thành công
audio
business
việc kinh doanh
audio
tour
chuyến du lịch
audio
ticket
audio
also
Mà còn
audio
full
đầy
audio
film
phim ảnh
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
million
triệu
audio
magazine
tạp chí
audio
culture
văn hoá
audio
other
khác
audio
prize
phần thưởng
audio
group
nhóm
audio
time
thời gian
audio
history
lịch sử
audio
number
con số
audio
percent
phần trăm
audio
see
nhìn thấy
audio
things
đồ đạc
audio
between
giữa
audio
bad
xấu
audio
past
quá khứ
audio
new
mới
audio
during
trong lúc
audio
still
vẫn
audio
university
trường đại học
audio
hot
nóng
audio
list
danh sách
audio
end
kết thúc
audio
high
cao
audio
behind
phía sau
audio
color
màu sắc
audio
first
Đầu tiên
audio
increase
tăng
audio
few
một vài
audio
look
Nhìn
audio
action
hoạt động
audio
before
trước
audio
make
làm
audio
become
trở nên
audio
win
thắng
audio
big
to lớn
audio
black
đen
audio
woman
đàn bà
audio
ago
trước kia
audio
difficult
khó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
able
có thể
audio
take
lấy
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
ceremony
lễ
audio
as
BẰNG
audio
lead
chỉ huy
audio
able
có thể
audio
take
lấy
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
ceremony
lễ
audio
as
BẰNG
audio
lead
chỉ huy
audio
competition
cuộc thi
audio
mostly
hầu hết
audio
artist
nghệ sĩ
audio
sales
việc bán hàng
audio
concert
buổi hòa nhạc
audio
award
phần thưởng
audio
recent
gần đây
audio
vote
bỏ phiếu
audio
since
từ
audio
probably
có lẽ
audio
release
giải phóng
audio
period
Giai đoạn
audio
study
học
audio
almost
hầu hết
audio
data
dữ liệu
audio
across
sang
audio
remain
duy trì
audio
several
một số
audio
honor
tôn kính
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
eligible
đủ điều kiện
audio
well
Tốt
audio
huge
to lớn
audio
record
ghi
audio
others
người khác
audio
earlier
sớm hơn
audio
eligible
đủ điều kiện
audio
well
Tốt
audio
huge
to lớn
audio
record
ghi
audio
others
người khác
audio
earlier
sớm hơn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
toward
hướng tới
audio
single
đơn
audio
lot
nhiều
audio
progress
tiến triển
audio
toward
hướng tới
audio
single
đơn
audio
lot
nhiều
audio
progress
tiến triển
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
work
làm việc
audio
representation
đại diện
audio
normally
thông thường
audio
album
album
audio
majority
số đông
audio
academy
học viện
audio
work
làm việc
audio
representation
đại diện
audio
normally
thông thường
audio
album
album
audio
majority
số đông
audio
academy
học viện
audio
swift
nhanh
audio
female
nữ giới
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26