flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Australian Filmmaker Shows Japanese Single Mothers, Children Face Poverty

Save News
2024-02-01 22:30:09
Translation suggestions
Australian Filmmaker Shows Japanese Single Mothers, Children Face Poverty
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

camtu110305
0 0
2024-02-02
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
children
những đứa trẻ
audio
face
khuôn mặt
audio
like
giống
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
share
chia sẻ
audio
film
phim ảnh
audio
children
những đứa trẻ
audio
face
khuôn mặt
audio
like
giống
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
share
chia sẻ
audio
film
phim ảnh
audio
behind
phía sau
audio
year
năm
audio
hard
cứng
audio
few
một vài
audio
night
đêm
audio
try
thử
audio
topic
đề tài
audio
discuss
bàn luận
audio
also
Mà còn
audio
different
khác biệt
audio
where
Ở đâu
audio
home
trang chủ
audio
many
nhiều
audio
very
rất
audio
think
nghĩ
audio
because
bởi vì
audio
feel
cảm thấy
audio
woman
đàn bà
audio
twelve
mười hai
audio
day
ngày
audio
less
ít hơn
audio
than
hơn
audio
month
tháng
audio
amount
số lượng
audio
low
thấp
audio
high
cao
audio
monthly
hàng tháng
audio
rent
thuê
audio
small
bé nhỏ
audio
room
phòng
audio
third
ngày thứ ba
audio
everything
mọi thứ
audio
come
đến
audio
parent
cha mẹ
audio
school
trường học
audio
although
mặc dù
audio
half
một nửa
audio
often
thường
audio
men
đàn ông
audio
full
đầy
audio
time
thời gian
audio
receive
nhận được
audio
while
trong khi
audio
say
nói
audio
culture
văn hoá
audio
accept
chấp nhận
audio
difficult
khó
audio
ask
hỏi
audio
help
giúp đỡ
audio
university
trường đại học
audio
system
hệ thống
audio
government
chính phủ
audio
give
đưa cho
audio
money
tiền bạc
audio
people
mọi người
audio
there
ở đó
audio
million
triệu
audio
believe
tin tưởng
audio
modern
hiện đại
audio
idea
ý tưởng
audio
family
gia đình
audio
seem
có vẻ
audio
able
có thể
audio
between
giữa
audio
end
kết thúc
audio
best
tốt nhất
audio
prize
phần thưởng
audio
international
quốc tế
audio
festival
lễ hội
audio
long
dài
audio
story
câu chuyện
audio
voice
tiếng nói
audio
outside
ngoài
audio
new
mới
audio
without
không có
audio
next
Kế tiếp
audio
young
trẻ
audio
more
hơn
audio
discussion
cuộc thảo luận
audio
together
cùng nhau
audio
large
lớn
audio
area
khu vực
audio
under
dưới
audio
same
như nhau
audio
regular
thường xuyên
audio
use
sử dụng
audio
group
nhóm
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
support
hỗ trợ
audio
normal
Bình thường
audio
almost
hầu hết
audio
take
lấy
audio
traditional
truyền thống
audio
public
công cộng
audio
support
hỗ trợ
audio
normal
Bình thường
audio
almost
hầu hết
audio
take
lấy
audio
traditional
truyền thống
audio
public
công cộng
audio
mostly
hầu hết
audio
interested
thú vị
audio
recognize
nhận ra
audio
talk
nói chuyện
audio
likely
rất có thể
audio
payment
sự chi trả
audio
property
tài sản
audio
as
BẰNG
audio
place
địa điểm
audio
apartment
căn hộ
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
over
kết thúc
audio
subject
chủ thể
audio
ones
những cái
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
deal
thỏa thuận
audio
poor
nghèo
audio
over
kết thúc
audio
subject
chủ thể
audio
ones
những cái
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
deal
thỏa thuận
audio
poor
nghèo
audio
side
bên
audio
society
xã hội
audio
title
tiêu đề
audio
own
sở hữu
audio
pay
chi trả
audio
separate
chia
audio
charity
tổ chức từ thiện
audio
those
những thứ kia
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
regret
hối hận
audio
single
đơn
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
stay
ở lại
audio
county
quận
audio
regret
hối hận
audio
single
đơn
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
stay
ở lại
audio
county
quận
audio
live
sống
audio
press
nhấn
audio
private
riêng tư
audio
professor
giáo sư
audio
social
xã hội
audio
science
khoa học
audio
serious
nghiêm trọng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
divide
chia
audio
formerly
trước kia
audio
ashamed
hổ thẹn
audio
apt
đúng cách
audio
overtime
tăng ca
audio
poverty
nghèo
audio
divide
chia
audio
formerly
trước kia
audio
ashamed
hổ thẹn
audio
apt
đúng cách
audio
overtime
tăng ca
audio
poverty
nghèo
audio
nuclear
hạt nhân
audio
tendency
xu hướng
audio
documentary
phim tài liệu
audio
bias
Thiên kiến
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12