flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Elon Musk's Neuralink Announces First Human Implant

Save News
2024-01-31 22:30:06
Translation suggestions
Elon Musk's Neuralink Announces First Human Implant
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
first
Đầu tiên
audio
human
nhân loại
audio
company
công ty
audio
person
người
audio
test
Bài kiểm tra
audio
technology
công nghệ
audio
first
Đầu tiên
audio
human
nhân loại
audio
company
công ty
audio
person
người
audio
test
Bài kiểm tra
audio
technology
công nghệ
audio
computer
máy tính
audio
inside
bên trong
audio
news
Tin tức
audio
service
dịch vụ
audio
also
Mà còn
audio
between
giữa
audio
sunday
chủ nhật
audio
activity
hoạt động
audio
use
sử dụng
audio
each
mỗi
audio
other
khác
audio
body
thân hình
audio
small
bé nhỏ
audio
part
phần
audio
help
giúp đỡ
audio
back
mặt sau
audio
say
nói
audio
might
có thể
audio
day
ngày
audio
people
mọi người
audio
see
nhìn thấy
audio
again
lại
audio
early
sớm
audio
goal
mục tiêu
audio
give
đưa cho
audio
ability
khả năng
audio
alone
một mình
audio
future
tương lai
audio
improve
cải thiện
audio
keep
giữ
audio
food
đồ ăn
audio
message
tin nhắn
audio
product
sản phẩm
audio
just
chỉ
audio
lost
mất
audio
system
hệ thống
audio
like
giống
audio
website
trang mạng
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
past
quá khứ
audio
department
phòng
audio
animal
động vật
audio
because
bởi vì
audio
necessary
cần thiết
audio
wrong
sai
audio
later
sau đó
audio
september
tháng 9
audio
result
kết quả
audio
limit
giới hạn
audio
difficult
khó
audio
electronic
điện tử
audio
equipment
thiết bị
audio
change
thay đổi
audio
rise
tăng lên
audio
close
đóng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
final
cuối cùng
audio
device
thiết bị
audio
as
BẰNG
audio
owner
người sở hữu
audio
establish
thành lập
audio
method
phương pháp
audio
final
cuối cùng
audio
device
thiết bị
audio
as
BẰNG
audio
owner
người sở hữu
audio
establish
thành lập
audio
method
phương pháp
audio
extremely
vô cùng
audio
connect
kết nối
audio
control
điều khiển
audio
effort
cố gắng
audio
permit
cho phép làm gì
audio
similar
tương tự
audio
collect
sưu tầm
audio
data
dữ liệu
audio
against
chống lại
audio
fix
sửa chữa
audio
concerning
liên quan đến
audio
agency
hãng
audio
process
quá trình
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
case
trường hợp
audio
through
bởi vì
audio
medical
thuộc về y học
audio
direct
trực tiếp
audio
communication
giao tiếp
audio
well
Tốt
audio
case
trường hợp
audio
through
bởi vì
audio
medical
thuộc về y học
audio
direct
trực tiếp
audio
communication
giao tiếp
audio
well
Tốt
audio
administration
sự quản lý
audio
aim
mục tiêu
audio
earlier
sớm hơn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
term
thuật ngữ
audio
serious
nghiêm trọng
audio
injury
chấn thương
audio
such
như vậy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
term
thuật ngữ
audio
serious
nghiêm trọng
audio
injury
chấn thương
audio
basic
nền tảng
audio
last
cuối cùng
audio
statement
tuyên bố
audio
work
công việc
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
terminal
phần cuối
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
disease
bệnh
audio
brain
não
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
arms
cánh tay
audio
remains
còn lại
audio
deadly
chết người
audio
disease
bệnh
audio
brain
não
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
arms
cánh tay
audio
remains
còn lại
audio
deadly
chết người
audio
cell
tế bào
audio
intent
ý định
audio
artificial
nhân tạo
audio
nervous
lo lắng
audio
deficient
thiếu
audio
communicate
giao tiếp
audio
movement
sự chuyển động
audio
effectiveness
hiệu quả
audio
link
liên kết
audio
currently
Hiện nay
audio
coin
đồng tiền
audio
promising
đầy hứa hẹn
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12