flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Garden Group Names 2024Year of African Violet'

Save News
2024-01-31 22:30:03
Translation suggestions
Garden Group Names 2024 ‘Year of African Violet'
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
garden
vườn
audio
group
nhóm
audio
year
năm
audio
late
muộn
audio
special
đặc biệt
audio
organization
tổ chức
audio
garden
vườn
audio
group
nhóm
audio
year
năm
audio
late
muộn
audio
special
đặc biệt
audio
organization
tổ chức
audio
other
khác
audio
vegetables
rau
audio
include
bao gồm
audio
past
quá khứ
audio
news
Tin tức
audio
service
dịch vụ
audio
most
hầu hết
audio
house
căn nhà
audio
however
Tuy nhiên
audio
only
chỉ một
audio
name
tên
audio
because
bởi vì
audio
white
trắng
audio
reason
lý do
audio
easy
dễ
audio
grow
phát triển
audio
people
mọi người
audio
new
mới
audio
give
đưa cho
audio
information
thông tin
audio
many
nhiều
audio
home
trang chủ
audio
develop
phát triển
audio
idea
ý tưởng
audio
during
trong lúc
audio
world
thế giới
audio
way
đường
audio
food
đồ ăn
audio
today
Hôm nay
audio
each
mỗi
audio
like
giống
audio
too
cũng vậy
audio
much
nhiều
audio
water
Nước
audio
receive
nhận được
audio
care
quan tâm
audio
air
không khí
audio
very
rất
audio
dry
khô
audio
might
có thể
audio
bring
mang đến
audio
inside
bên trong
audio
winter
mùa đông
audio
before
trước
audio
back
mặt sau
audio
outside
ngoài
audio
high
cao
audio
sure
Chắc chắn
audio
consider
coi như
audio
spring
mùa xuân
audio
summer
mùa hè
audio
near
gần
audio
window
cửa sổ
audio
sun
mặt trời
audio
strong
mạnh
audio
time
thời gian
audio
every
mọi
audio
use
sử dụng
audio
good
Tốt
audio
difficult
khó
audio
than
hơn
audio
family
gia đình
audio
better
tốt hơn
audio
different
khác biệt
audio
things
đồ đạc
audio
able
có thể
audio
amount
số lượng
audio
help
giúp đỡ
audio
number
con số
audio
together
cùng nhau
audio
small
bé nhỏ
audio
space
không gian
audio
comfortable
thoải mái
audio
soft
mềm mại
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
close
đóng
audio
plant
thực vật
audio
honor
tôn kính
audio
popular
phổ biến
audio
since
từ
audio
related
có liên quan
audio
close
đóng
audio
plant
thực vật
audio
honor
tôn kính
audio
popular
phổ biến
audio
since
từ
audio
related
có liên quan
audio
as
BẰNG
audio
over
qua
audio
once
một lần
audio
reliable
đáng tin cậy
audio
need
nhu cầu
audio
extremely
vô cùng
audio
place
địa điểm
audio
device
thiết bị
audio
take
lấy
audio
show
trình diễn
audio
raise
nâng lên
audio
similar
tương tự
audio
variety
đa dạng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
upon
trên
audio
writer
nhà văn
audio
fact
sự thật
audio
through
bởi vì
audio
own
sở hữu
audio
direct
trực tiếp
audio
upon
trên
audio
writer
nhà văn
audio
fact
sự thật
audio
through
bởi vì
audio
own
sở hữu
audio
direct
trực tiếp
audio
well
Tốt
audio
should
nên
audio
run
chạy
audio
north
phía bắc
audio
east
phía đông
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
piece
mảnh
audio
press
nhấn
audio
director
giám đốc
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
work
công việc
audio
piece
mảnh
audio
press
nhấn
audio
director
giám đốc
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
work
công việc
audio
lot
nhiều
audio
live
sống
audio
heat
nhiệt
audio
get
lấy
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
form
hình thức
audio
sunlight
Ánh sáng mặt trời
audio
fertilizer
phân bón
audio
species
giống loài
audio
popularity
phổ biến
audio
reproduce
tái sản xuất
audio
form
hình thức
audio
sunlight
Ánh sáng mặt trời
audio
fertilizer
phân bón
audio
species
giống loài
audio
popularity
phổ biến
audio
reproduce
tái sản xuất
audio
liquid
chất lỏng
audio
squash
bí đao
audio
breed
giống
audio
victory
chiến thắng
audio
soil
đất
audio
purple
màu tím
audio
founder
người sáng lập
audio
moisture
độ ẩm
audio
climate
khí hậu
audio
feed
cho ăn
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16