flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

New Study Finds Myanmar Religious Buildings Damaged

Save News
2024-01-30 22:30:31
Translation suggestions
New Study Finds Myanmar Religious Buildings Damaged
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
research
nghiên cứu
audio
government
chính phủ
audio
country
quốc gia
audio
human
nhân loại
audio
say
nói
audio
new
mới
audio
research
nghiên cứu
audio
government
chính phủ
audio
country
quốc gia
audio
human
nhân loại
audio
say
nói
audio
part
phần
audio
nation
Quốc gia
audio
after
sau đó
audio
february
tháng 2
audio
group
nhóm
audio
people
mọi người
audio
project
dự án
audio
report
báo cáo
audio
information
thông tin
audio
special
đặc biệt
audio
under
dưới
audio
international
quốc tế
audio
organization
tổ chức
audio
other
khác
audio
confirm
xác nhận
audio
main
chủ yếu
audio
goal
mục tiêu
audio
give
đưa cho
audio
many
nhiều
audio
much
nhiều
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
just
chỉ
audio
team
đội
audio
email
e-mail
audio
comment
bình luận
audio
past
quá khứ
audio
only
chỉ một
audio
difficult
khó
audio
building
xây dựng
audio
where
Ở đâu
audio
during
trong lúc
audio
complete
hoàn thành
audio
time
thời gian
audio
action
hoạt động
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
small
nhỏ
audio
study
học
audio
campaign
chiến dịch
audio
across
sang
audio
power
quyền lực
audio
leader
lãnh đạo
audio
small
nhỏ
audio
study
học
audio
campaign
chiến dịch
audio
across
sang
audio
power
quyền lực
audio
leader
lãnh đạo
audio
found
thành lập
audio
security
bảo vệ
audio
least
ít nhất
audio
since
từ
audio
based
dựa trên
audio
damage
hư hại
audio
over
qua
audio
several
một số
audio
law
pháp luật
audio
against
chống lại
audio
further
hơn nữa
audio
strategy
chiến lược
audio
almost
hầu hết
audio
as
BẰNG
audio
specific
cụ thể
audio
extremely
vô cùng
audio
achieve
đạt được
audio
period
Giai đoạn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
prevent
ngăn chặn
audio
association
sự kết hợp
audio
those
những thứ kia
audio
ones
những cái
audio
east
phía đông
audio
prevent
ngăn chặn
audio
association
sự kết hợp
audio
those
những thứ kia
audio
ones
những cái
audio
east
phía đông
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
former
trước
audio
private
riêng tư
audio
major
lớn lao
audio
state
tình trạng
audio
given
được cho
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
former
trước
audio
private
riêng tư
audio
major
lớn lao
audio
state
tình trạng
audio
given
được cho
audio
commission
nhiệm vụ
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
director
giám đốc
audio
press
nhấn
audio
live
sống
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plan
kế hoạch
audio
evidence
chứng cớ
audio
assistance
hỗ trợ
audio
attack
tấn công
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
solidarity
sự đoàn kết
audio
plan
kế hoạch
audio
evidence
chứng cớ
audio
assistance
hỗ trợ
audio
attack
tấn công
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
solidarity
sự đoàn kết
audio
monastery
tu viện
audio
religious
tôn giáo
audio
civil
dân sự
audio
satellite
vệ tinh
audio
deliberate
có chủ ý
audio
minority
thiểu số
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
military
quân đội
audio
witness
nhân chứng
audio
destruction
sự phá hủy
audio
chin
cái cằm
audio
flee
chạy trốn
audio
violent
hung bạo
audio
careful
cẩn thận
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16