flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

What Are Enlarged Prostate and Prostate Cancer?

Save News
2024-01-30 22:30:03
Translation suggestions
What Are Enlarged Prostate and Prostate Cancer?
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
hospital
bệnh viện
audio
year
năm
audio
old
audio
share
chia sẻ
audio
news
Tin tức
audio
first
Đầu tiên
audio
hospital
bệnh viện
audio
year
năm
audio
old
audio
share
chia sẻ
audio
news
Tin tức
audio
first
Đầu tiên
audio
also
Mà còn
audio
inform
thông báo
audio
president
chủ tịch
audio
department
phòng
audio
december
tháng 12
audio
january
tháng Giêng
audio
care
quan tâm
audio
later
sau đó
audio
delay
trì hoãn
audio
time
thời gian
audio
support
ủng hộ
audio
often
thường
audio
personal
riêng tư
audio
however
Tuy nhiên
audio
same
như nhau
audio
day
ngày
audio
after
sau đó
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
there
ở đó
audio
family
gia đình
audio
health
sức khỏe
audio
encourage
khuyến khích
audio
other
khác
audio
men
đàn ông
audio
each
mỗi
audio
small
bé nhỏ
audio
system
hệ thống
audio
size
kích cỡ
audio
make
làm
audio
human
nhân loại
audio
part
phần
audio
grow
phát triển
audio
say
nói
audio
age
tuổi
audio
begin
bắt đầu
audio
help
giúp đỡ
audio
more
hơn
audio
night
đêm
audio
very
rất
audio
while
trong khi
audio
most
hầu hết
audio
result
kết quả
audio
half
một nửa
audio
during
trong lúc
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
give
đưa cho
audio
increase
tăng
audio
limit
giới hạn
audio
evening
buổi tối
audio
use
sử dụng
audio
people
mọi người
audio
reduce
giảm bớt
audio
cut
cắt
audio
away
xa
audio
large
lớn
audio
might
có thể
audio
consider
coi như
audio
complete
hoàn thành
audio
second
thứ hai
audio
group
nhóm
audio
number
con số
audio
history
lịch sử
audio
black
đen
audio
than
hơn
audio
new
mới
audio
many
nhiều
audio
before
trước
audio
big
to lớn
audio
enough
đủ
audio
include
bao gồm
audio
back
mặt sau
audio
area
khu vực
audio
look
Nhìn
audio
follow
theo
audio
far
xa
audio
early
sớm
audio
story
câu chuyện
audio
information
thông tin
audio
difficult
khó
audio
amount
số lượng
audio
someone
người nào đó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
body
cơ thể
audio
condition
tình trạng
audio
as
BẰNG
audio
public
công cộng
audio
procedure
thủ tục
audio
below
dưới
audio
body
cơ thể
audio
condition
tình trạng
audio
as
BẰNG
audio
public
công cộng
audio
procedure
thủ tục
audio
below
dưới
audio
against
chống lại
audio
cause
gây ra
audio
agency
hãng
audio
seek
tìm kiếm
audio
experience
kinh nghiệm
audio
need
nhu cầu
audio
least
ít nhất
audio
among
giữa
audio
control
điều khiển
audio
growth
sự phát triển
audio
take
lấy
audio
affect
ảnh hưởng
audio
extra
thêm
audio
several
một số
audio
possible
khả thi
audio
specific
cụ thể
audio
suggest
gợi ý
audio
remove
di dời
audio
examine
nghiên cứu
audio
material
vật liệu
audio
case
trường hợp
audio
further
hơn nữa
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
likely
có khả năng
audio
medical
thuộc về y học
audio
secretary
thư ký
audio
chief
người đứng đầu
audio
ones
những cái
audio
common
chung
audio
likely
có khả năng
audio
medical
thuộc về y học
audio
secretary
thư ký
audio
chief
người đứng đầu
audio
ones
những cái
audio
common
chung
audio
through
bởi vì
audio
urgent
cấp bách
audio
pass
vượt qua
audio
risk
rủi ro
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
society
xã hội
audio
treatment
sự đối đãi
audio
private
riêng tư
audio
undergo
trải qua
audio
then
sau đó
audio
press
nhấn
audio
society
xã hội
audio
treatment
sự đối đãi
audio
private
riêng tư
audio
undergo
trải qua
audio
then
sau đó
audio
press
nhấn
audio
institute
học viện
audio
work
công việc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
physical
thể chất
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
tube
ống
audio
empty
trống
audio
shrink
co lại
audio
weaver
thợ dệt
audio
physical
thể chất
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
tube
ống
audio
empty
trống
audio
shrink
co lại
audio
weaver
thợ dệt
audio
ambulance
xe cứu thương
audio
intensive
căng
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
clinic
phòng khám
audio
organ
đàn organ
audio
cell
tế bào
audio
surgery
ca phẫu thuật
audio
additional
thêm vào
audio
severe
nghiêm trọng
audio
instrument
dụng cụ
audio
laser
tia laze
audio
rare
hiếm
audio
constant
không thay đổi
audio
slight
mảnh dẻ
audio
spokesman
người phát ngôn
audio
announcement
thông báo
audio
walnut
quả óc chó
audio
reproduction
sinh sản
audio
ease
xoa dịu
audio
moderate
vừa phải
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12