flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

X Blocks Taylor Swift Search afterDeepfake' Image Spread

Save News
2024-01-29 22:30:29
Translation suggestions
X Blocks Taylor Swift Search after ‘Deepfake' Image Spread
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu Nguyễn
0 0
2024-01-30
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
search
tìm kiếm
audio
after
sau đó
audio
image
hình ảnh
audio
sound
âm thanh
audio
make
làm
audio
people
mọi người
audio
search
tìm kiếm
audio
after
sau đó
audio
image
hình ảnh
audio
sound
âm thanh
audio
make
làm
audio
people
mọi người
audio
things
đồ đạc
audio
say
nói
audio
name
tên
audio
without
không có
audio
monday
Thứ hai
audio
message
tin nhắn
audio
also
Mà còn
audio
however
Tuy nhiên
audio
around
xung quanh
audio
where
Ở đâu
audio
week
tuần
audio
now
Hiện nay
audio
most
hầu hết
audio
famous
nổi tiếng
audio
technology
công nghệ
audio
action
hoạt động
audio
business
việc kinh doanh
audio
fan
cái quạt
audio
quickly
nhanh
audio
more
hơn
audio
group
nhóm
audio
many
nhiều
audio
way
đường
audio
other
khác
audio
different
khác biệt
audio
number
con số
audio
past
quá khứ
audio
few
một vài
audio
increase
tăng
audio
produce
sản xuất
audio
become
trở nên
audio
use
sử dụng
audio
report
báo cáo
audio
company
công ty
audio
difficult
khó
audio
very
rất
audio
open
mở
audio
order
đặt hàng
audio
end
kết thúc
audio
special
đặc biệt
audio
large
lớn
audio
amount
số lượng
audio
organize
tổ chức
audio
important
quan trọng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
first
đầu tiên
audio
site
địa điểm
audio
appear
xuất hiện
audio
show
trình diễn
audio
fix
sửa chữa
audio
temporary
tạm thời
audio
first
đầu tiên
audio
site
địa điểm
audio
appear
xuất hiện
audio
show
trình diễn
audio
fix
sửa chữa
audio
temporary
tạm thời
audio
as
BẰNG
audio
issue
vấn đề
audio
head
cái đầu
audio
loyal
trung thành
audio
material
vật liệu
audio
found
thành lập
audio
least
ít nhất
audio
available
có sẵn
audio
against
chống lại
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
cause
nguyên nhân
audio
such
như là
audio
south
phía nam
audio
direct
trực tiếp
audio
mark
đánh dấu
audio
title
tiêu đề
audio
cause
nguyên nhân
audio
such
như là
audio
south
phía nam
audio
direct
trực tiếp
audio
mark
đánh dấu
audio
title
tiêu đề
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
word
từ
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
last
cuối cùng
audio
statement
tuyên bố
audio
base
căn cứ
audio
word
từ
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
last
cuối cùng
audio
statement
tuyên bố
audio
base
căn cứ
audio
positive
tích cực
audio
abundant
dồi dào
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
regard
quan tâm
audio
quotation
Trích dẫn
audio
caution
thận trọng
audio
formerly
trước kia
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
excitement
sự phấn khích
audio
regard
quan tâm
audio
quotation
Trích dẫn
audio
caution
thận trọng
audio
formerly
trước kia
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
excitement
sự phấn khích
audio
fault
lỗi
audio
artificial
nhân tạo
audio
naked
khỏa thân
audio
fret
băn khoăn
audio
abundance
sự phong phú
audio
movement
sự chuyển động
audio
pair
đôi
audio
phrase
cụm từ
audio
swift
nhanh
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16