flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Employee Says Twitter Takes Money from Chinese Government for Advertising

Save News
2022-09-15 22:30:10
Translation suggestions
Employee Says Twitter Takes Money from Chinese Government for Advertising
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
employee
người lao động
audio
money
tiền bạc
audio
government
chính phủ
audio
billion
tỷ
audio
service
dịch vụ
audio
spend
tiêu
audio
employee
người lao động
audio
money
tiền bạc
audio
government
chính phủ
audio
billion
tỷ
audio
service
dịch vụ
audio
spend
tiêu
audio
become
trở nên
audio
foreign
nước ngoài
audio
party
buổi tiệc
audio
past
quá khứ
audio
increase
tăng
audio
support
ủng hộ
audio
usually
thường xuyên
audio
discussion
cuộc thảo luận
audio
there
ở đó
audio
company
công ty
audio
main
chủ yếu
audio
also
Mà còn
audio
too
cũng vậy
audio
important
quan trọng
audio
stop
dừng lại
audio
however
Tuy nhiên
audio
people
mọi người
audio
year
năm
audio
while
trong khi
audio
still
vẫn
audio
policy
chính sách
audio
march
bước đều
audio
message
tin nhắn
audio
within
ở trong
audio
continue
Tiếp tục
audio
use
sử dụng
audio
information
thông tin
audio
many
nhiều
audio
during
trong lúc
audio
clear
thông thoáng
audio
city
thành phố
audio
daily
hằng ngày
audio
advertise
Quảng cáo
audio
until
cho đến khi
audio
month
tháng
audio
say
nói
audio
same
như nhau
audio
time
thời gian
audio
purchase
mua
audio
difficult
khó
audio
put
đặt
audio
someone
người nào đó
audio
where
Ở đâu
audio
might
có thể
audio
way
đường
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
able
có thể
audio
local
địa phương
audio
market
chợ
audio
found
thành lập
audio
over
qua
audio
permit
cho phép làm gì
audio
able
có thể
audio
local
địa phương
audio
market
chợ
audio
found
thành lập
audio
over
qua
audio
permit
cho phép làm gì
audio
show
trình diễn
audio
public
công cộng
audio
security
bảo vệ
audio
committee
ủy ban
audio
agent
đại lý
audio
agency
hãng
audio
sales
việc bán hàng
audio
situation
tình huống
audio
access
truy cập
audio
as
BẰNG
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
since
kể từ
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
aim
mục tiêu
audio
subject
chủ thể
audio
chief
người đứng đầu
audio
others
người khác
audio
since
kể từ
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
aim
mục tiêu
audio
subject
chủ thể
audio
chief
người đứng đầu
audio
others
người khác
audio
those
những thứ kia
audio
own
sở hữu
audio
well
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
run
chạy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
income
thu nhập
audio
state
tình trạng
audio
former
trước
audio
run
chạy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
income
thu nhập
audio
state
tình trạng
audio
former
trước
audio
official
chính thức
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
last
cuối cùng
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
court
tòa án
audio
federal
liên bang
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
ministry
Bộ
audio
last
cuối cùng
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
court
tòa án
audio
federal
liên bang
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
ministry
Bộ
audio
propaganda
tuyên truyền
audio
block
khối
audio
hearing
thính giác
View less

Other articles