flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

How to Collect and Save Vegetable Seeds for Next Year

Save News
2022-09-12 22:30:03
Translation suggestions
How to Collect and Save Vegetable Seeds for Next Year
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Lt
0 0
2022-09-14
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
save
cứu
audio
next
Kế tiếp
audio
year
năm
audio
many
nhiều
audio
vegetables
rau
audio
grow
phát triển
audio
save
cứu
audio
next
Kế tiếp
audio
year
năm
audio
many
nhiều
audio
vegetables
rau
audio
grow
phát triển
audio
produce
sản xuất
audio
into
vào trong
audio
late
muộn
audio
summer
mùa hè
audio
perfect
hoàn hảo
audio
time
thời gian
audio
start
bắt đầu
audio
fruit
hoa quả
audio
choose
chọn
audio
make
làm
audio
sure
Chắc chắn
audio
same
như nhau
audio
usually
thường xuyên
audio
big
to lớn
audio
food
đồ ăn
audio
more
hơn
audio
different
khác biệt
audio
best
tốt nhất
audio
each
mỗi
audio
happy
vui mừng
audio
however
Tuy nhiên
audio
carry
mang
audio
just
chỉ
audio
parent
cha mẹ
audio
reason
lý do
audio
become
trở nên
audio
garden
vườn
audio
other
khác
audio
give
đưa cho
audio
space
không gian
audio
far
xa
audio
home
trang chủ
audio
avoid
tránh xa
audio
only
chỉ một
audio
want
muốn
audio
example
ví dụ
audio
too
cũng vậy
audio
fine
khỏe
audio
dry
khô
audio
paper
giấy
audio
away
xa
audio
after
sau đó
audio
few
một vài
audio
here
đây
audio
end
kết thúc
audio
season
mùa
audio
flower
hoa
audio
develop
phát triển
audio
put
đặt
audio
bag
cái túi
audio
close
đóng
audio
come
đến
audio
small
bé nhỏ
audio
until
cho đến khi
audio
use
sử dụng
audio
second
thứ hai
audio
winter
mùa đông
audio
warm
ấm
audio
create
tạo nên
audio
first
Đầu tiên
audio
cut
cắt
audio
down
xuống
audio
carefully
cẩn thận
audio
refrigerator
tủ lạnh
audio
spring
mùa xuân
audio
brown
màu nâu
audio
top
đứng đầu
audio
good
Tốt
audio
let
cho phép
audio
week
tuần
audio
way
đường
audio
half
một nửa
audio
level
mức độ
audio
around
xung quanh
audio
hard
cứng
audio
color
màu sắc
audio
open
mở
audio
water
Nước
audio
wash
rửa
audio
might
có thể
audio
little
nhỏ bé
audio
every
mọi
audio
day
ngày
audio
green
màu xanh lá
audio
during
trong lúc
audio
later
sau đó
audio
there
ở đó
audio
story
câu chuyện
audio
difficult
khó
audio
keep
giữ
audio
long
dài
audio
part
phần
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
inside
bên trong
audio
collect
sưu tầm
audio
expert
chuyên gia
audio
original
nguyên bản
audio
as
BẰNG
audio
lead
chỉ huy
audio
inside
bên trong
audio
collect
sưu tầm
audio
expert
chuyên gia
audio
original
nguyên bản
audio
as
BẰNG
audio
lead
chỉ huy
audio
instead
thay vì
audio
plant
thực vật
audio
ensure
đảm bảo
audio
place
địa điểm
audio
possible
khả thi
audio
kind
loại
audio
ahead
phía trước
audio
even
thậm chí
audio
store
cửa hàng
audio
temporary
tạm thời
audio
remove
di dời
audio
process
quá trình
audio
permit
cho phép làm gì
audio
remain
duy trì
audio
completely
hoàn toàn
audio
against
chống lại
audio
period
Giai đoạn
audio
ground
đất
audio
over
qua
audio
least
ít nhất
audio
further
hơn nữa
audio
otherwise
nếu không thì
audio
take
lấy
audio
several
một số
audio
similar
tương tự
audio
effort
cố gắng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
device
thiết bị
audio
match
cuộc thi đấu
audio
envelope
phong bì
audio
common
chung
audio
fall
ngã
audio
leave
rời khỏi
audio
device
thiết bị
audio
match
cuộc thi đấu
audio
envelope
phong bì
audio
common
chung
audio
fall
ngã
audio
leave
rời khỏi
audio
turn
xoay
audio
separate
chia
audio
onto
trên
audio
direct
trực tiếp
audio
should
nên
audio
piece
cái
audio
through
bởi vì
audio
series
loạt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
press
nhấn
audio
glass
thủy tinh
audio
off
tắt
audio
then
sau đó
audio
single
đơn
audio
such
như vậy
audio
press
nhấn
audio
glass
thủy tinh
audio
off
tắt
audio
then
sau đó
audio
single
đơn
audio
lot
nhiều
audio
get
lấy
audio
existing
hiện có
audio
particular
cụ thể
audio
strength
sức mạnh
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
line
dòng
audio
harvest
mùa gặt
audio
jar
cái lọ
audio
carrot
cà rốt
audio
outdoors
ngoài trời
audio
stalk
rình rập
audio
line
dòng
audio
harvest
mùa gặt
audio
jar
cái lọ
audio
carrot
cà rốt
audio
outdoors
ngoài trời
audio
stalk
rình rập
audio
plate
đĩa
audio
sunlight
Ánh sáng mặt trời
audio
spot
điểm
audio
harden
cứng lại
audio
weaver
thợ dệt
audio
apart
riêng biệt
audio
bolt
chớp
audio
sieve
sàng
audio
bowl
cái bát
audio
lose
thua
audio
identify
nhận dạng
audio
stem
thân cây
audio
fade
phai màu
audio
clip
kẹp
audio
shine
chiếu sáng
audio
breed
giống
audio
vegetable
rau quả
audio
capture
chiếm lấy
audio
crop
mùa vụ
audio
element
yếu tố
audio
careful
cẩn thận
audio
pour
đổ
audio
slice
lát cắt
audio
offspring
con cháu
audio
fold
nếp gấp
audio
surface
bề mặt
View less

Other articles