flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Trump SPAC breaks off shareholder meeting until October 10

Save News
2022-09-09 19:30:35
Translation suggestions
Trump SPAC breaks off shareholder meeting until October 10
Source: CNN
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
world
thế giới
audio
move
di chuyển
audio
company
công ty
audio
hard
cứng
audio
back
mặt sau
audio
deadline
thời hạn
audio
world
thế giới
audio
move
di chuyển
audio
company
công ty
audio
hard
cứng
audio
back
mặt sau
audio
deadline
thời hạn
audio
thursday
thứ năm
audio
support
ủng hộ
audio
end
kết thúc
audio
meeting
cuộc họp
audio
night
đêm
audio
until
cho đến khi
audio
october
Tháng Mười
audio
give
đưa cho
audio
small
bé nhỏ
audio
large
lớn
audio
more
hơn
audio
time
thời gian
audio
problem
vấn đề
audio
tuesday
Thứ ba
audio
number
con số
audio
red
màu đỏ
audio
review
ôn tập
audio
department
phòng
audio
bring
mang đến
audio
president
chủ tịch
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
special
đặc biệt
audio
latest
muộn nhất
audio
as
BẰNG
audio
merger
sáp nhập
audio
least
ít nhất
audio
agreement
hiệp định
audio
special
đặc biệt
audio
latest
muộn nhất
audio
as
BẰNG
audio
merger
sáp nhập
audio
least
ít nhất
audio
agreement
hiệp định
audio
vote
bỏ phiếu
audio
exchange
trao đổi
audio
firm
vững chãi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
public
công cộng
audio
digital
điện tử
audio
deal
thỏa thuận
audio
set
bộ
audio
shareholder
cổ đông
audio
public
công cộng
audio
digital
điện tử
audio
deal
thỏa thuận
audio
set
bộ
audio
shareholder
cổ đông
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
those
những cái đó
audio
get
lấy
audio
extension
sự mở rộng
audio
off
tắt
audio
commission
nhiệm vụ
audio
legal
hợp pháp
audio
those
những cái đó
audio
get
lấy
audio
extension
sự mở rộng
audio
off
tắt
audio
commission
nhiệm vụ
audio
legal
hợp pháp
audio
former
trước
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
media
phương tiện truyền thông
audio
approval
sự chấp thuận
audio
virtual
ảo
audio
acquisition
sự mua lại
audio
shell
vỏ bọc
audio
medium
trung bình
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
approval
sự chấp thuận
audio
virtual
ảo
audio
acquisition
sự mua lại
audio
shell
vỏ bọc
audio
medium
trung bình
audio
justice
Sự công bằng
audio
venture
mạo hiểm
audio
secure
chắc chắn
View less

Other articles