flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Where Is the 'Wrong Side of the Tracks'?

Save News
2022-09-03 22:30:34
Translation suggestions
Where Is the 'Wrong Side of the Tracks'?
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Meow
0 0
2022-09-06
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
where
Ở đâu
audio
wrong
sai
audio
now
Hiện nay
audio
program
chương trình
audio
give
đưa cho
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
where
Ở đâu
audio
wrong
sai
audio
now
Hiện nay
audio
program
chương trình
audio
give
đưa cho
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
tell
kể
audio
into
vào trong
audio
use
sử dụng
audio
today
Hôm nay
audio
train
xe lửa
audio
great
Tuyệt
audio
travel
du lịch
audio
only
chỉ một
audio
much
nhiều
audio
often
thường
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
other
khác
audio
usually
thường xuyên
audio
like
giống
audio
better
tốt hơn
audio
there
ở đó
audio
might
có thể
audio
less
ít hơn
audio
modern
hiện đại
audio
also
Mà còn
audio
few
một vài
audio
far
xa
audio
between
giữa
audio
many
nhiều
audio
good
Tốt
audio
bad
xấu
audio
heart
trái tim
audio
part
phần
audio
however
Tuy nhiên
audio
people
mọi người
audio
environment
môi trường
audio
without
không có
audio
still
vẫn
audio
say
nói
audio
way
đường
audio
know
biết
audio
person
người
audio
someone
người nào đó
audio
news
Tin tức
audio
love
yêu
audio
create
tạo nên
audio
life
mạng sống
audio
idea
ý tưởng
audio
different
khác biệt
audio
try
thử
audio
keep
giữ
audio
end
kết thúc
audio
after
sau đó
audio
teacher
giáo viên
audio
summer
mùa hè
audio
together
cùng nhau
audio
down
xuống
audio
woman
đàn bà
audio
very
rất
audio
story
câu chuyện
audio
move
di chuyển
audio
call
gọi
audio
here
đây
audio
old
audio
clothing
quần áo
audio
seem
có vẻ
audio
film
phim ảnh
audio
example
ví dụ
audio
both
cả hai
audio
just
chỉ
audio
money
tiền bạc
audio
time
thời gian
audio
forget
quên
audio
until
cho đến khi
audio
next
Kế tiếp
audio
difficult
khó
audio
group
nhóm
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
same
giống nhau
audio
language
ngôn ngữ
audio
talk
nói chuyện
audio
public
công cộng
audio
available
có sẵn
audio
trash
rác
audio
same
giống nhau
audio
language
ngôn ngữ
audio
talk
nói chuyện
audio
public
công cộng
audio
available
có sẵn
audio
trash
rác
audio
industrial
công nghiệp
audio
found
thành lập
audio
community
cộng đồng
audio
similar
tương tự
audio
kind
loại
audio
as
BẰNG
audio
even
thậm chí
audio
cause
gây ra
audio
either
hoặc
audio
popular
phổ biến
audio
ever
bao giờ
audio
least
ít nhất
audio
meet
gặp
audio
over
qua
audio
along
dọc theo
audio
take
lấy
audio
choice
sự lựa chọn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
relationship
mối quan hệ
audio
side
bên
audio
town
thị trấn
audio
through
bởi vì
audio
poor
nghèo
audio
fall
ngã
audio
relationship
mối quan hệ
audio
side
bên
audio
town
thị trấn
audio
through
bởi vì
audio
poor
nghèo
audio
fall
ngã
audio
break
phá vỡ
audio
practice
luyện tập
audio
status
trạng thái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
own
sở hữu
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
divide
chia
audio
live
sống
audio
get
lấy
audio
form
hình thức
audio
own
sở hữu
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
divide
chia
audio
live
sống
audio
get
lấy
audio
form
hình thức
audio
class
lớp học
audio
right
Phải
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
social
xã hội
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
barrier
rào chắn
audio
grease
dầu mỡ
audio
apart
riêng biệt
audio
overcome
vượt qua
audio
social
xã hội
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
barrier
rào chắn
audio
grease
dầu mỡ
audio
apart
riêng biệt
audio
overcome
vượt qua
audio
tramp
kẻ lang thang
audio
adopt
nhận nuôi
audio
explore
khám phá
audio
crossing
băng qua
audio
desirable
mong muốn
audio
character
tính cách
View less

Other articles