flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ukrainian Students Find Refuge at US Colleges

Save News
2022-08-27 22:30:26
Translation suggestions
Ukrainian Students Find Refuge at US Colleges
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
find
tìm thấy
audio
attend
tham gia
audio
many
nhiều
audio
report
báo cáo
audio
international
quốc tế
audio
time
thời gian
audio
find
tìm thấy
audio
attend
tham gia
audio
many
nhiều
audio
report
báo cáo
audio
international
quốc tế
audio
time
thời gian
audio
complete
hoàn thành
audio
provide
cung cấp
audio
also
Mà còn
audio
number
con số
audio
university
trường đại học
audio
million
triệu
audio
program
chương trình
audio
free
miễn phí
audio
during
trong lúc
audio
summer
mùa hè
audio
month
tháng
audio
now
Hiện nay
audio
begin
bắt đầu
audio
school
trường học
audio
year
năm
audio
safe
an toàn
audio
student
học sinh
audio
visit
thăm nom
audio
trip
chuyến đi
audio
difficult
khó
audio
men
đàn ông
audio
avoid
tránh xa
audio
example
ví dụ
audio
young
trẻ
audio
hotel
khách sạn
audio
news
Tin tức
audio
business
việc kinh doanh
audio
after
sau đó
audio
country
quốc gia
audio
relations
quan hệ
audio
become
trở nên
audio
change
thay đổi
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
often
thường
audio
room
phòng
audio
into
vào trong
audio
brown
màu nâu
audio
food
đồ ăn
audio
expect
trông chờ
audio
support
ủng hộ
audio
very
rất
audio
far
xa
audio
away
xa
audio
everything
mọi thứ
audio
new
mới
audio
people
mọi người
audio
both
cả hai
audio
family
gia đình
audio
home
trang chủ
audio
decide
quyết định
audio
help
giúp đỡ
audio
back
mặt sau
audio
history
lịch sử
audio
want
muốn
audio
quickly
nhanh
audio
most
hầu hết
audio
government
chính phủ
audio
policy
chính sách
audio
there
ở đó
audio
usually
thường xuyên
audio
request
lời yêu cầu
audio
money
tiền bạc
audio
person
người
audio
opportunity
cơ hội
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
quality
chất lượng
audio
recent
gần đây
audio
found
thành lập
audio
least
ít nhất
audio
kind
loại
audio
extra
thêm
audio
quality
chất lượng
audio
recent
gần đây
audio
found
thành lập
audio
least
ít nhất
audio
kind
loại
audio
extra
thêm
audio
study
học
audio
as
BẰNG
audio
agency
hãng
audio
direction
phương hướng
audio
instead
thay vì
audio
application
ứng dụng
audio
expert
chuyên gia
audio
possible
khả thi
audio
similar
tương tự
audio
recognize
nhận ra
audio
place
địa điểm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
situation
tình huống
audio
education
giáo dục
audio
such
như là
audio
fall
ngã
audio
own
sở hữu
audio
situation
tình huống
audio
education
giáo dục
audio
such
như là
audio
fall
ngã
audio
own
sở hữu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
those
những cái đó
audio
college
trường cao đẳng
audio
institute
học viện
audio
official
chính thức
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
reach
với tới
audio
those
những cái đó
audio
college
trường cao đẳng
audio
institute
học viện
audio
official
chính thức
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
reach
với tới
audio
elsewhere
nơi khác
audio
get
lấy
audio
stay
ở lại
audio
single
đơn
audio
professor
giáo sư
audio
right
Phải
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
grateful
biết ơn
audio
assistance
hỗ trợ
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
guilt
tội lỗi
audio
harmful
có hại
audio
overcome
vượt qua
audio
grateful
biết ơn
audio
assistance
hỗ trợ
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
guilt
tội lỗi
audio
harmful
có hại
audio
overcome
vượt qua
audio
embassy
đại sứ quán
audio
gratitude
lòng biết ơn
audio
financial
tài chính
audio
tuition
học phí
audio
diplomatic
ngoại giao
audio
exciting
thú vị
audio
influence
ảnh hưởng
audio
instrument
dụng cụ
audio
military
quân đội
audio
destruction
sự phá hủy
audio
compass
la bàn
View less

Other articles