flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ukrainians on Alert Ahead of Independence Day

Save News
2022-08-23 22:30:14
Translation suggestions
Ukrainians on Alert Ahead of Independence Day
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
day
ngày
audio
between
giữa
audio
week
tuần
audio
both
cả hai
audio
start
bắt đầu
audio
holiday
ngày lễ
audio
day
ngày
audio
between
giữa
audio
week
tuần
audio
both
cả hai
audio
start
bắt đầu
audio
holiday
ngày lễ
audio
august
tháng tám
audio
city
thành phố
audio
large
lớn
audio
until
cho đến khi
audio
thursday
thứ năm
audio
during
trong lúc
audio
also
Mà còn
audio
country
quốc gia
audio
very
rất
audio
hard
cứng
audio
time
thời gian
audio
people
mọi người
audio
hear
nghe
audio
strong
mạnh
audio
continue
Tiếp tục
audio
international
quốc tế
audio
support
ủng hộ
audio
necessary
cần thiết
audio
group
nhóm
audio
still
vẫn
audio
soon
sớm
audio
monday
Thứ hai
audio
department
phòng
audio
information
thông tin
audio
increase
tăng
audio
than
hơn
audio
other
khác
audio
responsible
chịu trách nhiệm
audio
president
chủ tịch
audio
car
xe hơi
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
remember
nhớ
audio
tuesday
Thứ ba
audio
service
dịch vụ
audio
say
nói
audio
mistake
sai lầm
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
month
tháng
audio
keep
giữ
audio
eye
mắt
audio
great
Tuyệt
audio
discuss
bàn luận
audio
center
trung tâm
audio
visit
thăm nom
audio
many
nhiều
audio
under
dưới
audio
result
kết quả
audio
electricity
điện
audio
cut
cắt
audio
might
có thể
audio
difficult
khó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
ready
sẵn sàng
audio
ahead
phía trước
audio
anniversary
dịp kỉ niệm
audio
need
nhu cầu
audio
public
công cộng
audio
possible
khả thi
audio
ready
sẵn sàng
audio
ahead
phía trước
audio
anniversary
dịp kỉ niệm
audio
need
nhu cầu
audio
public
công cộng
audio
possible
khả thi
audio
take
lấy
audio
leader
lãnh đạo
audio
region
vùng đất
audio
over
qua
audio
as
BẰNG
audio
due
quá hạn
audio
usual
thường
audio
target
mục tiêu
audio
community
cộng đồng
audio
plant
thực vật
audio
energy
năng lượng
audio
release
giải phóng
audio
control
điều khiển
audio
prevent
ngăn chặn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
type
audio
leave
rời khỏi
audio
well
Tốt
audio
well-known
nổi tiếng
audio
writer
nhà văn
audio
nearby
gần đó
audio
type
audio
leave
rời khỏi
audio
well
Tốt
audio
well-known
nổi tiếng
audio
writer
nhà văn
audio
nearby
gần đó
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
else
khác
audio
former
trước
audio
work
công việc
audio
state
tình trạng
audio
last
cuối cùng
audio
production
sản xuất
audio
else
khác
audio
former
trước
audio
work
công việc
audio
state
tình trạng
audio
last
cuối cùng
audio
production
sản xuất
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
major
lớn lao
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
concern
quan tâm
audio
alert
báo động
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
liberate
giải phóng
audio
radiation
sự bức xạ
audio
normally
thông thường
audio
concern
quan tâm
audio
alert
báo động
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
liberate
giải phóng
audio
radiation
sự bức xạ
audio
normally
thông thường
audio
attack
tấn công
audio
resist
kháng cự
audio
relax
thư giãn
audio
seriously
nghiêm túc
audio
conversation
cuộc hội thoại
audio
prime
xuất sắc
audio
ally
đồng minh
audio
memorial
Đài kỷ niệm
audio
nuclear
hạt nhân
audio
capital
thủ đô
audio
military
quân đội
audio
careful
cẩn thận
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
View less

Other articles