flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

How to Cut Down on Mosquitoes

Save News
2022-08-22 22:30:02
Translation suggestions
How to Cut Down on Mosquitoes
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
cut
cắt
audio
down
xuống
audio
health
sức khỏe
audio
report
báo cáo
audio
everyone
mọi người
audio
time
thời gian
audio
cut
cắt
audio
down
xuống
audio
health
sức khỏe
audio
report
báo cáo
audio
everyone
mọi người
audio
time
thời gian
audio
give
đưa cho
audio
like
giống
audio
world
thế giới
audio
organization
tổ chức
audio
there
ở đó
audio
million
triệu
audio
things
đồ đạc
audio
people
mọi người
audio
make
làm
audio
protect
bảo vệ
audio
story
câu chuyện
audio
best
tốt nhất
audio
where
Ở đâu
audio
seem
có vẻ
audio
difficult
khó
audio
avoid
tránh xa
audio
near
gần
audio
water
Nước
audio
more
hơn
audio
reduce
giảm bớt
audio
less
ít hơn
audio
than
hơn
audio
small
bé nhỏ
audio
toy
đồ chơi
audio
amount
số lượng
audio
hold
giữ
audio
other
khác
audio
short
ngắn
audio
safe
an toàn
audio
way
đường
audio
each
mỗi
audio
different
khác biệt
audio
sure
Chắc chắn
audio
buy
mua
audio
also
Mà còn
audio
say
nói
audio
put
đặt
audio
into
vào trong
audio
let
cho phép
audio
sit
ngồi
audio
add
thêm vào
audio
many
nhiều
audio
around
xung quanh
audio
area
khu vực
audio
attract
thu hút
audio
every
mọi
audio
change
thay đổi
audio
new
mới
audio
stop
dừng lại
audio
future
tương lai
audio
keep
giữ
audio
grow
phát triển
audio
too
cũng vậy
audio
fan
cái quạt
audio
high
cao
audio
speed
tốc độ
audio
activity
hoạt động
audio
away
xa
audio
help
giúp đỡ
audio
quickly
nhanh
audio
only
chỉ một
audio
part
phần
audio
adult
người lớn
audio
season
mùa
audio
contain
bao gồm
audio
usually
thường xuyên
audio
just
chỉ
audio
provide
cung cấp
audio
human
nhân loại
audio
wear
mặc
audio
long
dài
audio
clothing
quần áo
audio
between
giữa
audio
early
sớm
audio
evening
buổi tối
audio
morning
buổi sáng
audio
most
hầu hết
audio
during
trong lúc
audio
ask
hỏi
audio
serve
phục vụ
audio
meaning
nghĩa
audio
food
đồ ăn
audio
eat
ăn
audio
environment
môi trường
audio
because
bởi vì
audio
young
trẻ
audio
come
đến
audio
together
cùng nhau
audio
animal
động vật
audio
often
thường
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
produce
sản xuất
audio
almost
hầu hết
audio
yourself
bản thân bạn
audio
expert
chuyên gia
audio
outdoor
ngoài trời
audio
recent
gần đây
audio
produce
sản xuất
audio
almost
hầu hết
audio
yourself
bản thân bạn
audio
expert
chuyên gia
audio
outdoor
ngoài trời
audio
recent
gần đây
audio
control
điều khiển
audio
experience
kinh nghiệm
audio
several
một số
audio
take
lấy
audio
need
nhu cầu
audio
check
kiểm tra
audio
property
tài sản
audio
collect
sưu tầm
audio
trash
rác
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
effective
hiệu quả
audio
available
có sẵn
audio
target
mục tiêu
audio
place
địa điểm
audio
helpful
hữu ích
audio
unless
Trừ khi
audio
plant
thực vật
audio
yet
chưa
audio
purpose
mục đích
audio
process
quá trình
audio
cause
gây ra
audio
screen
màn hình
audio
material
vật liệu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
prevent
ngăn chặn
audio
west
hướng Tây
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
such
như là
audio
offer
lời đề nghị
audio
own
sở hữu
audio
prevent
ngăn chặn
audio
west
hướng Tây
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
such
như là
audio
offer
lời đề nghị
audio
own
sở hữu
audio
matter
vấn đề
audio
chemical
hóa chất
audio
population
dân số
audio
those
những thứ kia
audio
oil
dầu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
natural
tự nhiên
audio
disease
bệnh
audio
press
nhấn
audio
live
sống
audio
get
lấy
audio
then
sau đó
audio
natural
tự nhiên
audio
disease
bệnh
audio
press
nhấn
audio
live
sống
audio
get
lấy
audio
then
sau đó
audio
organic
hữu cơ
audio
work
công việc
audio
claim
khẳng định
audio
form
hình thức
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
cover
che
audio
outdoors
ngoài trời
audio
standing
đứng
audio
pot
nồi
audio
trap
cạm bẫy
audio
scent
hương thơm
audio
cover
che
audio
outdoors
ngoài trời
audio
standing
đứng
audio
pot
nồi
audio
trap
cạm bẫy
audio
scent
hương thơm
audio
reproduce
tái sản xuất
audio
float
trôi nổi
audio
hay
cỏ khô
audio
yard
sân
audio
repel
đẩy lùi
audio
hide
trốn
audio
liquid
chất lỏng
audio
lay
đặt nằm
audio
bacterium
vi khuẩn
audio
handful
một nắm đầy tay
audio
breathe
thở
audio
breath
hơi thở
audio
threaten
hăm dọa
audio
scratch
cào
audio
female
nữ giới
audio
container
thùng đựng hàng
audio
rub
chà xát
audio
decompose
phân hủy
View less

Other articles