flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Scientists Discover 3 New Subatomic Particles

Save News
2022-07-07 22:30:16
Translation suggestions
Scientists Discover 3 New Subatomic Particles
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hồng Nguyễn
0 0
2022-07-10
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
large
lớn
audio
near
gần
audio
never
không bao giờ
audio
before
trước
audio
research
nghiên cứu
audio
new
mới
audio
large
lớn
audio
near
gần
audio
never
không bao giờ
audio
before
trước
audio
research
nghiên cứu
audio
center
trung tâm
audio
machine
máy móc
audio
important
quan trọng
audio
after
sau đó
audio
big
to lớn
audio
billion
tỷ
audio
ago
trước kia
audio
together
cùng nhau
audio
special
đặc biệt
audio
inside
bên trong
audio
each
mỗi
audio
other
khác
audio
around
xung quanh
audio
there
ở đó
audio
website
trang mạng
audio
first
Đầu tiên
audio
close
đóng
audio
every
mọi
audio
group
nhóm
audio
july
tháng bảy
audio
add
thêm vào
audio
list
danh sách
audio
help
giúp đỡ
audio
better
tốt hơn
audio
understand
hiểu
audio
make
làm
audio
usually
thường xuyên
audio
more
hơn
audio
however
Tuy nhiên
audio
also
Mà còn
audio
into
vào trong
audio
develop
phát triển
audio
find
tìm thấy
audio
during
trong lúc
audio
time
thời gian
audio
difficult
khó
audio
very
rất
audio
small
bé nhỏ
audio
sun
mặt trời
audio
different
khác biệt
audio
part
phần
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
charge
tính phí
audio
found
thành lập
audio
along
dọc theo
audio
energy
năng lượng
audio
field
cánh đồng
audio
as
BẰNG
audio
charge
tính phí
audio
found
thành lập
audio
along
dọc theo
audio
energy
năng lượng
audio
field
cánh đồng
audio
as
BẰNG
audio
study
học
audio
direction
phương hướng
audio
kind
loại
audio
connect
kết nối
audio
rarely
hiếm khi
audio
exact
chính xác
audio
already
đã
audio
period
Giai đoạn
audio
similar
tương tự
audio
source
nguồn
audio
several
một số
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
except
ngoại trừ
audio
record
ghi
audio
point
điểm
audio
forward
phía trước
audio
others
người khác
audio
such
như là
audio
except
ngoại trừ
audio
record
ghi
audio
point
điểm
audio
forward
phía trước
audio
others
người khác
audio
such
như là
audio
perform
trình diễn
audio
matter
vấn đề
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
light
ánh sáng
audio
discover
phát hiện
audio
surround
vây quanh
audio
whole
trọn
audio
combine
kết hợp
audio
form
hình thức
audio
light
ánh sáng
audio
discover
phát hiện
audio
surround
vây quanh
audio
whole
trọn
audio
combine
kết hợp
audio
form
hình thức
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
statement
tuyên bố
audio
model
người mẫu
audio
term
thuật ngữ
audio
nature
thiên nhiên
audio
line
đường kẻ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
positive
tích cực
audio
universe
vũ trụ
audio
collide
va chạm
audio
collision
va chạm
audio
molecule
phân tử
audio
electron
điện tử
audio
positive
tích cực
audio
universe
vũ trụ
audio
collide
va chạm
audio
collision
va chạm
audio
molecule
phân tử
audio
electron
điện tử
audio
hydrogen
hydro
audio
bang
bang
audio
bind
trói buộc
audio
neutron
neutron
audio
nuclear
hạt nhân
audio
particle
hạt
audio
formation
sự hình thành
audio
pair
đôi
audio
composite
hỗn hợp
audio
atlas
bản đồ
audio
atomic
nguyên tử
audio
careful
cẩn thận
audio
atom
nguyên tử
audio
beam
chùm tia
audio
nucleus
nhân tế bào
audio
electrical
điện
View less

Other articles