flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US to Increase Tariffs on $18 Billion of Chinese Imports

Save News
2024-05-14 22:30:08
Translation suggestions
US to Increase Tariffs on $18 Billion of Chinese Imports
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-16
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
billion
tỷ
audio
increase
tăng
audio
also
Mà còn
audio
there
ở đó
audio
while
trong khi
audio
help
giúp đỡ
audio
billion
tỷ
audio
increase
tăng
audio
also
Mà còn
audio
there
ở đó
audio
while
trong khi
audio
help
giúp đỡ
audio
someone
người nào đó
audio
tuesday
Thứ ba
audio
both
cả hai
audio
limit
giới hạn
audio
during
trong lúc
audio
under
dưới
audio
technology
công nghệ
audio
sell
bán
audio
soon
sớm
audio
decide
quyết định
audio
monday
Thứ hai
audio
move
di chuyển
audio
new
mới
audio
very
rất
audio
computer
máy tính
audio
rise
tăng lên
audio
money
tiền bạc
audio
too
cũng vậy
audio
cooperation
sự hợp tác
audio
into
vào trong
audio
start
bắt đầu
audio
year
năm
audio
government
chính phủ
audio
main
chủ yếu
audio
country
quốc gia
audio
decision
phán quyết
audio
difficult
khó
audio
percent
phần trăm
audio
november
tháng mười một
audio
research
nghiên cứu
audio
low
thấp
audio
few
một vài
audio
next
Kế tiếp
audio
carry
mang
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
big
lớn
audio
market
chợ
audio
property
tài sản
audio
over
qua
audio
place
địa điểm
audio
control
điều khiển
audio
big
lớn
audio
market
chợ
audio
property
tài sản
audio
over
qua
audio
place
địa điểm
audio
control
điều khiển
audio
such as
chẳng hạn như
audio
ahead
phía trước
audio
latest
muộn nhất
audio
among
giữa
audio
possible
khả thi
audio
power
quyền lực
audio
against
chống lại
audio
effect
tác dụng
audio
used to
đã từng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
affect
ảnh hưởng
audio
play
chơi
audio
medical
thuộc về y học
audio
administration
sự quản lý
audio
section
phần
audio
tool
dụng cụ
audio
affect
ảnh hưởng
audio
play
chơi
audio
medical
thuộc về y học
audio
administration
sự quản lý
audio
section
phần
audio
tool
dụng cụ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
pay
trả
audio
statement
tuyên bố
audio
plan
kế hoạch
audio
worth
đáng giá
audio
steel
Thép
audio
director
giám đốc
audio
pay
trả
audio
statement
tuyên bố
audio
plan
kế hoạch
audio
worth
đáng giá
audio
steel
Thép
audio
director
giám đốc
audio
given
được cho
audio
solar
mặt trời
audio
media
phương tiện truyền thông
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
gain
đạt được
audio
us
chúng ta
audio
on
TRÊN
audio
tariffs
thuế quan
audio
to
ĐẾN
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
gain
đạt được
audio
us
chúng ta
audio
on
TRÊN
audio
tariffs
thuế quan
audio
to
ĐẾN
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
of
của
audio
imports
nhập khẩu
audio
vehicles
xe cộ
audio
years
năm
audio
donald
Donald
audio
subsidy
trợ cấp
audio
biden
Biden
audio
developing
đang phát triển
audio
trump
kèn
audio
comments
bình luận
audio
plans
các kế hoạch
audio
former president
cựu chủ tịch
audio
introduction
giới thiệu
audio
chips
khoai tây chiên
audio
tariff rate
thuế suất
audio
carried
mang theo
audio
four
bốn
audio
minerals
khoáng sản
audio
seriously
nghiêm túc
audio
batteries
pin
audio
prepared
chuẩn bị
audio
reporters
những phóng viên
audio
condemn
lên án
audio
with
với
audio
rules
quy tắc
audio
battleground
chiến trường
audio
her
cô ấy
audio
are
audio
businesses
các doanh nghiệp
audio
unfair
không công bằng
audio
urged
kêu gọi
audio
exported
xuất khẩu
audio
explained
giải thích
audio
be
audio
conference call
cuộc gọi hội nghị
audio
transfers
chuyển nhượng
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
worry
lo lắng
audio
concerned
lo âu
audio
cells
tế bào
audio
estimated
ước lượng
audio
looked
nhìn
audio
permits
giấy phép
audio
considers
xem xét
audio
times
lần
audio
she
cô ấy
audio
which
cái mà
audio
bilateral
song phương
audio
models
mô hình
audio
noted
ghi nhận
audio
aims
mục đích
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
examination
bài kiểm tra
audio
priced
có giá
audio
tax on goods
thuế hàng hóa
audio
set to
đặt thành
audio
interests
sở thích
audio
who
Ai
audio
to cancel
để hủy bỏ
audio
white house
nhà Trắng
audio
electric
điện
audio
imported
nhập khẩu
audio
by
qua
audio
dominate
thống trị
audio
ministry
Bộ
audio
what
audio
but
Nhưng
audio
costs
chi phí
audio
v
v
audio
words
từ
audio
independently
độc lập
audio
so
Vì thế
audio
american
Người Mỹ
audio
come after
theo sau, đuổi theo, xảy đến
audio
block
khối
audio
have
audio
inventions
phát minh
audio
that
cái đó
audio
semiconductors
chất bán dẫn
audio
census bureau
Cục điều tra dân số
audio
announced
công bố
audio
activated
kích hoạt
audio
flooding
lũ lụt
audio
take action
hành động
audio
devices
thiết bị
audio
proposed
đề xuất
audio
aluminum
nhôm
audio
threatening
đe dọa
audio
intellectual
trí tuệ
audio
china's
của Trung Quốc
audio
measures
đo
audio
the owner
chủ sở hữu
audio
ideas
ý tưởng
audio
practices
thực hành
audio
released
phát hành
audio
economic council
hội đồng kinh tế
audio
introduced
được giới thiệu
audio
simply
đơn giản
audio
efforts
nỗ lực
audio
joe
joe
audio
brainard
người có trí tuệ
audio
pennsylvania
Pennsylvania
audio
subsidies
trợ cấp
audio
policies
chính sách
audio
presidential
tổng thống
audio
said
nói
audio
taxes
thuế
audio
changes
thay đổi
audio
defend
phòng vệ
audio
officials
quan chức
audio
was
đã từng là
audio
commerce
thương mại
audio
wins
thắng
audio
they
họ
audio
will
sẽ
audio
critical
phê bình
audio
facing
đối mặt
audio
lael
lael
audio
would
sẽ
audio
its
của nó
audio
technologies
công nghệ
audio
currently
Hiện nay
audio
election
cuộc bầu cử
audio
this
cái này
audio
especially
đặc biệt
audio
three
ba
audio
may
có thể
audio
happens
xảy ra
audio
innovation
sự đổi mới
audio
told
nói
audio
china
Trung Quốc
audio
biden's
của Biden
audio
put in
đưa vào
audio
announcement
thông báo
audio
coming
đang tới
audio
could
có thể
audio
evs
evs
audio
called
gọi điện
audio
year's
năm
audio
something
thứ gì đó
audio
workers
công nhân
audio
national
quốc gia
audio
is
audio
out
ngoài
audio
cost
trị giá
audio
products
các sản phẩm
audio
and
audio
some
một số
audio
trade act of 1974
Đạo luật thương mại năm 1974
audio
about
Về
audio
from
từ
audio
leaving
rời đi
audio
were
đã từng
audio
quick
nhanh
audio
rights
quyền
audio
made
làm ra
View less

Other articles