flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

At least 11 dead, mostly students, in Indonesia bus crash after brakes apparently failed, police say

Save News
2024-05-13 19:32:02
Translation suggestions
At least 11 dead, mostly students, in Indonesia bus crash after brakes apparently failed, police say
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-14
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
police
cảnh sát
audio
serve
phục vụ
audio
saturday
Thứ bảy
audio
like
giống
audio
electricity
điện
audio
after
sau đó
audio
police
cảnh sát
audio
serve
phục vụ
audio
saturday
Thứ bảy
audio
like
giống
audio
electricity
điện
audio
after
sau đó
audio
accident
tai nạn
audio
before
trước
audio
lost
mất
audio
bus
xe buýt
audio
into
vào trong
audio
people
mọi người
audio
late
muộn
audio
more
hơn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
say
nói
audio
suggest
gợi ý
audio
place
địa điểm
audio
control
điều khiển
audio
initial
ban đầu
audio
leading
dẫn đầu
audio
say
nói
audio
suggest
gợi ý
audio
place
địa điểm
audio
control
điều khiển
audio
initial
ban đầu
audio
leading
dẫn đầu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
mostly
chủ yếu
audio
nearby
gần đó
audio
west
hướng Tây
audio
mostly
chủ yếu
audio
nearby
gần đó
audio
west
hướng Tây
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
poor
nghèo
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
poor
nghèo
audio
ongoing
đang diễn ra
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
safety measures
các biện pháp an toàn
audio
when
khi
audio
downhill
xuống dốc
audio
motorbikes
xe máy
audio
investigations
điều tra
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
safety measures
các biện pháp an toàn
audio
when
khi
audio
downhill
xuống dốc
audio
motorbikes
xe máy
audio
investigations
điều tra
audio
roads
đường
audio
graduation
tốt nghiệp
audio
accidents
tai nạn
audio
dozens
hàng chục
audio
with
với
audio
depok
kho
audio
one
một
audio
incident
sự cố
audio
country's
đất nước
audio
province
tỉnh
audio
indonesia's
của Indonesia
audio
infrastructure
cơ sở hạ tầng
audio
tragic
bi kịch
audio
for
audio
java
java
audio
road safety
an toàn đường bộ
audio
oncoming
đang tới
audio
safety standards
tiêu chuẩn an toàn
audio
this
cái này
audio
collision
va chạm
audio
crashing
va chạm
audio
the
các
audio
to
ĐẾN
audio
hospitals
bệnh viện
audio
took
lấy đi
audio
brakes
phanh
audio
resulted
kết quả
audio
lanes
làn đường
audio
carrying
chở
audio
reminders
lời nhắc nhở
audio
resort area
khu nghỉ mát
audio
of
của
audio
high school
Trung học phổ thông
audio
critical condition
tình trạng nguy kịch
audio
that
cái đó
audio
according
theo
audio
veering
rẽ
audio
stark
ngay đơ
audio
returning
trở về
audio
predominantly
chủ yếu
audio
students
sinh viên
audio
abraham
Áp-ra-ham
audio
challenges
thử thách
audio
pole
cây sào
audio
occurred in
xảy ra trong
audio
abast
kinh ngạc
audio
urgent need
nhu cầu cấp thiết
audio
was
đã từng là
audio
bandung
bandung
audio
indonesia
Indonesia
audio
its
của nó
audio
cars
xe ô tô
audio
attributed
quy cho
audio
bus's
hôn
audio
underscores
dấu gạch dưới
audio
reportedly
theo báo cáo
audio
improved
được cải thiện
audio
teachers
giáo viên
audio
celebration
lễ ăn mừng
audio
deaths
cái chết
audio
injured
bị thương
audio
some
một số
audio
at least
ít nhất
audio
malfunctioned
trục trặc
audio
jules
tháng sáu
audio
rushed
vội vã
audio
from
từ
audio
were
đã từng
audio
collided
va chạm
audio
dead
chết
audio
in
TRONG
audio
apparently
rõ ràng
audio
failed
thất bại
audio
crash
tai nạn
audio
on
TRÊN
audio
by
qua
audio
photo
hình chụp
audio
scene
bối cảnh
audio
afp
afp
View less

Other articles