flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

American man's love heals a broken Vietnamese heart

Save News
2024-05-12 19:33:32
Translation suggestions
American man's love heals a broken Vietnamese heart
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-13
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
life
mạng sống
audio
after
sau đó
audio
culture
văn hoá
audio
together
cùng nhau
audio
lost
mất
audio
between
giữa
audio
life
mạng sống
audio
after
sau đó
audio
culture
văn hoá
audio
together
cùng nhau
audio
lost
mất
audio
between
giữa
audio
love
yêu
audio
family
gia đình
audio
time
thời gian
audio
year
năm
audio
support
ủng hộ
audio
where
Ở đâu
audio
hope
mong
audio
become
trở nên
audio
training
đào tạo
audio
heart
trái tim
audio
november
tháng mười một
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
trip
chuyến đi
audio
found
thành lập
audio
over
qua
audio
engineer
kỹ sư
audio
though
mặc dù
audio
significant
có ý nghĩa
audio
trip
chuyến đi
audio
found
thành lập
audio
over
qua
audio
engineer
kỹ sư
audio
though
mặc dù
audio
significant
có ý nghĩa
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
language
ngôn ngữ
audio
language
ngôn ngữ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
series
loạt
audio
initially
ban đầu
audio
she
cô ấy
audio
grew
lớn lên
audio
required
yêu cầu
audio
shared
đã chia sẻ
audio
series
loạt
audio
initially
ban đầu
audio
she
cô ấy
audio
grew
lớn lên
audio
required
yêu cầu
audio
shared
đã chia sẻ
audio
repay
trả lại
audio
dillon
dillon
audio
his
của anh ấy
audio
with
với
audio
including
bao gồm
audio
her
cô ấy
audio
their
của họ
audio
to learn
học
audio
traveled
đi du lịch
audio
be
audio
barriers
rào cản
audio
him
anh ta
audio
eventually
sau cùng
audio
experiences
kinh nghiệm
audio
seeking
đang tìm kiếm
audio
married
đã cưới
audio
bond
liên kết
audio
endeared
quý mến
audio
immersed
đắm mình
audio
in work
trong công việc
audio
brought
đem lại
audio
mutual
qua lại
audio
partnership
quan hệ đối tác
audio
which
cái mà
audio
splitting
chia tách
audio
it
audio
debts
các khoản nợ
audio
dating
hẹn hò
audio
overcoming
vượt qua
audio
recruiter
nhà tuyển dụng
audio
connected
đã kết nối
audio
andrew's
của Andrew
audio
took
lấy đi
audio
thoa
thoại
audio
feeling
cảm giác
audio
s
S
audio
hoang
hoang
audio
u
bạn
audio
of
của
audio
herself
chính cô ấy
audio
that
cái đó
audio
life's
cuộc sống
audio
an
MỘT
audio
happiness
niềm hạnh phúc
audio
solidifying
đông cứng lại
audio
friendship
tình bạn
audio
english
Tiếng Anh
audio
visited
đã đến thăm
audio
amidst
ở giữa
audio
debt
món nợ
audio
can
Có thể
audio
challenges
thử thách
audio
andrew
Andrew
audio
care for
chăm sóc cho
audio
vietnam
Việt Nam
audio
divorce
ly hôn
audio
the
các
audio
they
họ
audio
tumultuous
xôn xao
audio
turned
quay
audio
healing
đang lành lại
audio
turns
lần lượt
audio
genuine
thành thật
audio
proficiency
khả năng
audio
proving
chứng minh
audio
thoa's
của thoại
audio
lacked
thiếu
audio
hesitant
do dự
audio
and
audio
apps
ứng dụng
audio
pregnancy
thai kỳ
audio
thi
thì
audio
man's
của đàn ông
audio
a
Một
audio
american
Người Mỹ
audio
broken
vỡ
audio
vietnamese
Tiếng Việt
audio
heals
chữa lành
audio
tam
tam
audio
dao
dao
audio
on
TRÊN
audio
photo
hình chụp
audio
to
ĐẾN
View less

Other articles