flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Withholds Offensive Weapons as Israel Plans Rafah Attack

Save News
2024-05-09 22:30:09
Translation suggestions
US Withholds Offensive Weapons as Israel Plans Rafah Attack
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-10
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
president
chủ tịch
audio
while
trong khi
audio
there
ở đó
audio
protect
bảo vệ
audio
future
tương lai
audio
submit
nộp
audio
president
chủ tịch
audio
while
trong khi
audio
there
ở đó
audio
protect
bảo vệ
audio
future
tương lai
audio
submit
nộp
audio
just
chỉ
audio
regular
thường xuyên
audio
like
giống
audio
thursday
thứ năm
audio
most
hầu hết
audio
result
kết quả
audio
group
nhóm
audio
way
đường
audio
other
khác
audio
very
rất
audio
million
triệu
audio
international
quốc tế
audio
april
tháng tư
audio
policy
chính sách
audio
clear
thông thoáng
audio
problem
vấn đề
audio
foreign
nước ngoài
audio
system
hệ thống
audio
air
không khí
audio
year
năm
audio
billion
tỷ
audio
support
ủng hộ
audio
difficult
khó
audio
near
gần
audio
country
quốc gia
audio
delay
trì hoãn
audio
decision
phán quyết
audio
include
bao gồm
audio
within
ở trong
audio
require
yêu cầu
audio
october
Tháng Mười
audio
city
thành phố
audio
february
tháng 2
audio
expand
mở rộng
audio
continue
Tiếp tục
audio
deliver
giao
audio
expect
trông chờ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
wednesday
thứ tư
audio
as
BẰNG
audio
ground
đất
audio
agency
hãng
audio
transfer
chuyển khoản
audio
shipment
lô hàng
audio
wednesday
thứ tư
audio
as
BẰNG
audio
ground
đất
audio
agency
hãng
audio
transfer
chuyển khoản
audio
shipment
lô hàng
audio
yet
chưa
audio
since
từ
audio
supply
cung cấp
audio
whether
liệu
audio
leadership
Khả năng lãnh đạo
audio
deal with
đối phó với
audio
effort
cố gắng
audio
leader
lãnh đạo
audio
affect
ảnh hưởng
audio
unless
Trừ khi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
independent
độc lập
audio
those
những thứ kia
audio
administration
sự quản lý
audio
north
phía bắc
audio
independent
độc lập
audio
those
những thứ kia
audio
administration
sự quản lý
audio
north
phía bắc
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
earlier
trước đó
audio
statement
tuyên bố
audio
serious
nghiêm trọng
audio
supposed
giả sử
audio
grateful
tri ân
audio
plan
kế hoạch
audio
earlier
trước đó
audio
statement
tuyên bố
audio
serious
nghiêm trọng
audio
supposed
giả sử
audio
grateful
tri ân
audio
plan
kế hoạch
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
director
giám đốc
audio
form
hình thức
audio
then
sau đó
audio
former
trước
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
official
chính thức
audio
offensive
phản cảm
audio
plans
các kế hoạch
audio
weapons
vũ khí
audio
attack
tấn công
audio
rafah
rafah
audio
official
chính thức
audio
offensive
phản cảm
audio
plans
các kế hoạch
audio
weapons
vũ khí
audio
attack
tấn công
audio
rafah
rafah
audio
withholds
giữ lại
audio
us
chúng ta
audio
israel
Người israel
audio
gone
đi mất
audio
seen
đã xem
audio
leahy
leahy
audio
does
làm
audio
israeli
người Israel
audio
report to
báo cáo cho
audio
biden
Biden
audio
do in
làm trong
audio
changed
đã thay đổi
audio
parts
các bộ phận
audio
go into
đi vào
audio
any
bất kì
audio
followed
đã theo dõi
audio
gave
đã đưa cho
audio
cities
các thành phố
audio
disappointing
đáng thất vọng
audio
named
đặt tên
audio
whom
ai
audio
spending
chi tiêu
audio
marks
điểm
audio
his
của anh ấy
audio
seemed
dường như
audio
these
những cái này
audio
days
ngày
audio
laws
pháp luật
audio
violations
vi phạm
audio
groups
các nhóm
audio
provided
cung cấp
audio
addressed
địa chỉ
audio
congress
Hội nghị
audio
are
audio
safety
sự an toàn
audio
additional
thêm vào
audio
warned
cảnh báo
audio
to change
thay đổi
audio
mitch
mitch
audio
state department
Bộ Ngoại giao
audio
be
audio
transfers
chuyển nhượng
audio
last week
tuần trước
audio
urban
đô thị
audio
civilians
thường dân
audio
provides
cung cấp
audio
concerned
lo âu
audio
telephone call
cuộc gọi điện thoại
audio
settings
cài đặt
audio
war
chiến tranh
audio
disagreement
bất đồng ý kiến
audio
hear from
nghe từ
audio
estimated
ước lượng
audio
voa
voa
audio
israel's
của Israel
audio
objected
phản đối
audio
violating
vi phạm
audio
effects
các hiệu ứng
audio
republican
người theo chủ nghĩa cộng hòa
audio
senate
Thượng nghị viện
audio
hamas'
hamas'
audio
fled
bỏ trốn
audio
withholding
giữ lại
audio
not
không
audio
passed
đi qua
audio
concerns
mối quan tâm
audio
approved
tán thành
audio
mcconnell
McConnell
audio
gazan
gazan
audio
they say
họ nói
audio
move on
tiếp tục
audio
cnn
CNN
audio
terror
khủng bố
audio
the first
cái đầu tiên
audio
by
qua
audio
patrick
Patrick
audio
what
audio
minority
thiểu số
audio
deals
giao dịch
audio
benjamin
benjamin
audio
paused
tạm dừng
audio
so
Vì thế
audio
american
Người Mỹ
audio
israelis
người Israel
audio
ambassador
đại sứ
audio
shipments
lô hàng
audio
if
nếu như
audio
that
cái đó
audio
assistance
hỗ trợ
audio
prime minister
Thủ tướng
audio
began
đã bắt đầu
audio
dome
mái vòm
audio
paul
Paul
audio
nearly
gần như
audio
supplied
cung cấp
audio
withhold
giữ lại
audio
to seek
tìm kiếm
audio
news network
mạng tin tức
audio
kilogram
kg
audio
defense
phòng thủ
audio
operation
hoạt động
audio
historically
về mặt lịch sử
audio
measures
đo
audio
receives
nhận được
audio
abdication
thoái vị
audio
weeks
tuần
audio
our
của chúng tôi
audio
voices
tiếng nói
audio
following
tiếp theo
audio
territory
lãnh thổ
audio
law enforcement
thực thi pháp luật
audio
joe
joe
audio
erdan
erdan
audio
shameful
đáng xấu hổ
audio
the united nations
liên Hợp Quốc
audio
radical
căn bản
audio
dense
ngu độn
audio
to show
để hiển thị
audio
netanyahu
netanyahu
audio
missed
bỏ lỡ
audio
gaza
dải gaza
audio
talks
cuộc nói chuyện
audio
said
nói
audio
haven't
chưa
audio
suspend
đình chỉ
audio
officials
quan chức
audio
was
đã từng là
audio
supplying
cung cấp
audio
josh
Josh
audio
matthew
matthew
audio
time limit
thời gian giới hạn
audio
southern
phía Nam
audio
will
sẽ
audio
used
đã sử dụng
audio
deciding
quyết định
audio
observers
người quan sát
audio
departments
phòng ban
audio
closer
gần hơn
audio
violation
sự vi phạm
audio
been
audio
senator
thượng nghị sĩ
audio
would
sẽ
audio
arms
cánh tay
audio
defensive
phòng ngự
audio
directed
Chỉ đạo
audio
have in
có trong
audio
to cut off
cắt đứt
audio
mainly
chủ yếu
audio
gilad
Gilad
audio
carrying out
thực hiện
audio
pause
tạm ngừng
audio
humanitarian
nhân đạo
audio
military aid
viện trợ quân sự
audio
using
sử dụng
audio
miller
cối xay
audio
told
nói
audio
suspension
đình chỉ
audio
i'm
Tôi
audio
spoke
nói chuyện
audio
bombs
bom
audio
partners
đối tác
audio
beginning
sự khởi đầu
audio
could
có thể
audio
evidence
chứng cớ
audio
fully
đầy đủ
audio
repeatedly
nhiều lần
audio
called
gọi điện
audio
some
một số
audio
human rights
quyền con người
audio
iron
sắt
audio
and
audio
central
trung tâm
audio
bureaucracy
quan liêu
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
about
Về
audio
legislation
pháp luật
audio
were
đã từng
View less

Other articles